(Top Banner Ad)
contrived event
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Truyền thông

contrived event

UK: /kənˈtraɪvd ɪˈvɛnt/ • US: /kənˈtraɪvd ɪˈvɛnt/

Nghĩa tiếng Việt

sự kiện dàn dựng sự kiện được sắp đặt sự kiện giả tạo sự kiện được tạo dựng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An event that is deliberately created or arranged, often in a way that seems artificial or unnatural.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện được tạo ra hoặc sắp đặt một cách có chủ ý, thường theo cách có vẻ giả tạo hoặc không tự nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician's public appearance was a contrived event to boost his popularity."

    "Sự xuất hiện trước công chúng của chính trị gia là một sự kiện được dàn dựng để tăng cường sự nổi tiếng của ông ta."

  • "The press conference felt like a contrived event, with every question and answer carefully rehearsed."

    "Buổi họp báo có cảm giác như một sự kiện được dàn dựng, với mọi câu hỏi và câu trả lời đều được diễn tập cẩn thận."

  • "Some critics accused the awards ceremony of being a contrived event designed to promote the film industry."

    "Một số nhà phê bình cáo buộc lễ trao giải là một sự kiện được dàn dựng nhằm mục đích quảng bá ngành công nghiệp điện ảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb contrive dàn dựng, xoay sở, bày mưu
Noun contrivance mưu kế, sự dàn dựng; một thiết bị hoặc dụng cụ được sáng chế khéo léo
Adjective contrived gượng gạo, không tự nhiên, được sắp đặt
Adverb contrivedly một cách gượng gạo, thiếu tự nhiên

Synonyms

Antonyms

genuine event (sự kiện chân thật)natural event (sự kiện tự nhiên)organic event (sự kiện tự phát)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
con- ('together') + tropus ('song, trope') -> *contropare ('to compare')
Old French
controuver ('to find out, invent')
Middle English
contreven ('to invent, devise')
Modern English
contrive ('to plan cleverly, to scheme')
Latin
e- ('out of') + venire ('to come') -> evenire ('to happen')
Modern English
event ('a thing that happens')

Nguồn Gốc Của Sự Sắp Đặt

Từ 'contrive' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'controuver', có nghĩa là 'tìm ra' hoặc 'phát minh'. Nó là sự kết hợp của 'con-' (cùng nhau) và 'trouver' (tìm thấy). Ban đầu, nó mang ý nghĩa tích cực về việc cùng nhau tìm ra một giải pháp thông minh. Tuy nhiên, qua thời gian, ý nghĩa của nó dần chuyển sang việc tạo ra một thứ gì đó một cách khéo léo nhưng thiếu tự nhiên, đôi khi là lừa dối. Khi kết hợp với 'event' (sự kiện), nó mô tả một tình huống được cố tình tạo ra thay vì xảy ra một cách tự nhiên.

Usage Note

Cụm từ 'contrived event' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ rằng sự kiện đó không chân thật, được dàn dựng để đạt được một mục đích cụ thể nào đó, chẳng hạn như gây ấn tượng, đánh bóng tên tuổi, hoặc che đậy một sự thật nào đó. Nó khác với các sự kiện tự nhiên hoặc ngẫu nhiên. Cần phân biệt với 'staged event' cũng có nghĩa tương tự nhưng có thể mang sắc thái trung tính hơn, chỉ đơn giản là một sự kiện được dàn dựng kỹ lưỡng.

Prepositions

for as

'Contrived event for': ám chỉ mục đích của việc tạo ra sự kiện. 'Contrived event as': ám chỉ sự kiện được tạo ra để đóng vai trò gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + contrived
  • highly a highly contrived event
    (một sự kiện được dàn dựng rất công phu)
  • blatantly a blatantly contrived event
    (một sự kiện được dàn dựng một cách trắng trợn)
  • seemingly a seemingly contrived event
    (một sự kiện có vẻ như được sắp đặt)
Verb + contrived event
  • stage to stage a contrived event
    (dàn dựng một sự kiện có sắp đặt)
  • orchestrate to orchestrate a contrived event
    (đạo diễn một sự kiện được sắp đặt)
  • create to create a contrived event
    (tạo ra một tình huống được sắp đặt)

Idioms

  • a publicity stunt

    Một chiêu trò PR, một hành động được tính toán để thu hút sự chú ý của công chúng.

    "The celebrity's surprise appearance at the charity was just a publicity stunt for his new movie."

    (Sự xuất hiện bất ngờ của người nổi tiếng tại buổi từ thiện chỉ là một chiêu trò PR cho bộ phim mới của anh ta.)

  • a put-up job

    Một vụ dàn xếp, một tình huống được bí mật sắp đặt trước để lừa gạt người khác.

    "The robbery felt like a put-up job; the thieves knew exactly where the safe was."

    (Vụ cướp có cảm giác như một vụ dàn xếp; bọn trộm biết chính xác két sắt ở đâu.)

  • smoke and mirrors

    Chiêu trò che mắt, những hành động hoặc lời giải thích nhằm đánh lừa hoặc làm người khác bối rối.

    "The company's impressive profit report was all smoke and mirrors to hide its massive debt."

    (Báo cáo lợi nhuận ấn tượng của công ty chỉ toàn là chiêu trò che mắt để che giấu khoản nợ khổng lồ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contrived event

Danh từ
Lật mặt

Một sự kiện được tạo ra hoặc sắp đặt một cách có chủ ý, thường theo cách có vẻ giả tạo hoặc không tự nhiên.

"The politician's public appearance was a contrived event to boost his popularity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contrived event".

Truyền hình thực tế (Reality TV)

Trong văn hóa phương Tây, nhiều chương trình 'truyền hình thực tế' bị chỉ trích là chứa đầy các 'contrived events'. Các nhà sản xuất thường tạo ra các tình huống kịch tính giả tạo, xung đột hoặc những khoảnh khắc 'ngẫu nhiên' để tăng sự hấp dẫn cho chương trình, thay vì ghi lại các sự kiện diễn ra hoàn toàn tự nhiên.

Buổi chụp hình chính trị (Political Photo Ops)

Các chính trị gia thường tham gia vào các 'contrived events' được gọi là 'photo opportunities' (cơ hội chụp ảnh). Những sự kiện này, chẳng hạn như thăm một nhà máy hoặc đọc sách cho trẻ em, được sắp đặt cẩn thận để tạo ra hình ảnh tích cực trên truyền thông và truyền tải một thông điệp cụ thể đến cử tri, dù chúng trông có vẻ tự phát.