contrived event
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An event that is deliberately created or arranged, often in a way that seems artificial or unnatural.
Vietnamese Meaning
Một sự kiện được tạo ra hoặc sắp đặt một cách có chủ ý, thường theo cách có vẻ giả tạo hoặc không tự nhiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The politician's public appearance was a contrived event to boost his popularity."
"Sự xuất hiện trước công chúng của chính trị gia là một sự kiện được dàn dựng để tăng cường sự nổi tiếng của ông ta."
-
"The press conference felt like a contrived event, with every question and answer carefully rehearsed."
"Buổi họp báo có cảm giác như một sự kiện được dàn dựng, với mọi câu hỏi và câu trả lời đều được diễn tập cẩn thận."
-
"Some critics accused the awards ceremony of being a contrived event designed to promote the film industry."
"Một số nhà phê bình cáo buộc lễ trao giải là một sự kiện được dàn dựng nhằm mục đích quảng bá ngành công nghiệp điện ảnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | contrive | dàn dựng, xoay sở, bày mưu |
| Noun | contrivance | mưu kế, sự dàn dựng; một thiết bị hoặc dụng cụ được sáng chế khéo léo |
| Adjective | contrived | gượng gạo, không tự nhiên, được sắp đặt |
| Adverb | contrivedly | một cách gượng gạo, thiếu tự nhiên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'contrived event' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ rằng sự kiện đó không chân thật, được dàn dựng để đạt được một mục đích cụ thể nào đó, chẳng hạn như gây ấn tượng, đánh bóng tên tuổi, hoặc che đậy một sự thật nào đó. Nó khác với các sự kiện tự nhiên hoặc ngẫu nhiên. Cần phân biệt với 'staged event' cũng có nghĩa tương tự nhưng có thể mang sắc thái trung tính hơn, chỉ đơn giản là một sự kiện được dàn dựng kỹ lưỡng.
Prepositions
'Contrived event for': ám chỉ mục đích của việc tạo ra sự kiện. 'Contrived event as': ám chỉ sự kiện được tạo ra để đóng vai trò gì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly a highly contrived event (một sự kiện được dàn dựng rất công phu)
-
blatantly a blatantly contrived event (một sự kiện được dàn dựng một cách trắng trợn)
-
seemingly a seemingly contrived event (một sự kiện có vẻ như được sắp đặt)
-
stage to stage a contrived event (dàn dựng một sự kiện có sắp đặt)
-
orchestrate to orchestrate a contrived event (đạo diễn một sự kiện được sắp đặt)
-
create to create a contrived event (tạo ra một tình huống được sắp đặt)
Idioms
-
a publicity stunt
Một chiêu trò PR, một hành động được tính toán để thu hút sự chú ý của công chúng.
"The celebrity's surprise appearance at the charity was just a publicity stunt for his new movie."
(Sự xuất hiện bất ngờ của người nổi tiếng tại buổi từ thiện chỉ là một chiêu trò PR cho bộ phim mới của anh ta.)
-
a put-up job
Một vụ dàn xếp, một tình huống được bí mật sắp đặt trước để lừa gạt người khác.
"The robbery felt like a put-up job; the thieves knew exactly where the safe was."
(Vụ cướp có cảm giác như một vụ dàn xếp; bọn trộm biết chính xác két sắt ở đâu.)
-
smoke and mirrors
Chiêu trò che mắt, những hành động hoặc lời giải thích nhằm đánh lừa hoặc làm người khác bối rối.
"The company's impressive profit report was all smoke and mirrors to hide its massive debt."
(Báo cáo lợi nhuận ấn tượng của công ty chỉ toàn là chiêu trò che mắt để che giấu khoản nợ khổng lồ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
contrived event
Danh từMột sự kiện được tạo ra hoặc sắp đặt một cách có chủ ý, thường theo cách có vẻ giả tạo hoặc không tự nhiên.
"The politician's public appearance was a contrived event to boost his popularity."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contrived event".
