(Top Banner Ad)
artificial event
B2
Tính từ + Danh từ B2 Nhiều lĩnh vực (tùy ngữ cảnh)

artificial event

UK: /ˌɑːtɪˈfɪʃəl ɪˈvent/ • US: /ˌɑːrtɪˈfɪʃəl ɪˈvent/

Nghĩa tiếng Việt

sự kiện giả tạo sự kiện được dàn dựng sự kiện nhân tạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An event that is not natural or spontaneous but is created or arranged, often for a specific purpose or effect.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện không tự nhiên hoặc tự phát mà được tạo ra hoặc sắp xếp, thường cho một mục đích hoặc hiệu ứng cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The press conference felt like an artificial event, carefully staged to improve the company's image."

    "Buổi họp báo có cảm giác như một sự kiện giả tạo, được dàn dựng cẩn thận để cải thiện hình ảnh của công ty."

  • "The politician's visit to the factory was seen as an artificial event designed to win votes."

    "Chuyến thăm nhà máy của chính trị gia được xem là một sự kiện giả tạo được thiết kế để giành phiếu bầu."

  • "I felt the awards ceremony was an artificial event, lacking genuine emotion."

    "Tôi cảm thấy lễ trao giải là một sự kiện giả tạo, thiếu cảm xúc chân thật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective artificial Nhân tạo, giả tạo
Noun artifice Mưu mẹo, xảo thuật
Adverb artificially Một cách nhân tạo
Noun event Sự kiện
Verb eventuate Xảy ra, dẫn đến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
artificium (skill, craft)
English
artificial
English
event

Nguồn gốc của 'artificial'

Từ 'artificial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'artificium', có nghĩa là 'kỹ năng' hoặc 'nghề thủ công'. Nó ám chỉ một cái gì đó được tạo ra bởi con người chứ không phải tự nhiên. Việc sử dụng nó trong tiếng Anh bắt đầu nhấn mạnh sự khéo léo và sau đó là sự giả tạo.

Ý nghĩa của 'event'

Từ 'event' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'evenire', có nghĩa là 'xảy ra'. Trong tiếng Anh, 'event' dùng để chỉ một điều gì đó xảy ra, thường là quan trọng hoặc đáng chú ý. Khi kết hợp với 'artificial', nó mang ý nghĩa là một sự kiện được dàn dựng hoặc tạo ra.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các sự kiện được dàn dựng, giả tạo, hoặc không chân thật. Nó có thể mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu tự nhiên hoặc tính xác thực. Phân biệt với 'natural event' (sự kiện tự nhiên), xảy ra một cách tự nhiên mà không có sự can thiệp của con người.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + artificial event
  • staged artificial event
    (sự kiện nhân tạo được dàn dựng)
  • controlled artificial event
    (sự kiện nhân tạo được kiểm soát)
  • simulated artificial event
    (sự kiện nhân tạo được mô phỏng)
Verb + artificial event
  • create an artificial event
    (tạo ra một sự kiện nhân tạo)
  • stage an artificial event
    (dàn dựng một sự kiện nhân tạo)
  • simulate an artificial event
    (mô phỏng một sự kiện nhân tạo)

Idioms

  • All the world's a stage

    Cuộc đời là một sân khấu

    "Some people believe that politics is all the world's a stage, full of artificial events."

    (Một số người tin rằng chính trị là một sân khấu lớn, đầy rẫy những sự kiện nhân tạo.)

  • Put on a show

    Tổ chức một buổi biểu diễn, dàn dựng

    "The company put on an artificial event to impress investors."

    (Công ty đã dàn dựng một sự kiện nhân tạo để gây ấn tượng với các nhà đầu tư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

artificial event

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một sự kiện không tự nhiên hoặc tự phát mà được tạo ra hoặc sắp xếp, thường cho một mục đích hoặc hiệu ứng cụ thể.

"The press conference felt like an artificial event, carefully staged to improve the company's image."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company organized an artificial event to boost employee morale.
Công ty đã tổ chức một sự kiện nhân tạo để nâng cao tinh thần nhân viên.
Phủ định
Never have I witnessed such an artificial event with so little genuine emotion.
Chưa bao giờ tôi chứng kiến một sự kiện giả tạo như vậy với quá ít cảm xúc thật.
Nghi vấn
Should the organizers choose an artificial event, will the attendees truly enjoy themselves?
Nếu ban tổ chức chọn một sự kiện nhân tạo, liệu những người tham dự có thực sự thích thú?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the company celebrates its 100th anniversary, they will have held several artificial events to boost public image.
Vào thời điểm công ty kỷ niệm 100 năm thành lập, họ sẽ đã tổ chức một vài sự kiện dàn dựng để tăng cường hình ảnh công chúng.
Phủ định
The investigation will reveal that the company won't have staged any artificial events to mislead investors by the end of next year.
Cuộc điều tra sẽ tiết lộ rằng công ty sẽ không dàn dựng bất kỳ sự kiện giả tạo nào để đánh lừa nhà đầu tư vào cuối năm tới.
Nghi vấn
Will the government have passed laws prohibiting artificial events by the end of the decade?
Liệu chính phủ sẽ ban hành luật cấm các sự kiện giả tạo vào cuối thập kỷ này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "artificial event".

Deepfakes

Deepfakes là một ví dụ về sự kiện nhân tạo trong thời đại kỹ thuật số. Chúng sử dụng trí tuệ nhân tạo để tạo ra các video hoặc hình ảnh giả mạo rất thuyết phục, có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng về mặt chính trị và xã hội. Nó minh họa cách công nghệ có thể tạo ra 'sự kiện' không có thật.

Reality TV

Nhiều chương trình truyền hình thực tế sử dụng các tình huống và sự kiện nhân tạo để tăng tính kịch tính và thu hút khán giả. Mặc dù được trình bày như 'thực tế', nhiều khoảnh khắc được dàn dựng hoặc ảnh hưởng bởi nhà sản xuất.