(Top Banner Ad)
natural event
B1
Noun B1 Khoa học tự nhiên, Địa lý, Môi trường

natural event

UK: /ˌnætʃərəl ɪˈvɛnt/ • US: /ˌnætʃərəl ɪˈvɛnt/

Nghĩa tiếng Việt

sự kiện tự nhiên hiện tượng tự nhiên tai biến tự nhiên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An occurrence in nature, especially one that causes significant damage or disruption.

Vietnamese Meaning

Một hiện tượng xảy ra trong tự nhiên, đặc biệt là hiện tượng gây ra thiệt hại hoặc gián đoạn đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The earthquake was a devastating natural event."

    "Trận động đất là một sự kiện tự nhiên tàn khốc."

  • "Scientists are studying the causes of extreme natural events."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu nguyên nhân của các sự kiện tự nhiên cực đoan."

  • "Climate change is increasing the frequency of some natural events."

    "Biến đổi khí hậu đang làm tăng tần suất của một số sự kiện tự nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nature Thiên nhiên, bản chất
Adjective natural Tự nhiên, thuộc về tự nhiên
Adverb naturally Một cách tự nhiên, đương nhiên
Adjective unnatural Phi tự nhiên, khác thường
Verb naturalize Tự nhiên hóa, nhập quốc tịch
Noun event Sự kiện, biến cố
Adjective eventful Đầy biến cố, đáng nhớ
Adverb eventually Cuối cùng, rốt cuộc
Noun eventuality Khả năng xảy ra, tình huống có thể xảy ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học tự nhiên, Địa lý, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
natura
Old French
naturel
English
natural
Latin
eventus
Old French
event
English
event

Nguồn gốc của 'natural event'

Cụm từ 'natural event' (hiện tượng tự nhiên) được tạo thành từ hai từ riêng biệt. 'Natural' (tự nhiên) bắt nguồn từ tiếng Latin 'natura' có nghĩa là 'sinh ra' hoặc 'bản chất'. Từ 'event' (sự kiện) cũng có gốc từ tiếng Latin 'eventus', có nghĩa là 'kết quả' hoặc 'điều xảy ra'. Khi ghép lại, chúng mô tả một sự việc diễn ra trong tự nhiên, không phải do con người tạo ra, và thường khó hoặc không thể kiểm soát được.

Usage Note

Cụm từ 'natural event' thường được sử dụng để mô tả các sự kiện tự nhiên có tác động lớn, có thể gây ra hậu quả tiêu cực. Nó bao hàm tính chất tự nhiên, không do con người gây ra. Phân biệt với 'natural disaster' (thiên tai) nhấn mạnh hơn về hậu quả tiêu cực, 'natural phenomenon' (hiện tượng tự nhiên) có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả những hiện tượng không gây hại.

Prepositions

of in

'- natural event of...' thường dùng để chỉ sự kiện tự nhiên là một phần của quá trình, hệ thống lớn hơn. Ví dụ: 'the natural event of a volcanic eruption'.
'- natural event in...' thường dùng để chỉ sự kiện xảy ra ở một địa điểm, thời điểm nhất định. Ví dụ: 'a natural event in the history of the earth'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + natural event
  • major major natural event
    (một sự kiện tự nhiên lớn)
  • catastrophic catastrophic natural event
    (một sự kiện tự nhiên gây thảm họa)
  • rare rare natural event
    (một sự kiện tự nhiên hiếm gặp)
  • unexpected unexpected natural event
    (một sự kiện tự nhiên bất ngờ)
  • devastating devastating natural event
    (một sự kiện tự nhiên tàn khốc)
Verb + natural event
  • prepare for prepare for a natural event
    (chuẩn bị cho một sự kiện tự nhiên)
  • respond to respond to a natural event
    (ứng phó với một sự kiện tự nhiên)
  • suffer from suffer from a natural event
    (chịu đựng hậu quả của một sự kiện tự nhiên)
  • be triggered by be triggered by a natural event
    (bị gây ra bởi một sự kiện tự nhiên)
Noun + natural event
  • impact of impact of a natural event
    (tác động của một sự kiện tự nhiên)
  • aftermath of aftermath of a natural event
    (hậu quả/thời kỳ sau một sự kiện tự nhiên)

Idioms

  • A natural event beyond human control

    Một sự kiện tự nhiên nằm ngoài tầm kiểm soát của con người

    "The insurance policy usually doesn't cover damages from a natural event beyond human control."

    (Chính sách bảo hiểm thường không chi trả cho những thiệt hại từ một sự kiện tự nhiên nằm ngoài tầm kiểm soát của con người.)

  • The cycle of natural events

    Chu kỳ các sự kiện tự nhiên

    "Understanding the cycle of natural events helps us predict and prepare better."

    (Việc hiểu rõ chu kỳ các sự kiện tự nhiên giúp chúng ta dự đoán và chuẩn bị tốt hơn.)

  • An unforeseen natural event

    Một sự kiện tự nhiên không thể lường trước

    "The project faced delays due to an unforeseen natural event, a sudden flood."

    (Dự án bị trì hoãn do một sự kiện tự nhiên không thể lường trước, một trận lũ quét bất ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

natural event

Noun
Lật mặt

Một hiện tượng xảy ra trong tự nhiên, đặc biệt là hiện tượng gây ra thiệt hại hoặc gián đoạn đáng kể.

"The earthquake was a devastating natural event."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the natural event subsided, the rescue teams began their search.
Sau khi sự kiện tự nhiên lắng xuống, các đội cứu hộ bắt đầu cuộc tìm kiếm của họ.
Phủ định
Unless we prepare for a natural event, the consequences will be severe.
Trừ khi chúng ta chuẩn bị cho một sự kiện tự nhiên, hậu quả sẽ rất nghiêm trọng.
Nghi vấn
If a natural event were to occur, would we be ready to evacuate?
Nếu một sự kiện tự nhiên xảy ra, liệu chúng ta đã sẵn sàng di tản?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have been studying the increasing frequency of natural events such as hurricanes and floods.
Các nhà khoa học đã và đang nghiên cứu tần suất ngày càng tăng của các sự kiện tự nhiên như bão và lũ lụt.
Phủ định
The government hasn't been adequately preparing for the recurring natural events in the region.
Chính phủ đã không chuẩn bị đầy đủ cho các sự kiện tự nhiên tái diễn trong khu vực.
Nghi vấn
Has the insurance company been covering the damages caused by recent natural events?
Công ty bảo hiểm có đang chi trả các thiệt hại do các sự kiện tự nhiên gần đây gây ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "natural event".

Hành động của Chúa (Act of God)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong luật pháp và bảo hiểm, cụm từ 'Act of God' được sử dụng để chỉ các sự kiện tự nhiên cực đoan (như động đất, lũ lụt, bão) không thể lường trước hay ngăn chặn được bởi con người. Nó đối lập với những sự kiện do lỗi lầm hay sơ suất của con người gây ra.

Phòng ngừa và Ứng phó Thảm họa

Trong thời đại hiện đại, việc nghiên cứu và chuẩn bị cho các 'natural event' (hiện tượng tự nhiên) như thiên tai đã trở thành một phần quan trọng trong quản lý đô thị và chính sách công. Nhiều quốc gia đầu tư vào hệ thống cảnh báo sớm, kế hoạch sơ tán và xây dựng cơ sở hạ tầng kiên cố để giảm thiểu thiệt hại, nâng cao khả năng phục hồi.