natural event
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An occurrence in nature, especially one that causes significant damage or disruption.
Vietnamese Meaning
Một hiện tượng xảy ra trong tự nhiên, đặc biệt là hiện tượng gây ra thiệt hại hoặc gián đoạn đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The earthquake was a devastating natural event."
"Trận động đất là một sự kiện tự nhiên tàn khốc."
-
"Scientists are studying the causes of extreme natural events."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu nguyên nhân của các sự kiện tự nhiên cực đoan."
-
"Climate change is increasing the frequency of some natural events."
"Biến đổi khí hậu đang làm tăng tần suất của một số sự kiện tự nhiên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nature | Thiên nhiên, bản chất |
| Adjective | natural | Tự nhiên, thuộc về tự nhiên |
| Adverb | naturally | Một cách tự nhiên, đương nhiên |
| Adjective | unnatural | Phi tự nhiên, khác thường |
| Verb | naturalize | Tự nhiên hóa, nhập quốc tịch |
| Noun | event | Sự kiện, biến cố |
| Adjective | eventful | Đầy biến cố, đáng nhớ |
| Adverb | eventually | Cuối cùng, rốt cuộc |
| Noun | eventuality | Khả năng xảy ra, tình huống có thể xảy ra |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'natural event' thường được sử dụng để mô tả các sự kiện tự nhiên có tác động lớn, có thể gây ra hậu quả tiêu cực. Nó bao hàm tính chất tự nhiên, không do con người gây ra. Phân biệt với 'natural disaster' (thiên tai) nhấn mạnh hơn về hậu quả tiêu cực, 'natural phenomenon' (hiện tượng tự nhiên) có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả những hiện tượng không gây hại.
Prepositions
'- natural event of...' thường dùng để chỉ sự kiện tự nhiên là một phần của quá trình, hệ thống lớn hơn. Ví dụ: 'the natural event of a volcanic eruption'.
'- natural event in...' thường dùng để chỉ sự kiện xảy ra ở một địa điểm, thời điểm nhất định. Ví dụ: 'a natural event in the history of the earth'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
major major natural event (một sự kiện tự nhiên lớn)
-
catastrophic catastrophic natural event (một sự kiện tự nhiên gây thảm họa)
-
rare rare natural event (một sự kiện tự nhiên hiếm gặp)
-
unexpected unexpected natural event (một sự kiện tự nhiên bất ngờ)
-
devastating devastating natural event (một sự kiện tự nhiên tàn khốc)
-
prepare for prepare for a natural event (chuẩn bị cho một sự kiện tự nhiên)
-
respond to respond to a natural event (ứng phó với một sự kiện tự nhiên)
-
suffer from suffer from a natural event (chịu đựng hậu quả của một sự kiện tự nhiên)
-
be triggered by be triggered by a natural event (bị gây ra bởi một sự kiện tự nhiên)
-
impact of impact of a natural event (tác động của một sự kiện tự nhiên)
-
aftermath of aftermath of a natural event (hậu quả/thời kỳ sau một sự kiện tự nhiên)
Idioms
-
A natural event beyond human control
Một sự kiện tự nhiên nằm ngoài tầm kiểm soát của con người
"The insurance policy usually doesn't cover damages from a natural event beyond human control."
(Chính sách bảo hiểm thường không chi trả cho những thiệt hại từ một sự kiện tự nhiên nằm ngoài tầm kiểm soát của con người.)
-
The cycle of natural events
Chu kỳ các sự kiện tự nhiên
"Understanding the cycle of natural events helps us predict and prepare better."
(Việc hiểu rõ chu kỳ các sự kiện tự nhiên giúp chúng ta dự đoán và chuẩn bị tốt hơn.)
-
An unforeseen natural event
Một sự kiện tự nhiên không thể lường trước
"The project faced delays due to an unforeseen natural event, a sudden flood."
(Dự án bị trì hoãn do một sự kiện tự nhiên không thể lường trước, một trận lũ quét bất ngờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
natural event
NounMột hiện tượng xảy ra trong tự nhiên, đặc biệt là hiện tượng gây ra thiệt hại hoặc gián đoạn đáng kể.
"The earthquake was a devastating natural event."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the natural event subsided, the rescue teams began their search. |
Sau khi sự kiện tự nhiên lắng xuống, các đội cứu hộ bắt đầu cuộc tìm kiếm của họ. |
| Phủ định | Unless we prepare for a natural event, the consequences will be severe. |
Trừ khi chúng ta chuẩn bị cho một sự kiện tự nhiên, hậu quả sẽ rất nghiêm trọng. |
| Nghi vấn | If a natural event were to occur, would we be ready to evacuate? |
Nếu một sự kiện tự nhiên xảy ra, liệu chúng ta đã sẵn sàng di tản? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists have been studying the increasing frequency of natural events such as hurricanes and floods. |
Các nhà khoa học đã và đang nghiên cứu tần suất ngày càng tăng của các sự kiện tự nhiên như bão và lũ lụt. |
| Phủ định | The government hasn't been adequately preparing for the recurring natural events in the region. |
Chính phủ đã không chuẩn bị đầy đủ cho các sự kiện tự nhiên tái diễn trong khu vực. |
| Nghi vấn | Has the insurance company been covering the damages caused by recent natural events? |
Công ty bảo hiểm có đang chi trả các thiệt hại do các sự kiện tự nhiên gần đây gây ra không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "natural event".
