regulated use
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Use that is controlled by rules or laws.
Vietnamese Meaning
Việc sử dụng được kiểm soát bởi các quy tắc hoặc luật lệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The regulated use of antibiotics is crucial to prevent antibiotic resistance."
"Việc sử dụng kháng sinh được kiểm soát là rất quan trọng để ngăn ngừa tình trạng kháng kháng sinh."
-
"The government promotes the regulated use of renewable energy sources."
"Chính phủ thúc đẩy việc sử dụng được kiểm soát các nguồn năng lượng tái tạo."
-
"The company adheres to the regulated use of data to protect user privacy."
"Công ty tuân thủ việc sử dụng dữ liệu được kiểm soát để bảo vệ quyền riêng tư của người dùng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | regulation | Quy định, sự điều tiết |
| Noun | regulator | Bộ điều chỉnh, người điều tiết |
| Adjective | regulatory | Mang tính quy định, điều tiết |
| Noun | user | Người sử dụng |
| Adjective | useful | Hữu ích |
| Adjective | usable | Có thể sử dụng được |
| Adjective | useless | Vô dụng |
| Noun | usage | Cách sử dụng, sự sử dụng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Regulated use" ngụ ý rằng việc sử dụng một thứ gì đó (ví dụ: một chất, một công nghệ, một tài nguyên) không được tự do, mà phải tuân theo các quy định hoặc giới hạn nhất định. Điều này thường nhằm mục đích bảo vệ sức khỏe cộng đồng, an toàn, môi trường hoặc đảm bảo tính công bằng. Cần phân biệt với "unregulated use" (sử dụng không được kiểm soát), "restricted use" (sử dụng hạn chế) hoặc "controlled use" (sử dụng có kiểm soát). "Controlled use" có thể mang ý nghĩa kiểm soát chặt chẽ hơn "regulated use".
Prepositions
"Regulated use of" chỉ ra đối tượng hoặc phạm vi mà việc sử dụng được điều chỉnh. Ví dụ: "The regulated use of pesticides" (Việc sử dụng thuốc trừ sâu được kiểm soát).
Collocations (Từ đi kèm)
-
permit permit regulated use (cho phép sử dụng có quy định)
-
control control regulated use (kiểm soát việc sử dụng có quy định)
-
mandate mandate regulated use (bắt buộc sử dụng có quy định)
-
ensure ensure regulated use (đảm bảo việc sử dụng có quy định)
-
strict strict regulated use (sử dụng có quy định nghiêm ngặt)
-
limited limited regulated use (sử dụng có quy định hạn chế)
-
appropriate appropriate regulated use (sử dụng có quy định phù hợp)
Idioms
-
under regulated use
theo quy định sử dụng, dưới sự kiểm soát sử dụng
"The new chemical is only permitted under regulated use in certified facilities."
(Hóa chất mới chỉ được phép sử dụng có quy định trong các cơ sở được cấp phép.)
-
for regulated use
dành cho mục đích sử dụng có quy định
"This medical device is specifically designed for regulated use in hospitals."
(Thiết bị y tế này được thiết kế đặc biệt dành cho mục đích sử dụng có quy định trong bệnh viện.)
-
conditions for regulated use
các điều kiện để sử dụng có quy định
"The government is developing new conditions for regulated use of artificial intelligence."
(Chính phủ đang phát triển các điều kiện mới để sử dụng trí tuệ nhân tạo có quy định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
regulated use
Danh từ ghép (adjective + noun)Việc sử dụng được kiểm soát bởi các quy tắc hoặc luật lệ.
"The regulated use of antibiotics is crucial to prevent antibiotic resistance."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we have regulated use of water, we will conserve a lot of resources. |
Nếu chúng ta có sử dụng nước được kiểm soát, chúng ta sẽ bảo tồn được rất nhiều tài nguyên. |
| Phủ định | If the company doesn't regulate its emissions, it won't receive government funding. |
Nếu công ty không kiểm soát lượng khí thải của mình, nó sẽ không nhận được tài trợ từ chính phủ. |
| Nghi vấn | Will the project succeed if the regulated use of technology is implemented? |
Dự án có thành công không nếu việc sử dụng công nghệ được kiểm soát được triển khai? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regulated use".
