(Top Banner Ad)
regulated use
B2
Danh từ ghép (adjective + noun) B2 Pháp luật, Chính sách, Khoa học (tùy ngữ cảnh)

regulated use

UK: /ˈrɛɡjʊˌleɪtɪd/ /juːs/ • US: /ˈrɛɡjəˌleɪtɪd/ /jus/

Nghĩa tiếng Việt

sử dụng có quy định sử dụng được kiểm soát sử dụng theo quy định sử dụng tuân thủ quy định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Use that is controlled by rules or laws.

Vietnamese Meaning

Việc sử dụng được kiểm soát bởi các quy tắc hoặc luật lệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The regulated use of antibiotics is crucial to prevent antibiotic resistance."

    "Việc sử dụng kháng sinh được kiểm soát là rất quan trọng để ngăn ngừa tình trạng kháng kháng sinh."

  • "The government promotes the regulated use of renewable energy sources."

    "Chính phủ thúc đẩy việc sử dụng được kiểm soát các nguồn năng lượng tái tạo."

  • "The company adheres to the regulated use of data to protect user privacy."

    "Công ty tuân thủ việc sử dụng dữ liệu được kiểm soát để bảo vệ quyền riêng tư của người dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun regulation Quy định, sự điều tiết
Noun regulator Bộ điều chỉnh, người điều tiết
Adjective regulatory Mang tính quy định, điều tiết
Noun user Người sử dụng
Adjective useful Hữu ích
Adjective usable Có thể sử dụng được
Adjective useless Vô dụng
Noun usage Cách sử dụng, sự sử dụng

Synonyms

Antonyms

unregulated use (sử dụng không được kiểm soát)

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Chính sách, Khoa học (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
regula (rule, straight edge)
Latin
usus (a use, a custom)
Latin
regulare (to direct by rule)
Old French
user (to use, employ)
Old French
reguler (to regulate)
Middle English
usen (to use)
English
regulate (from Old French reguler)
English
use (from Middle English usen)
English
regulated use (compound phrase formed from 'regulate' and 'use')

Nguồn gốc của "sử dụng có quy định"

Cụm từ "regulated use" là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: "regulated" (có quy định) và "use" (sử dụng). Từ "regulate" có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin "regula", nghĩa là "thước kẻ" hoặc "quy tắc", phát triển thành hành động kiểm soát hoặc điều chỉnh theo một quy tắc. Còn từ "use" xuất phát từ tiếng Latin "usus", chỉ hành động hoặc thói quen sử dụng. Khi ghép lại, "regulated use" mô tả việc sử dụng một thứ gì đó dưới sự kiểm soát chặt chẽ, tuân thủ các quy tắc và luật lệ đã được đặt ra, nhằm đảm bảo tính an toàn, hiệu quả hoặc hợp pháp.

Usage Note

"Regulated use" ngụ ý rằng việc sử dụng một thứ gì đó (ví dụ: một chất, một công nghệ, một tài nguyên) không được tự do, mà phải tuân theo các quy định hoặc giới hạn nhất định. Điều này thường nhằm mục đích bảo vệ sức khỏe cộng đồng, an toàn, môi trường hoặc đảm bảo tính công bằng. Cần phân biệt với "unregulated use" (sử dụng không được kiểm soát), "restricted use" (sử dụng hạn chế) hoặc "controlled use" (sử dụng có kiểm soát). "Controlled use" có thể mang ý nghĩa kiểm soát chặt chẽ hơn "regulated use".

Prepositions

of

"Regulated use of" chỉ ra đối tượng hoặc phạm vi mà việc sử dụng được điều chỉnh. Ví dụ: "The regulated use of pesticides" (Việc sử dụng thuốc trừ sâu được kiểm soát).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + regulated use (Động từ + sử dụng có quy định)
  • permit permit regulated use
    (cho phép sử dụng có quy định)
  • control control regulated use
    (kiểm soát việc sử dụng có quy định)
  • mandate mandate regulated use
    (bắt buộc sử dụng có quy định)
  • ensure ensure regulated use
    (đảm bảo việc sử dụng có quy định)
Adjective + regulated use (Tính từ + sử dụng có quy định)
  • strict strict regulated use
    (sử dụng có quy định nghiêm ngặt)
  • limited limited regulated use
    (sử dụng có quy định hạn chế)
  • appropriate appropriate regulated use
    (sử dụng có quy định phù hợp)

Idioms

  • under regulated use

    theo quy định sử dụng, dưới sự kiểm soát sử dụng

    "The new chemical is only permitted under regulated use in certified facilities."

    (Hóa chất mới chỉ được phép sử dụng có quy định trong các cơ sở được cấp phép.)

  • for regulated use

    dành cho mục đích sử dụng có quy định

    "This medical device is specifically designed for regulated use in hospitals."

    (Thiết bị y tế này được thiết kế đặc biệt dành cho mục đích sử dụng có quy định trong bệnh viện.)

  • conditions for regulated use

    các điều kiện để sử dụng có quy định

    "The government is developing new conditions for regulated use of artificial intelligence."

    (Chính phủ đang phát triển các điều kiện mới để sử dụng trí tuệ nhân tạo có quy định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regulated use

Danh từ ghép (adjective + noun)
Lật mặt

Việc sử dụng được kiểm soát bởi các quy tắc hoặc luật lệ.

"The regulated use of antibiotics is crucial to prevent antibiotic resistance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we have regulated use of water, we will conserve a lot of resources.
Nếu chúng ta có sử dụng nước được kiểm soát, chúng ta sẽ bảo tồn được rất nhiều tài nguyên.
Phủ định
If the company doesn't regulate its emissions, it won't receive government funding.
Nếu công ty không kiểm soát lượng khí thải của mình, nó sẽ không nhận được tài trợ từ chính phủ.
Nghi vấn
Will the project succeed if the regulated use of technology is implemented?
Dự án có thành công không nếu việc sử dụng công nghệ được kiểm soát được triển khai?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regulated use".

Vai trò của các quy định trong xã hội hiện đại

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các xã hội phát triển, việc "sử dụng có quy định" (regulated use) là một khái niệm cốt lõi nhằm bảo vệ lợi ích công cộng. Các quy định này đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng (ví dụ: thuốc men, thực phẩm), bảo vệ môi trường (ví dụ: quản lý chất thải, khai thác tài nguyên) và duy trì sự công bằng trên thị trường. Chúng phản ánh niềm tin rằng việc kiểm soát và giám sát là cần thiết để cân bằng giữa tự do cá nhân và trách nhiệm xã hội.

Ứng dụng trong các lĩnh vực nhạy cảm

Khái niệm "regulated use" đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực nhạy cảm như y tế (sử dụng thuốc, thiết bị y tế), công nghệ (quyền riêng tư dữ liệu, trí tuệ nhân tạo) và năng lượng (sử dụng hạt nhân, năng lượng tái tạo). Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định không chỉ ngăn ngừa rủi ro mà còn thúc đẩy sự đổi mới có trách nhiệm và xây dựng niềm tin của công chúng vào các công nghệ và dịch vụ mới, đảm bảo chúng phục vụ lợi ích cộng đồng.