uncontrolled use
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of using something without restraint or regulation.
Vietnamese Meaning
Hành động sử dụng một thứ gì đó mà không có sự kiềm chế hoặc quy định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The uncontrolled use of antibiotics has led to antibiotic resistance."
"Việc sử dụng kháng sinh không kiểm soát đã dẫn đến tình trạng kháng kháng sinh."
-
"The uncontrolled use of pesticides can harm the environment."
"Việc sử dụng thuốc trừ sâu không kiểm soát có thể gây hại cho môi trường."
-
"The uncontrolled use of social media can lead to addiction."
"Việc sử dụng mạng xã hội không kiểm soát có thể dẫn đến nghiện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | use | sử dụng, dùng |
| Noun | user | người dùng |
| Adjective | useful | hữu ích |
| Adjective | uncontrolled | không kiểm soát |
| Verb | control | kiểm soát |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc sử dụng một chất (như thuốc), công nghệ, hoặc tài nguyên một cách thiếu kiểm soát, dẫn đến những hậu quả tiêu cực. Nó nhấn mạnh sự thiếu vắng của các biện pháp quản lý hoặc hạn chế, khiến việc sử dụng vượt quá giới hạn an toàn hoặc cho phép.
Prepositions
"uncontrolled use of" được dùng để chỉ đối tượng bị sử dụng không kiểm soát. Ví dụ: "the uncontrolled use of antibiotics" (việc sử dụng kháng sinh không kiểm soát).
Collocations (Từ đi kèm)
-
rampant uncontrolled use of antibiotics (việc sử dụng kháng sinh tràn lan, không kiểm soát)
-
dangerous uncontrolled use of social media (việc sử dụng mạng xã hội một cách nguy hiểm, không kiểm soát)
-
irresponsible uncontrolled use of resources (việc sử dụng tài nguyên một cách vô trách nhiệm, không kiểm soát)
-
prevent prevent uncontrolled use of firearms (ngăn chặn việc sử dụng súng một cách không kiểm soát)
-
reduce reduce uncontrolled use of pesticides (giảm thiểu việc sử dụng thuốc trừ sâu một cách không kiểm soát)
-
limit limit uncontrolled use of data (hạn chế việc sử dụng dữ liệu một cách không kiểm soát)
Idioms
-
Run wild
Vượt khỏi tầm kiểm soát, phát triển không kiểm soát
"The weeds in the garden were allowed to run wild."
(Cỏ dại trong vườn đã bị bỏ mặc phát triển không kiểm soát.)
-
Get out of hand
Vượt khỏi tầm tay, trở nên không kiểm soát được
"The party got out of hand when too many people showed up."
(Bữa tiệc trở nên không kiểm soát được khi có quá nhiều người đến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uncontrolled use
Danh từHành động sử dụng một thứ gì đó mà không có sự kiềm chế hoặc quy định.
"The uncontrolled use of antibiotics has led to antibiotic resistance."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The situation was chaotic: there was uncontrolled panic throughout the stadium. |
Tình hình trở nên hỗn loạn: có một sự hoảng loạn không kiểm soát được khắp sân vận động. |
| Phủ định | His behavior was not disciplined: it was uncontrolled and erratic. |
Hành vi của anh ấy không kỷ luật: nó không kiểm soát và thất thường. |
| Nghi vấn | Was the experiment flawed: did it lead to uncontrolled reactions? |
Thí nghiệm có sai sót không: nó có dẫn đến các phản ứng không kiểm soát được không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncontrolled use".
