(Top Banner Ad)
uncontrolled use
B2
Danh từ B2 Tổng quát

uncontrolled use

UK: /ˌʌnkənˈtrəʊld/ • US: /ˌʌnkənˈtroʊld/

Nghĩa tiếng Việt

sử dụng không kiểm soát sử dụng vô tội vạ lạm dụng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of using something without restraint or regulation.

Vietnamese Meaning

Hành động sử dụng một thứ gì đó mà không có sự kiềm chế hoặc quy định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The uncontrolled use of antibiotics has led to antibiotic resistance."

    "Việc sử dụng kháng sinh không kiểm soát đã dẫn đến tình trạng kháng kháng sinh."

  • "The uncontrolled use of pesticides can harm the environment."

    "Việc sử dụng thuốc trừ sâu không kiểm soát có thể gây hại cho môi trường."

  • "The uncontrolled use of social media can lead to addiction."

    "Việc sử dụng mạng xã hội không kiểm soát có thể dẫn đến nghiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb use sử dụng, dùng
Noun user người dùng
Adjective useful hữu ích
Adjective uncontrolled không kiểm soát
Verb control kiểm soát

Synonyms

unrestrained use (sử dụng không hạn chế)excessive use (sử dụng quá mức)unregulated use (sử dụng không được kiểm soát)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
uncontrolled
English
use

Nguồn gốc của 'uncontrolled'

Từ 'uncontrolled' được hình thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') vào từ 'controlled' (có nghĩa là 'kiểm soát'). Vì vậy, nó mang ý nghĩa là 'không được kiểm soát' hoặc 'vượt khỏi tầm kiểm soát'.

Nguồn gốc của 'use'

Từ 'use' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'user', bắt nguồn từ tiếng Latinh 'uti', có nghĩa là 'sử dụng, tận dụng, áp dụng'. Nó đã trải qua một quá trình phát triển ý nghĩa để bao hàm các khía cạnh khác nhau của việc sử dụng và ứng dụng.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc sử dụng một chất (như thuốc), công nghệ, hoặc tài nguyên một cách thiếu kiểm soát, dẫn đến những hậu quả tiêu cực. Nó nhấn mạnh sự thiếu vắng của các biện pháp quản lý hoặc hạn chế, khiến việc sử dụng vượt quá giới hạn an toàn hoặc cho phép.

Prepositions

of

"uncontrolled use of" được dùng để chỉ đối tượng bị sử dụng không kiểm soát. Ví dụ: "the uncontrolled use of antibiotics" (việc sử dụng kháng sinh không kiểm soát).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uncontrolled use
  • rampant uncontrolled use of antibiotics
    (việc sử dụng kháng sinh tràn lan, không kiểm soát)
  • dangerous uncontrolled use of social media
    (việc sử dụng mạng xã hội một cách nguy hiểm, không kiểm soát)
  • irresponsible uncontrolled use of resources
    (việc sử dụng tài nguyên một cách vô trách nhiệm, không kiểm soát)
Verb + uncontrolled use
  • prevent prevent uncontrolled use of firearms
    (ngăn chặn việc sử dụng súng một cách không kiểm soát)
  • reduce reduce uncontrolled use of pesticides
    (giảm thiểu việc sử dụng thuốc trừ sâu một cách không kiểm soát)
  • limit limit uncontrolled use of data
    (hạn chế việc sử dụng dữ liệu một cách không kiểm soát)

Idioms

  • Run wild

    Vượt khỏi tầm kiểm soát, phát triển không kiểm soát

    "The weeds in the garden were allowed to run wild."

    (Cỏ dại trong vườn đã bị bỏ mặc phát triển không kiểm soát.)

  • Get out of hand

    Vượt khỏi tầm tay, trở nên không kiểm soát được

    "The party got out of hand when too many people showed up."

    (Bữa tiệc trở nên không kiểm soát được khi có quá nhiều người đến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncontrolled use

Danh từ
Lật mặt

Hành động sử dụng một thứ gì đó mà không có sự kiềm chế hoặc quy định.

"The uncontrolled use of antibiotics has led to antibiotic resistance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The situation was chaotic: there was uncontrolled panic throughout the stadium.
Tình hình trở nên hỗn loạn: có một sự hoảng loạn không kiểm soát được khắp sân vận động.
Phủ định
His behavior was not disciplined: it was uncontrolled and erratic.
Hành vi của anh ấy không kỷ luật: nó không kiểm soát và thất thường.
Nghi vấn
Was the experiment flawed: did it lead to uncontrolled reactions?
Thí nghiệm có sai sót không: nó có dẫn đến các phản ứng không kiểm soát được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncontrolled use".

Lạm dụng Kháng sinh

Việc sử dụng kháng sinh không kiểm soát là một vấn đề toàn cầu, dẫn đến sự phát triển của vi khuẩn kháng thuốc. Điều này gây khó khăn trong việc điều trị các bệnh nhiễm trùng và đe dọa sức khỏe cộng đồng. Ở Việt Nam, việc nâng cao nhận thức về sử dụng kháng sinh hợp lý là rất quan trọng.

Bảo vệ Dữ liệu Cá nhân

Trong thời đại số, việc sử dụng dữ liệu cá nhân không kiểm soát có thể dẫn đến xâm phạm quyền riêng tư và các vấn đề an ninh mạng. Các quốc gia trên thế giới đang tăng cường luật pháp để bảo vệ dữ liệu cá nhân của công dân.