(Top Banner Ad)
conventional building practices
B2
adjective B2 Xây dựng

conventional building practices

UK: /kənˈvenʃənəl/ • US: /kənˈvenʃənəl/

Nghĩa tiếng Việt

phương pháp xây dựng truyền thống quy trình xây dựng thông thường kỹ thuật xây dựng tiêu chuẩn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Following what is traditional or customary.

Vietnamese Meaning

Tuân theo những gì truyền thống hoặc thông thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Conventional building materials such as brick and concrete are widely used."

    "Vật liệu xây dựng thông thường như gạch và bê tông được sử dụng rộng rãi."

  • "Many developers still rely on conventional building practices for their projects."

    "Nhiều nhà phát triển vẫn dựa vào các phương pháp xây dựng thông thường cho các dự án của họ."

  • "We are trying to move away from conventional building practices to more eco-friendly alternatives."

    "Chúng tôi đang cố gắng chuyển từ các phương pháp xây dựng thông thường sang các lựa chọn thay thế thân thiện với môi trường hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective conventional thông thường, truyền thống, theo quy ước
Noun convention hội nghị, quy ước, tập quán
Verb build xây dựng
Noun building tòa nhà, công trình
Noun practice thực hành, phương pháp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conventio
English
conventional
English
building
English
practice

Nguồn gốc của 'Conventional'

Từ 'conventional' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'conventio', có nghĩa là 'sự thỏa thuận' hoặc 'tập quán'. Điều này ám chỉ rằng các phương pháp 'conventional' là những phương pháp đã được chấp nhận và tuân theo rộng rãi trong một cộng đồng hoặc lĩnh vực nhất định.

Ý nghĩa của 'Building Practices'

'Building practices' đơn giản là các quy trình và kỹ thuật được sử dụng trong xây dựng. Khi kết hợp với 'conventional', nó chỉ các phương pháp xây dựng truyền thống và phổ biến.

Usage Note

Từ 'conventional' nhấn mạnh việc tuân thủ các chuẩn mực, quy tắc, hoặc phương pháp đã được chấp nhận rộng rãi và sử dụng trong một thời gian dài. Nó thường mang ý nghĩa trung lập hoặc tích cực, thể hiện sự đáng tin cậy và đã được chứng minh. Tuy nhiên, đôi khi nó cũng có thể ngụ ý sự thiếu sáng tạo hoặc đổi mới.

Prepositions

in to

Conventional in/to something: Thường được sử dụng để chỉ sự phù hợp hoặc tuân thủ một quy tắc, tiêu chuẩn, hoặc phong cách nào đó.
Ví dụ: Conventional *in* design; Conventional *to* the industry standards.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • Sticking to conventional building practices

    Tuân thủ theo các phương pháp xây dựng truyền thống.

    "Sticking to conventional building practices can ensure a stable and reliable structure."

    (Việc tuân thủ theo các phương pháp xây dựng truyền thống có thể đảm bảo một cấu trúc ổn định và đáng tin cậy.)

  • Questioning conventional building practices

    Đặt câu hỏi về các phương pháp xây dựng truyền thống.

    "Questioning conventional building practices can lead to innovative and sustainable solutions."

    (Việc đặt câu hỏi về các phương pháp xây dựng truyền thống có thể dẫn đến các giải pháp sáng tạo và bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conventional building practices

adjective
Lật mặt

Tuân theo những gì truyền thống hoặc thông thường.

"Conventional building materials such as brick and concrete are widely used."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conventional building practices".

Sự bền vững trong xây dựng

Ngày nay, có một xu hướng lớn trong việc xem xét các phương pháp xây dựng bền vững hơn là chỉ dựa vào các phương pháp conventional. Điều này bao gồm việc sử dụng vật liệu thân thiện với môi trường và thiết kế tiết kiệm năng lượng.

Quy chuẩn xây dựng

Ở nhiều quốc gia, có các quy chuẩn xây dựng nghiêm ngặt phải tuân theo. Các quy chuẩn này thường dựa trên các 'conventional building practices' nhưng có thể được cập nhật để phản ánh những tiến bộ mới trong công nghệ và sự hiểu biết về an toàn.