conventional building practices
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Following what is traditional or customary.
Vietnamese Meaning
Tuân theo những gì truyền thống hoặc thông thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Conventional building materials such as brick and concrete are widely used."
"Vật liệu xây dựng thông thường như gạch và bê tông được sử dụng rộng rãi."
-
"Many developers still rely on conventional building practices for their projects."
"Nhiều nhà phát triển vẫn dựa vào các phương pháp xây dựng thông thường cho các dự án của họ."
-
"We are trying to move away from conventional building practices to more eco-friendly alternatives."
"Chúng tôi đang cố gắng chuyển từ các phương pháp xây dựng thông thường sang các lựa chọn thay thế thân thiện với môi trường hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | conventional | thông thường, truyền thống, theo quy ước |
| Noun | convention | hội nghị, quy ước, tập quán |
| Verb | build | xây dựng |
| Noun | building | tòa nhà, công trình |
| Noun | practice | thực hành, phương pháp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'conventional' nhấn mạnh việc tuân thủ các chuẩn mực, quy tắc, hoặc phương pháp đã được chấp nhận rộng rãi và sử dụng trong một thời gian dài. Nó thường mang ý nghĩa trung lập hoặc tích cực, thể hiện sự đáng tin cậy và đã được chứng minh. Tuy nhiên, đôi khi nó cũng có thể ngụ ý sự thiếu sáng tạo hoặc đổi mới.
Prepositions
Conventional in/to something: Thường được sử dụng để chỉ sự phù hợp hoặc tuân thủ một quy tắc, tiêu chuẩn, hoặc phong cách nào đó.
Ví dụ: Conventional *in* design; Conventional *to* the industry standards.
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
Sticking to conventional building practices
Tuân thủ theo các phương pháp xây dựng truyền thống.
"Sticking to conventional building practices can ensure a stable and reliable structure."
(Việc tuân thủ theo các phương pháp xây dựng truyền thống có thể đảm bảo một cấu trúc ổn định và đáng tin cậy.)
-
Questioning conventional building practices
Đặt câu hỏi về các phương pháp xây dựng truyền thống.
"Questioning conventional building practices can lead to innovative and sustainable solutions."
(Việc đặt câu hỏi về các phương pháp xây dựng truyền thống có thể dẫn đến các giải pháp sáng tạo và bền vững.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
conventional building practices
adjectiveTuân theo những gì truyền thống hoặc thông thường.
"Conventional building materials such as brick and concrete are widely used."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conventional building practices".
