traditional construction methods
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Established and time-honored ways of building structures, often relying on manual labor, locally sourced materials, and techniques passed down through generations.
Vietnamese Meaning
Các phương pháp xây dựng đã được thiết lập và tôn vinh theo thời gian, thường dựa vào lao động thủ công, vật liệu có nguồn gốc địa phương và các kỹ thuật được truyền lại qua nhiều thế hệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The old church was built using traditional construction methods."
"Nhà thờ cổ được xây dựng bằng các phương pháp xây dựng truyền thống."
-
"Many historical landmarks were created using traditional construction methods that have stood the test of time."
"Nhiều địa danh lịch sử đã được tạo ra bằng các phương pháp xây dựng truyền thống đã đứng vững trước thử thách của thời gian."
-
"The craftsman preferred traditional construction methods, valuing the durability and aesthetic of handcrafted structures."
"Người thợ thủ công thích các phương pháp xây dựng truyền thống, đánh giá cao độ bền và tính thẩm mỹ của các công trình thủ công."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tradition | truyền thống |
| Adverb | traditionally | một cách truyền thống |
| Verb | construct | xây dựng |
| Noun | constructor | người xây dựng, nhà thầu |
| Adjective | methodical | có phương pháp, ngăn nắp |
| Adverb | methodically | một cách có phương pháp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt với các phương pháp xây dựng hiện đại, công nghiệp hóa. Nó nhấn mạnh tính lịch sử, văn hóa và bền vững của các kỹ thuật xây dựng. 'Traditional' ở đây không chỉ đơn thuần là 'cũ', mà còn mang ý nghĩa về sự kế thừa và giá trị.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancient ancient traditional construction methods (các phương pháp xây dựng truyền thống cổ xưa)
-
sustainable sustainable traditional construction methods (các phương pháp xây dựng truyền thống bền vững)
-
local local traditional construction methods (các phương pháp xây dựng truyền thống địa phương)
-
simple simple traditional construction methods (các phương pháp xây dựng truyền thống đơn giản)
-
use use traditional construction methods (sử dụng các phương pháp xây dựng truyền thống)
-
employ employ traditional construction methods (áp dụng các phương pháp xây dựng truyền thống)
-
preserve preserve traditional construction methods (bảo tồn các phương pháp xây dựng truyền thống)
-
revive revive traditional construction methods (hồi sinh các phương pháp xây dựng truyền thống)
-
abandon abandon traditional construction methods (từ bỏ các phương pháp xây dựng truyền thống)
-
preservation of preservation of traditional construction methods (sự bảo tồn các phương pháp xây dựng truyền thống)
-
study of study of traditional construction methods (nghiên cứu các phương pháp xây dựng truyền thống)
Idioms
-
stick to traditional construction methods
giữ nguyên/tuân thủ các phương pháp xây dựng truyền thống
"Many communities still stick to traditional construction methods to maintain their cultural identity."
(Nhiều cộng đồng vẫn giữ nguyên các phương pháp xây dựng truyền thống để duy trì bản sắc văn hóa của họ.)
-
depart from traditional construction methods
rời bỏ/đổi mới các phương pháp xây dựng truyền thống
"Modern architects often depart from traditional construction methods, seeking innovative designs."
(Các kiến trúc sư hiện đại thường rời bỏ các phương pháp xây dựng truyền thống, tìm kiếm những thiết kế đổi mới.)
-
master traditional construction methods
thành thạo các phương pháp xây dựng truyền thống
"It takes years of apprenticeship to master traditional construction methods like joinery."
(Mất nhiều năm học việc để thành thạo các phương pháp xây dựng truyền thống như ghép mộng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
traditional construction methods
noun phraseCác phương pháp xây dựng đã được thiết lập và tôn vinh theo thời gian, thường dựa vào lao động thủ công, vật liệu có nguồn gốc địa phương và các kỹ thuật được truyền lại qua nhiều thế hệ.
"The old church was built using traditional construction methods."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traditional construction methods".
