(Top Banner Ad)
traditional construction methods
B2
noun phrase B2 Xây dựng

traditional construction methods

UK: /trəˈdɪʃənəl kənˈstrʌkʃən ˈmɛθədz/ • US: /trəˈdɪʃənəl kənˈstrʌkʃən ˈmɛθədz/

Nghĩa tiếng Việt

phương pháp xây dựng truyền thống kỹ thuật xây dựng truyền thống lối xây dựng cổ truyền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Established and time-honored ways of building structures, often relying on manual labor, locally sourced materials, and techniques passed down through generations.

Vietnamese Meaning

Các phương pháp xây dựng đã được thiết lập và tôn vinh theo thời gian, thường dựa vào lao động thủ công, vật liệu có nguồn gốc địa phương và các kỹ thuật được truyền lại qua nhiều thế hệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old church was built using traditional construction methods."

    "Nhà thờ cổ được xây dựng bằng các phương pháp xây dựng truyền thống."

  • "Many historical landmarks were created using traditional construction methods that have stood the test of time."

    "Nhiều địa danh lịch sử đã được tạo ra bằng các phương pháp xây dựng truyền thống đã đứng vững trước thử thách của thời gian."

  • "The craftsman preferred traditional construction methods, valuing the durability and aesthetic of handcrafted structures."

    "Người thợ thủ công thích các phương pháp xây dựng truyền thống, đánh giá cao độ bền và tính thẩm mỹ của các công trình thủ công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tradition truyền thống
Adverb traditionally một cách truyền thống
Verb construct xây dựng
Noun constructor người xây dựng, nhà thầu
Adjective methodical có phương pháp, ngăn nắp
Adverb methodically một cách có phương pháp

Synonyms

conventional building techniques (kỹ thuật xây dựng thông thường)historical construction practices (thực hành xây dựng lịch sử)

Antonyms

modern construction methods (phương pháp xây dựng hiện đại)advanced construction techniques (kỹ thuật xây dựng tiên tiến)

Related Words

Subject Area

Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
traditio
Old French
tradition
English
tradition

Nguồn gốc của 'traditional'

'Traditional' xuất phát từ danh từ 'tradition'. Từ này có gốc từ 'traditio' trong tiếng Latin, nghĩa là "hành động giao nộp, trao lại" hoặc "truyền bá". Theo thời gian, 'tradition' (truyền thống) trong tiếng Anh mang nghĩa là phong tục, niềm tin hoặc cách làm được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. 'Traditional' là tính từ của nó, chỉ những gì thuộc về hoặc tuân theo truyền thống.

Lịch sử 'construction' và 'methods'

'Construction' (xây dựng) có gốc từ 'constructio' trong tiếng Latin, nghĩa là "hành động xây dựng, ghép lại". Động từ gốc là 'construere', nghĩa là "xây dựng lên". Còn 'methods' (phương pháp) đến từ 'methodos' trong tiếng Hy Lạp cổ, với 'meta-' nghĩa là "theo sau" và 'hodos' nghĩa là "con đường". Do đó, 'method' ban đầu có nghĩa là "con đường để theo đuổi một mục tiêu", tức là một cách thức có hệ thống để làm gì đó. Khi ghép lại, 'traditional construction methods' có nghĩa là các cách xây dựng đã được truyền lại và sử dụng qua nhiều thế hệ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt với các phương pháp xây dựng hiện đại, công nghiệp hóa. Nó nhấn mạnh tính lịch sử, văn hóa và bền vững của các kỹ thuật xây dựng. 'Traditional' ở đây không chỉ đơn thuần là 'cũ', mà còn mang ý nghĩa về sự kế thừa và giá trị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + traditional construction methods
  • ancient ancient traditional construction methods
    (các phương pháp xây dựng truyền thống cổ xưa)
  • sustainable sustainable traditional construction methods
    (các phương pháp xây dựng truyền thống bền vững)
  • local local traditional construction methods
    (các phương pháp xây dựng truyền thống địa phương)
  • simple simple traditional construction methods
    (các phương pháp xây dựng truyền thống đơn giản)
Verb + traditional construction methods
  • use use traditional construction methods
    (sử dụng các phương pháp xây dựng truyền thống)
  • employ employ traditional construction methods
    (áp dụng các phương pháp xây dựng truyền thống)
  • preserve preserve traditional construction methods
    (bảo tồn các phương pháp xây dựng truyền thống)
  • revive revive traditional construction methods
    (hồi sinh các phương pháp xây dựng truyền thống)
  • abandon abandon traditional construction methods
    (từ bỏ các phương pháp xây dựng truyền thống)
Noun + traditional construction methods
  • preservation of preservation of traditional construction methods
    (sự bảo tồn các phương pháp xây dựng truyền thống)
  • study of study of traditional construction methods
    (nghiên cứu các phương pháp xây dựng truyền thống)

Idioms

  • stick to traditional construction methods

    giữ nguyên/tuân thủ các phương pháp xây dựng truyền thống

    "Many communities still stick to traditional construction methods to maintain their cultural identity."

    (Nhiều cộng đồng vẫn giữ nguyên các phương pháp xây dựng truyền thống để duy trì bản sắc văn hóa của họ.)

  • depart from traditional construction methods

    rời bỏ/đổi mới các phương pháp xây dựng truyền thống

    "Modern architects often depart from traditional construction methods, seeking innovative designs."

    (Các kiến trúc sư hiện đại thường rời bỏ các phương pháp xây dựng truyền thống, tìm kiếm những thiết kế đổi mới.)

  • master traditional construction methods

    thành thạo các phương pháp xây dựng truyền thống

    "It takes years of apprenticeship to master traditional construction methods like joinery."

    (Mất nhiều năm học việc để thành thạo các phương pháp xây dựng truyền thống như ghép mộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

traditional construction methods

noun phrase
Lật mặt

Các phương pháp xây dựng đã được thiết lập và tôn vinh theo thời gian, thường dựa vào lao động thủ công, vật liệu có nguồn gốc địa phương và các kỹ thuật được truyền lại qua nhiều thế hệ.

"The old church was built using traditional construction methods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traditional construction methods".

Di sản văn hóa và Kiến trúc

Ở nhiều nơi trên thế giới, các phương pháp xây dựng truyền thống không chỉ là kỹ thuật thi công mà còn là một phần quan trọng của di sản văn hóa. Chúng phản ánh lịch sử, tín ngưỡng và sự thích nghi với môi trường địa phương. Việc bảo tồn và sử dụng chúng giúp duy trì bản sắc kiến trúc và kể lại câu chuyện của một cộng đồng qua các công trình.

Bền vững và Vật liệu địa phương

Nhiều phương pháp xây dựng truyền thống thường rất bền vững. Chúng sử dụng vật liệu có sẵn tại địa phương (như đất sét, gỗ, tre, đá) và các kỹ thuật ít gây hại cho môi trường. Điều này giúp giảm thiểu chất thải, tiêu thụ năng lượng thấp và tạo ra những công trình hài hòa với cảnh quan thiên nhiên. Kiến trúc hiện đại ngày càng học hỏi từ khía cạnh bền vững này.