(Top Banner Ad)
innovative building practices
C1
Tính từ C1 Kiến trúc, Xây dựng

innovative building practices

UK: /ˈɪnəˌveɪtɪv ˈbɪldɪŋ ˈpræktɪsɪz/ • US: /ˈɪnəˌveɪtɪv ˈbɪldɪŋ ˈpræktɪsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

các phương pháp xây dựng sáng tạo các kỹ thuật xây dựng tiên tiến các quy trình xây dựng đổi mới
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Featuring new methods; advanced and original.

Vietnamese Meaning

Có những phương pháp mới; tiên tiến và độc đáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is known for its innovative approach to sustainable building."

    "Công ty được biết đến với cách tiếp cận sáng tạo trong xây dựng bền vững."

  • "Innovative building practices are transforming the construction industry."

    "Các phương pháp xây dựng sáng tạo đang chuyển đổi ngành xây dựng."

  • "The architect incorporated several innovative building practices into the design of the new museum."

    "Kiến trúc sư đã kết hợp một số phương pháp xây dựng sáng tạo vào thiết kế của bảo tàng mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb innovate đổi mới, sáng tạo
Noun innovation sự đổi mới, sự sáng tạo
Adjective innovative có tính đổi mới, có tính sáng tạo
Noun builder người xây dựng, thợ xây
Noun building tòa nhà, công trình
Verb build xây dựng
Noun practice thực hành, luyện tập; thông lệ, tập quán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
innovare (to renew, alter)
English
innovate
English
innovative
English
building
English
practice

Nguồn gốc của 'Innovative'

Từ 'innovative' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'innovare', có nghĩa là 'làm mới' hoặc 'thay đổi'. Ý tưởng về sự đổi mới đã tồn tại từ rất lâu, nhưng đến thời kỳ Phục Hưng, khi con người bắt đầu khám phá và thử nghiệm những ý tưởng mới, thì khái niệm này mới thực sự trở nên quan trọng. Trong xây dựng, 'innovative' ám chỉ việc áp dụng những phương pháp và công nghệ mới để tạo ra những công trình tốt hơn, bền vững hơn và đẹp hơn.

Usage Note

Tính từ 'innovative' nhấn mạnh việc sử dụng các ý tưởng, phương pháp hoặc sản phẩm mới. Nó thường được sử dụng để mô tả những cải tiến đáng kể so với các phương pháp truyền thống. So với 'creative', 'innovative' tập trung hơn vào tính ứng dụng và hiệu quả thực tế. 'Original' nhấn mạnh tính độc đáo, trong khi 'innovative' nhấn mạnh sự cải tiến và đổi mới.
'Practice' trong ngữ cảnh này đề cập đến các phương pháp, quy trình hoặc kỹ thuật được sử dụng trong lĩnh vực xây dựng. Số nhiều ('practices') chỉ ra một tập hợp các phương pháp khác nhau. Khác với 'theory', 'practice' nhấn mạnh việc ứng dụng thực tế.

Prepositions

in

'in' thường được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc khía cạnh mà sự đổi mới được áp dụng. Ví dụ: 'innovative in design' (đổi mới trong thiết kế).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + innovative building practices
  • sustainable innovative building practices
    (các phương pháp xây dựng sáng tạo bền vững)
  • modern innovative building practices
    (các phương pháp xây dựng sáng tạo hiện đại)
  • cost-effective innovative building practices
    (các phương pháp xây dựng sáng tạo tiết kiệm chi phí)
Verb + innovative building practices
  • implement innovative building practices
    (triển khai các phương pháp xây dựng sáng tạo)
  • develop innovative building practices
    (phát triển các phương pháp xây dựng sáng tạo)
  • adopt innovative building practices
    (áp dụng các phương pháp xây dựng sáng tạo)

Idioms

  • Pushing the envelope in innovative building practices

    Vượt qua giới hạn trong các phương pháp xây dựng sáng tạo.

    "The architect is known for pushing the envelope in innovative building practices, creating truly unique structures."

    (Kiến trúc sư này nổi tiếng với việc vượt qua giới hạn trong các phương pháp xây dựng sáng tạo, tạo ra những công trình thực sự độc đáo.)

  • Cutting edge innovative building practices

    Các phương pháp xây dựng sáng tạo tiên tiến.

    "The company is committed to using cutting edge innovative building practices to minimize its environmental impact."

    (Công ty cam kết sử dụng các phương pháp xây dựng sáng tạo tiên tiến để giảm thiểu tác động đến môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

innovative building practices

Tính từ
Lật mặt

Có những phương pháp mới; tiên tiến và độc đáo.

"The company is known for its innovative approach to sustainable building."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "innovative building practices".

Xu hướng Xây dựng Xanh

Ngày nay, các phương pháp xây dựng sáng tạo thường tập trung vào tính bền vững và bảo vệ môi trường. Điều này phản ánh một xu hướng toàn cầu về ý thức sinh thái và nỗ lực giảm thiểu tác động tiêu cực của con người lên hành tinh. Các công trình xanh sử dụng vật liệu tái chế, tiết kiệm năng lượng và nước, và tạo ra không gian sống lành mạnh hơn.

Ảnh hưởng của Công nghệ

Công nghệ đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy các phương pháp xây dựng sáng tạo. Từ việc sử dụng phần mềm thiết kế 3D đến việc ứng dụng robot trong xây dựng, công nghệ giúp các kiến trúc sư và kỹ sư tạo ra những công trình phức tạp hơn, nhanh hơn và hiệu quả hơn. Ví dụ, công nghệ in 3D đang mở ra những khả năng mới trong việc xây dựng nhà ở giá rẻ và bền vững.