standard building techniques
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Established and commonly accepted methods and procedures used in the construction of buildings.
Vietnamese Meaning
Các phương pháp và quy trình đã được thiết lập và chấp nhận rộng rãi được sử dụng trong xây dựng các tòa nhà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project was completed using standard building techniques to ensure structural integrity."
"Dự án được hoàn thành bằng cách sử dụng các kỹ thuật xây dựng tiêu chuẩn để đảm bảo tính toàn vẹn cấu trúc."
-
"The architect specified standard building techniques to minimize costs."
"Kiến trúc sư chỉ định các kỹ thuật xây dựng tiêu chuẩn để giảm thiểu chi phí."
-
"Adherence to standard building techniques is crucial for safety."
"Tuân thủ các kỹ thuật xây dựng tiêu chuẩn là rất quan trọng để đảm bảo an toàn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | standard | tiêu chuẩn, định mức |
| Verb | standardize | tiêu chuẩn hóa |
| Noun | standardization | sự tiêu chuẩn hóa |
| Adj | substandard | dưới tiêu chuẩn, kém chất lượng |
| Verb | build | xây dựng |
| Noun | builder | thợ xây, nhà thầu xây dựng |
| Noun | building | tòa nhà, công trình xây dựng (cũng là danh động từ của 'build') |
| Noun | technique | kỹ thuật, kỹ xảo |
| Adj | technical | thuộc về kỹ thuật |
| Noun | technician | kỹ thuật viên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến các phương pháp được chấp nhận và tuân thủ theo quy tắc và tiêu chuẩn ngành xây dựng. Nó khác với các kỹ thuật mới hoặc thử nghiệm. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh thảo luận về tính an toàn, hiệu quả và tuân thủ các quy định xây dựng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
traditional traditional standard building techniques (các kỹ thuật xây dựng tiêu chuẩn truyền thống)
-
modern modern standard building techniques (các kỹ thuật xây dựng tiêu chuẩn hiện đại)
-
robust robust standard building techniques (các kỹ thuật xây dựng tiêu chuẩn vững chắc)
-
apply apply standard building techniques (áp dụng các kỹ thuật xây dựng tiêu chuẩn)
-
adhere to adhere to standard building techniques (tuân thủ các kỹ thuật xây dựng tiêu chuẩn)
-
deviate from deviate from standard building techniques (chệch khỏi/lệch lạc so với các kỹ thuật xây dựng tiêu chuẩn)
-
for standard building techniques for residential homes (các kỹ thuật xây dựng tiêu chuẩn cho nhà ở dân dụng)
-
in standard building techniques in earthquake-prone areas (các kỹ thuật xây dựng tiêu chuẩn ở các khu vực dễ xảy ra động đất)
Idioms
-
adhering to standard building techniques
việc tuân thủ các kỹ thuật xây dựng tiêu chuẩn (thường để đảm bảo an toàn, chất lượng)
"Adhering to standard building techniques is crucial for public safety and structural integrity."
(Việc tuân thủ các kỹ thuật xây dựng tiêu chuẩn là rất quan trọng đối với an toàn công cộng và tính toàn vẹn kết cấu.)
-
a departure from standard building techniques
sự khác biệt/lệch lạc so với các kỹ thuật xây dựng tiêu chuẩn (thường ngụ ý có rủi ro hoặc sự đổi mới)
"The architect proposed a departure from standard building techniques to achieve a unique aesthetic."
(Kiến trúc sư đề xuất một sự khác biệt so với các kỹ thuật xây dựng tiêu chuẩn để đạt được tính thẩm mỹ độc đáo.)
-
implementing standard building techniques
việc triển khai/áp dụng các kỹ thuật xây dựng tiêu chuẩn (thường trong một dự án hoặc quy trình)
"The company focuses on implementing standard building techniques to ensure consistent quality across all projects."
(Công ty tập trung vào việc triển khai các kỹ thuật xây dựng tiêu chuẩn để đảm bảo chất lượng nhất quán trên tất cả các dự án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
standard building techniques
Noun PhraseCác phương pháp và quy trình đã được thiết lập và chấp nhận rộng rãi được sử dụng trong xây dựng các tòa nhà.
"The project was completed using standard building techniques to ensure structural integrity."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They still use standard building techniques in that region, don't they? |
Họ vẫn sử dụng các kỹ thuật xây dựng tiêu chuẩn ở khu vực đó, phải không? |
| Phủ định | He isn't familiar with standard building techniques, is he? |
Anh ấy không quen thuộc với các kỹ thuật xây dựng tiêu chuẩn, phải không? |
| Nghi vấn | The project doesn't deviate from standard building techniques, does it? |
Dự án không đi chệch khỏi các kỹ thuật xây dựng tiêu chuẩn, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "standard building techniques".
