(Top Banner Ad)
standard building techniques
B2
Noun Phrase B2 Xây dựng

standard building techniques

UK: /ˈstændəd ˈbɪldɪŋ tekˈniːks/ • US: /ˈstændərd ˈbɪldɪŋ tekˈniːks/

Nghĩa tiếng Việt

các kỹ thuật xây dựng tiêu chuẩn phương pháp xây dựng thông thường quy trình xây dựng đã được thiết lập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Established and commonly accepted methods and procedures used in the construction of buildings.

Vietnamese Meaning

Các phương pháp và quy trình đã được thiết lập và chấp nhận rộng rãi được sử dụng trong xây dựng các tòa nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project was completed using standard building techniques to ensure structural integrity."

    "Dự án được hoàn thành bằng cách sử dụng các kỹ thuật xây dựng tiêu chuẩn để đảm bảo tính toàn vẹn cấu trúc."

  • "The architect specified standard building techniques to minimize costs."

    "Kiến trúc sư chỉ định các kỹ thuật xây dựng tiêu chuẩn để giảm thiểu chi phí."

  • "Adherence to standard building techniques is crucial for safety."

    "Tuân thủ các kỹ thuật xây dựng tiêu chuẩn là rất quan trọng để đảm bảo an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun standard tiêu chuẩn, định mức
Verb standardize tiêu chuẩn hóa
Noun standardization sự tiêu chuẩn hóa
Adj substandard dưới tiêu chuẩn, kém chất lượng
Verb build xây dựng
Noun builder thợ xây, nhà thầu xây dựng
Noun building tòa nhà, công trình xây dựng (cũng là danh động từ của 'build')
Noun technique kỹ thuật, kỹ xảo
Adj technical thuộc về kỹ thuật
Noun technician kỹ thuật viên

Synonyms

conventional construction methods (các phương pháp xây dựng thông thường)established building practices (các thực hành xây dựng đã được thiết lập)

Antonyms

innovative building techniques (các kỹ thuật xây dựng cải tiến)experimental construction methods (các phương pháp xây dựng thử nghiệm)

Related Words

Subject Area

Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Standard (as in a fixed measure)
The concept of a 'standard' evolved from Old French 'estandard' (a rallying flag, then a fixed measure).
Building
From Old English 'boldian' (to build, prepare a dwelling), related to 'bold' (house).
Techniques
From Ancient Greek 'tekhnē' (art, skill) through French 'technique'.

Nguồn gốc 'Standard': Từ Lá Cờ Đến Quy Chuẩn

Từ 'standard' ban đầu xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'estandard', dùng để chỉ một lá cờ hoặc biểu ngữ quân đội làm điểm tập hợp. Sau đó, nó phát triển nghĩa rộng hơn để chỉ một thước đo, một quy tắc hay mức độ chất lượng được chấp nhận chung. Khi nói đến 'kỹ thuật xây dựng tiêu chuẩn', nó ngụ ý các phương pháp đã được kiểm chứng và chấp nhận rộng rãi, đảm bảo chất lượng và an toàn.

Nguồn gốc 'Technique': Nghệ Thuật và Kỹ Năng

Từ 'technique' có gốc từ 'tekhnē' trong tiếng Hy Lạp cổ, mang nghĩa 'nghệ thuật, kỹ năng, sự khéo léo'. Nó nhấn mạnh phương pháp có hệ thống để thực hiện một công việc. Khi ghép với 'building techniques', nó đề cập đến các phương pháp và quy trình xây dựng đã được phát triển, tinh chỉnh và công nhận là hiệu quả, an toàn qua thời gian, đòi hỏi sự thành thạo nhất định.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến các phương pháp được chấp nhận và tuân thủ theo quy tắc và tiêu chuẩn ngành xây dựng. Nó khác với các kỹ thuật mới hoặc thử nghiệm. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh thảo luận về tính an toàn, hiệu quả và tuân thủ các quy định xây dựng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + standard building techniques
  • traditional traditional standard building techniques
    (các kỹ thuật xây dựng tiêu chuẩn truyền thống)
  • modern modern standard building techniques
    (các kỹ thuật xây dựng tiêu chuẩn hiện đại)
  • robust robust standard building techniques
    (các kỹ thuật xây dựng tiêu chuẩn vững chắc)
Verb + standard building techniques
  • apply apply standard building techniques
    (áp dụng các kỹ thuật xây dựng tiêu chuẩn)
  • adhere to adhere to standard building techniques
    (tuân thủ các kỹ thuật xây dựng tiêu chuẩn)
  • deviate from deviate from standard building techniques
    (chệch khỏi/lệch lạc so với các kỹ thuật xây dựng tiêu chuẩn)
standard building techniques + Prepositional Phrase
  • for standard building techniques for residential homes
    (các kỹ thuật xây dựng tiêu chuẩn cho nhà ở dân dụng)
  • in standard building techniques in earthquake-prone areas
    (các kỹ thuật xây dựng tiêu chuẩn ở các khu vực dễ xảy ra động đất)

Idioms

  • adhering to standard building techniques

    việc tuân thủ các kỹ thuật xây dựng tiêu chuẩn (thường để đảm bảo an toàn, chất lượng)

    "Adhering to standard building techniques is crucial for public safety and structural integrity."

    (Việc tuân thủ các kỹ thuật xây dựng tiêu chuẩn là rất quan trọng đối với an toàn công cộng và tính toàn vẹn kết cấu.)

  • a departure from standard building techniques

    sự khác biệt/lệch lạc so với các kỹ thuật xây dựng tiêu chuẩn (thường ngụ ý có rủi ro hoặc sự đổi mới)

    "The architect proposed a departure from standard building techniques to achieve a unique aesthetic."

    (Kiến trúc sư đề xuất một sự khác biệt so với các kỹ thuật xây dựng tiêu chuẩn để đạt được tính thẩm mỹ độc đáo.)

  • implementing standard building techniques

    việc triển khai/áp dụng các kỹ thuật xây dựng tiêu chuẩn (thường trong một dự án hoặc quy trình)

    "The company focuses on implementing standard building techniques to ensure consistent quality across all projects."

    (Công ty tập trung vào việc triển khai các kỹ thuật xây dựng tiêu chuẩn để đảm bảo chất lượng nhất quán trên tất cả các dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

standard building techniques

Noun Phrase
Lật mặt

Các phương pháp và quy trình đã được thiết lập và chấp nhận rộng rãi được sử dụng trong xây dựng các tòa nhà.

"The project was completed using standard building techniques to ensure structural integrity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They still use standard building techniques in that region, don't they?
Họ vẫn sử dụng các kỹ thuật xây dựng tiêu chuẩn ở khu vực đó, phải không?
Phủ định
He isn't familiar with standard building techniques, is he?
Anh ấy không quen thuộc với các kỹ thuật xây dựng tiêu chuẩn, phải không?
Nghi vấn
The project doesn't deviate from standard building techniques, does it?
Dự án không đi chệch khỏi các kỹ thuật xây dựng tiêu chuẩn, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "standard building techniques".

An Toàn và Quy Định Xây Dựng

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt ở phương Tây, việc tuân thủ 'standard building techniques' không chỉ là vấn đề chất lượng mà còn là yêu cầu pháp lý nghiêm ngặt. Các quy định xây dựng (building codes) được ban hành để đảm bảo an toàn cho người sử dụng công trình và cộng đồng, ngăn chặn sập đổ, hỏa hoạn và các rủi ro khác. Việc bỏ qua các kỹ thuật tiêu chuẩn có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng và ảnh hưởng đến tính mạng con người.

Cân Bằng Giữa Truyền Thống và Đổi Mới

Mặc dù 'standard building techniques' thường ngụ ý các phương pháp đã được kiểm chứng, chúng không phải là cố định. Các tiêu chuẩn này liên tục được cập nhật để tích hợp vật liệu mới, công nghệ tiên tiến và những hiểu biết khoa học mới về kết cấu, năng lượng và bền vững. Tuy nhiên, bất kỳ sự đổi mới nào cũng phải trải qua quá trình kiểm định nghiêm ngặt trước khi được công nhận là một kỹ thuật 'tiêu chuẩn' mới, tạo ra sự cân bằng giữa tiến bộ và độ tin cậy.