conventional system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A system based on or in accordance with what is generally done or believed.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống dựa trên hoặc tuân theo những gì thường được thực hiện hoặc tin tưởng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company decided to stick with the conventional system of accounting despite the new software's promises."
"Công ty quyết định gắn bó với hệ thống kế toán thông thường mặc dù phần mềm mới hứa hẹn nhiều điều."
-
"The hospital still uses a conventional system for recording patient data."
"Bệnh viện vẫn sử dụng một hệ thống thông thường để ghi lại dữ liệu bệnh nhân."
-
"The conventional system of education focuses heavily on standardized testing."
"Hệ thống giáo dục thông thường tập trung nhiều vào việc kiểm tra tiêu chuẩn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Convention | Tục lệ, quy ước hoặc hội nghị |
| Adjective | Conventional | Theo tập quán, thông thường |
| Adverb | Conventionally | Một cách thông thường, theo quy cách |
| Noun | Systematization | Sự hệ thống hóa |
| Verb | Conventionalize | Quy ước hóa, làm cho thành thông thường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến một hệ thống tuân thủ các quy tắc, phương pháp hoặc tiêu chuẩn được chấp nhận rộng rãi. Nó thường ngụ ý một cách tiếp cận truyền thống hoặc đã được thiết lập tốt để giải quyết một vấn đề hoặc thực hiện một nhiệm vụ. So với 'unconventional system' (hệ thống không theo quy ước), 'conventional system' ít sáng tạo hoặc thử nghiệm hơn.
Prepositions
* **in:** Được sử dụng để chỉ một hệ thống lớn hơn mà hệ thống quy ước là một phần của nó. Ví dụ: 'The company operates in a conventional system of management.'
* **within:** Tương tự như 'in', nhưng có thể nhấn mạnh hơn về việc hệ thống quy ước hoạt động trong giới hạn của một hệ thống khác. Ví dụ: 'The research was conducted within a conventional system of scientific inquiry.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
Traditional traditional conventional system (hệ thống truyền thống thông thường)
-
Rigid rigid conventional system (hệ thống quy ước cứng nhắc)
-
Existing existing conventional system (hệ thống thông thường hiện có)
-
Challenge challenge the conventional system (thách thức hệ thống thông thường)
-
Adopt adopt a conventional system (áp dụng một hệ thống quy ước)
-
Bypass bypass the conventional system (bỏ qua/đi tắt qua hệ thống thông thường)
Idioms
-
Buck the conventional system
Chống lại hoặc phản kháng lại hệ thống/quy tắc thông thường
"He decided to buck the conventional system and start his own unconventional business path."
(Anh ấy quyết định chống lại hệ thống thông thường và bắt đầu con đường kinh doanh độc đáo của riêng mình.)
-
A cog in a conventional system
Một phần nhỏ bé, không quan trọng trong một hệ thống máy móc/quy ước
"She felt like just another cog in a conventional system that didn't value creativity."
(Cô cảm thấy mình chỉ là một mắt xích nhỏ trong một hệ thống thông thường không coi trọng sự sáng tạo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
conventional system
Danh từMột hệ thống dựa trên hoặc tuân theo những gì thường được thực hiện hoặc tin tưởng.
"The company decided to stick with the conventional system of accounting despite the new software's promises."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conventional system".
