(Top Banner Ad)
conventional system
B1
Danh từ B1 Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

conventional system

UK: /kənˈvɛnʃənəl ˈsɪstəm/ • US: /kənˈvɛnʃənəl ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống thông thường hệ thống truyền thống hệ thống theo quy ước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system based on or in accordance with what is generally done or believed.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống dựa trên hoặc tuân theo những gì thường được thực hiện hoặc tin tưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to stick with the conventional system of accounting despite the new software's promises."

    "Công ty quyết định gắn bó với hệ thống kế toán thông thường mặc dù phần mềm mới hứa hẹn nhiều điều."

  • "The hospital still uses a conventional system for recording patient data."

    "Bệnh viện vẫn sử dụng một hệ thống thông thường để ghi lại dữ liệu bệnh nhân."

  • "The conventional system of education focuses heavily on standardized testing."

    "Hệ thống giáo dục thông thường tập trung nhiều vào việc kiểm tra tiêu chuẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Convention Tục lệ, quy ước hoặc hội nghị
Adjective Conventional Theo tập quán, thông thường
Adverb Conventionally Một cách thông thường, theo quy cách
Noun Systematization Sự hệ thống hóa
Verb Conventionalize Quy ước hóa, làm cho thành thông thường

Synonyms

Antonyms

unconventional system (hệ thống không theo quy ước)innovative system (hệ thống đổi mới)

Related Words

standard practice (thông lệ tiêu chuẩn)common method (phương pháp phổ biến)

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gwem- (to go, come) + *sta- (to stand)
Latin/Greek
conventionalis (agreement) + sustēma (organized whole)
Middle French
conventionnel + système
English
conventional system

Sự kết hợp của quy ước và trật tự

Từ 'conventional' bắt nguồn từ tiếng Latin 'convenire' (đi cùng nhau/thỏa thuận), mang nghĩa là những gì được mọi người chấp nhận rộng rãi. Kết hợp với 'system' (từ tiếng Hy Lạp 'sustēma' - một tổng thể có tổ chức), cụm từ này mô tả một phương thức hoạt động dựa trên các quy tắc đã được thiết lập sẵn và được xã hội thừa nhận.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến một hệ thống tuân thủ các quy tắc, phương pháp hoặc tiêu chuẩn được chấp nhận rộng rãi. Nó thường ngụ ý một cách tiếp cận truyền thống hoặc đã được thiết lập tốt để giải quyết một vấn đề hoặc thực hiện một nhiệm vụ. So với 'unconventional system' (hệ thống không theo quy ước), 'conventional system' ít sáng tạo hoặc thử nghiệm hơn.

Prepositions

in within

* **in:** Được sử dụng để chỉ một hệ thống lớn hơn mà hệ thống quy ước là một phần của nó. Ví dụ: 'The company operates in a conventional system of management.'
* **within:** Tương tự như 'in', nhưng có thể nhấn mạnh hơn về việc hệ thống quy ước hoạt động trong giới hạn của một hệ thống khác. Ví dụ: 'The research was conducted within a conventional system of scientific inquiry.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conventional system
  • Traditional traditional conventional system
    (hệ thống truyền thống thông thường)
  • Rigid rigid conventional system
    (hệ thống quy ước cứng nhắc)
  • Existing existing conventional system
    (hệ thống thông thường hiện có)
Verb + conventional system
  • Challenge challenge the conventional system
    (thách thức hệ thống thông thường)
  • Adopt adopt a conventional system
    (áp dụng một hệ thống quy ước)
  • Bypass bypass the conventional system
    (bỏ qua/đi tắt qua hệ thống thông thường)

Idioms

  • Buck the conventional system

    Chống lại hoặc phản kháng lại hệ thống/quy tắc thông thường

    "He decided to buck the conventional system and start his own unconventional business path."

    (Anh ấy quyết định chống lại hệ thống thông thường và bắt đầu con đường kinh doanh độc đáo của riêng mình.)

  • A cog in a conventional system

    Một phần nhỏ bé, không quan trọng trong một hệ thống máy móc/quy ước

    "She felt like just another cog in a conventional system that didn't value creativity."

    (Cô cảm thấy mình chỉ là một mắt xích nhỏ trong một hệ thống thông thường không coi trọng sự sáng tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conventional system

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống dựa trên hoặc tuân theo những gì thường được thực hiện hoặc tin tưởng.

"The company decided to stick with the conventional system of accounting despite the new software's promises."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conventional system".

Hệ thống giáo dục phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'conventional system' thường được dùng để chỉ hệ thống giáo dục chính quy (K-12 và Đại học), đối lập với các hình thức giáo dục thay thế như homeschooling hay Montessori.

Y học hiện đại

Cụm từ này cũng thường dùng để phân biệt y học phương Tây (Western medicine) với các phương pháp chữa bệnh cổ truyền hoặc y học thay thế (alternative medicine).