(Top Banner Ad)
traditional system
B1
Danh từ B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

traditional system

UK: /trəˈdɪʃənəl ˈsɪstəm/ • US: /trəˈdɪʃənəl ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống truyền thống phương thức truyền thống cách thức truyền thống
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system that has been used for a long time and follows established customs or practices.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống đã được sử dụng trong một thời gian dài và tuân theo các phong tục hoặc thông lệ đã được thiết lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to modernize its traditional system of accounting."

    "Công ty quyết định hiện đại hóa hệ thống kế toán truyền thống của mình."

  • "Many rural communities still rely on a traditional system of farming."

    "Nhiều cộng đồng nông thôn vẫn dựa vào một hệ thống canh tác truyền thống."

  • "The traditional system of education is being challenged by new technologies."

    "Hệ thống giáo dục truyền thống đang bị thách thức bởi các công nghệ mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tradition Truyền thống, tục lệ
Adjective traditional Mang tính truyền thống
Adverb traditionally Theo truyền thống
Noun system Hệ thống, chế độ
Adjective systematic Có hệ thống, có phương pháp
Verb systematize Hệ thống hóa, sắp xếp có hệ thống

Synonyms

Antonyms

modern system (hệ thống hiện đại)innovative system (hệ thống đổi mới)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tradere
Latin
traditio
Old French
tradicion
Middle English
tradicioun
English
tradition
English
traditional
Greek
systēma
Latin
systema
English
system

Nguồn gốc của 'Truyền Thống'

Từ 'traditional' (truyền thống) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'traditio', có nghĩa là 'sự trao lại' hay 'sự chuyển giao'. Ban đầu, nó dùng để chỉ hành động trao tài sản, thông tin hoặc kiến thức từ người này sang người khác, thường là từ thế hệ trước cho thế hệ sau. Theo thời gian, nó phát triển để mô tả những phong tục, tập quán, niềm tin được truyền lại qua nhiều đời.

Nguồn gốc của 'Hệ Thống'

Từ 'system' (hệ thống) xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'systēma', nghĩa là 'một tổng thể được tạo thành từ các bộ phận'. Nó gợi lên hình ảnh nhiều yếu tố kết nối và tương tác với nhau để tạo thành một cấu trúc lớn hơn, có tổ chức và hoạt động theo một quy tắc nhất định. Khi kết hợp 'traditional' và 'system', chúng ta có 'hệ thống truyền thống' – tức là một cấu trúc có tổ chức, được hình thành và duy trì dựa trên các quy tắc, tập quán, hoặc niềm tin đã được lưu truyền qua nhiều thế hệ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các phương pháp, quy trình, hoặc tổ chức đã tồn tại và được chấp nhận rộng rãi qua nhiều thế hệ. Nó nhấn mạnh sự ổn định, quen thuộc và tính kế thừa của hệ thống.

Prepositions

in within

'in' thường được sử dụng để chỉ sự tồn tại hoặc hoạt động của hệ thống (ví dụ: changes in the traditional system). 'within' thường được dùng để chỉ một phần hoặc khía cạnh cụ thể của hệ thống (ví dụ: issues within the traditional system).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + traditional system
  • outdated outdated traditional system
    (hệ thống truyền thống lỗi thời)
  • established established traditional system
    (hệ thống truyền thống đã được thiết lập)
  • rigid rigid traditional system
    (hệ thống truyền thống cứng nhắc)
  • existing existing traditional system
    (hệ thống truyền thống hiện có)
Verb + traditional system
  • maintain maintain a traditional system
    (duy trì một hệ thống truyền thống)
  • challenge challenge a traditional system
    (thách thức một hệ thống truyền thống)
  • break away from break away from the traditional system
    (thoát ly khỏi hệ thống truyền thống)
  • reform reform a traditional system
    (cải cách một hệ thống truyền thống)

Idioms

  • Adhere to the traditional system

    Tuân thủ, bám vào hệ thống truyền thống

    "Many rural communities still adhere to the traditional system of farming."

    (Nhiều cộng đồng nông thôn vẫn tuân thủ hệ thống canh tác truyền thống.)

  • Break from the traditional system

    Phá vỡ, rời bỏ hệ thống truyền thống

    "The new government tried to break from the traditional system of governance."

    (Chính phủ mới đã cố gắng phá vỡ hệ thống quản trị truyền thống.)

  • Uphold the traditional system

    Duy trì, bảo vệ hệ thống truyền thống

    "Elders often feel a responsibility to uphold the traditional system of values."

    (Những người lớn tuổi thường cảm thấy có trách nhiệm duy trì hệ thống giá trị truyền thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

traditional system

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống đã được sử dụng trong một thời gian dài và tuân theo các phong tục hoặc thông lệ đã được thiết lập.

"The company decided to modernize its traditional system of accounting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our school is still using the traditional system for grading students.
Trường chúng tôi vẫn đang sử dụng hệ thống truyền thống để chấm điểm học sinh.
Phủ định
They do not support moving away from the traditional system just yet.
Họ chưa ủng hộ việc rời bỏ hệ thống truyền thống vào lúc này.
Nghi vấn
Is the traditional system still the most effective way to teach?
Liệu hệ thống truyền thống vẫn là cách dạy hiệu quả nhất?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traditional system".

Hệ thống giáo dục truyền thống và hiện đại

Ở nhiều quốc gia phương Tây, hệ thống giáo dục truyền thống thường tập trung vào việc học thuộc lòng, các môn học cơ bản như đọc, viết, toán, và thi cử chuẩn hóa. Ngày nay, nhiều quốc gia đang chuyển đổi sang hệ thống hiện đại hơn, khuyến khích tư duy phản biện, kỹ năng mềm và học tập dựa trên dự án, nhưng vẫn giữ lại những giá trị cốt lõi từ các phương pháp truyền thống.

Vai trò của hệ thống truyền thống trong xã hội

Hệ thống truyền thống đóng vai trò quan trọng trong việc định hình bản sắc văn hóa và duy trì sự ổn định xã hội. Chúng bao gồm các hệ thống pháp luật, y tế, hoặc tôn giáo được kế thừa qua nhiều thế hệ. Mặc dù đôi khi bị xem là lỗi thời, chúng vẫn là nền tảng cho nhiều khía cạnh của đời sống và thường đối mặt với thách thức khi xã hội hiện đại hóa.