traditional system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A system that has been used for a long time and follows established customs or practices.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống đã được sử dụng trong một thời gian dài và tuân theo các phong tục hoặc thông lệ đã được thiết lập.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company decided to modernize its traditional system of accounting."
"Công ty quyết định hiện đại hóa hệ thống kế toán truyền thống của mình."
-
"Many rural communities still rely on a traditional system of farming."
"Nhiều cộng đồng nông thôn vẫn dựa vào một hệ thống canh tác truyền thống."
-
"The traditional system of education is being challenged by new technologies."
"Hệ thống giáo dục truyền thống đang bị thách thức bởi các công nghệ mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tradition | Truyền thống, tục lệ |
| Adjective | traditional | Mang tính truyền thống |
| Adverb | traditionally | Theo truyền thống |
| Noun | system | Hệ thống, chế độ |
| Adjective | systematic | Có hệ thống, có phương pháp |
| Verb | systematize | Hệ thống hóa, sắp xếp có hệ thống |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ các phương pháp, quy trình, hoặc tổ chức đã tồn tại và được chấp nhận rộng rãi qua nhiều thế hệ. Nó nhấn mạnh sự ổn định, quen thuộc và tính kế thừa của hệ thống.
Prepositions
'in' thường được sử dụng để chỉ sự tồn tại hoặc hoạt động của hệ thống (ví dụ: changes in the traditional system). 'within' thường được dùng để chỉ một phần hoặc khía cạnh cụ thể của hệ thống (ví dụ: issues within the traditional system).
Collocations (Từ đi kèm)
-
outdated outdated traditional system (hệ thống truyền thống lỗi thời)
-
established established traditional system (hệ thống truyền thống đã được thiết lập)
-
rigid rigid traditional system (hệ thống truyền thống cứng nhắc)
-
existing existing traditional system (hệ thống truyền thống hiện có)
-
maintain maintain a traditional system (duy trì một hệ thống truyền thống)
-
challenge challenge a traditional system (thách thức một hệ thống truyền thống)
-
break away from break away from the traditional system (thoát ly khỏi hệ thống truyền thống)
-
reform reform a traditional system (cải cách một hệ thống truyền thống)
Idioms
-
Adhere to the traditional system
Tuân thủ, bám vào hệ thống truyền thống
"Many rural communities still adhere to the traditional system of farming."
(Nhiều cộng đồng nông thôn vẫn tuân thủ hệ thống canh tác truyền thống.)
-
Break from the traditional system
Phá vỡ, rời bỏ hệ thống truyền thống
"The new government tried to break from the traditional system of governance."
(Chính phủ mới đã cố gắng phá vỡ hệ thống quản trị truyền thống.)
-
Uphold the traditional system
Duy trì, bảo vệ hệ thống truyền thống
"Elders often feel a responsibility to uphold the traditional system of values."
(Những người lớn tuổi thường cảm thấy có trách nhiệm duy trì hệ thống giá trị truyền thống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
traditional system
Danh từMột hệ thống đã được sử dụng trong một thời gian dài và tuân theo các phong tục hoặc thông lệ đã được thiết lập.
"The company decided to modernize its traditional system of accounting."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Our school is still using the traditional system for grading students. |
Trường chúng tôi vẫn đang sử dụng hệ thống truyền thống để chấm điểm học sinh. |
| Phủ định | They do not support moving away from the traditional system just yet. |
Họ chưa ủng hộ việc rời bỏ hệ thống truyền thống vào lúc này. |
| Nghi vấn | Is the traditional system still the most effective way to teach? |
Liệu hệ thống truyền thống vẫn là cách dạy hiệu quả nhất? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traditional system".
