cool breeze
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cơn gió nhẹ và hơi lạnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A cool breeze was blowing in from the sea."
"Một cơn gió mát thổi từ biển vào."
-
"She felt a cool breeze on her face."
"Cô ấy cảm thấy một làn gió mát trên mặt."
-
"The cool breeze made the hot day more bearable."
"Cơn gió mát làm cho ngày nóng trở nên dễ chịu hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để miêu tả một cảm giác dễ chịu, thư thái, đặc biệt là trong thời tiết nóng. 'Cool breeze' khác với 'cold wind' vì nó không gây cảm giác khó chịu. 'Breeze' nhẹ hơn 'wind'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
refreshing a refreshing cool breeze (một làn gió mát rượi, sảng khoái)
-
gentle a gentle cool breeze (một làn gió mát nhẹ nhàng)
-
steady a steady cool breeze (một làn gió mát thổi đều đặn)
-
enjoy enjoy the cool breeze (tận hưởng làn gió mát)
-
feel feel a cool breeze (cảm nhận một làn gió mát)
-
catch catch a cool breeze (hóng gió mát)
Idioms
-
Shoot the breeze
Tán gẫu, trò chuyện phiếm cho vui
"We sat on the porch and shot the breeze for hours."
(Chúng tôi ngồi ngoài hiên và tán gẫu hàng giờ đồng hồ.)
-
It's a breeze
Một việc cực kỳ dễ dàng
"Don't worry about the exam, it's a breeze!"
(Đừng lo lắng về bài kiểm tra, nó dễ ợt thôi mà!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cool breeze
Cụm danh từMột cơn gió nhẹ và hơi lạnh.
"A cool breeze was blowing in from the sea."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cool breeze".
