(Top Banner Ad)
cool breeze
A2
Cụm danh từ A2 Thời tiết/Mô tả cảm giác

cool breeze

UK: /ˈkuːl ˈbriːz/ • US: /ˈkuːl ˈbriːz/

Nghĩa tiếng Việt

gió mát làn gió mát cơn gió nhẹ mát
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A gentle and slightly cold wind.

Vietnamese Meaning

Một cơn gió nhẹ và hơi lạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A cool breeze was blowing in from the sea."

    "Một cơn gió mát thổi từ biển vào."

  • "She felt a cool breeze on her face."

    "Cô ấy cảm thấy một làn gió mát trên mặt."

  • "The cool breeze made the hot day more bearable."

    "Cơn gió mát làm cho ngày nóng trở nên dễ chịu hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Cool Mát mẻ, điềm tĩnh
Noun Coolness Sự mát mẻ, sự bình tĩnh
Adjective Breezy Có gió nhẹ, vui vẻ, thảnh thơi
Noun Breeziness Sự thoáng đãng, sự sôi nổi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết/Mô tả cảm giác

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gel- (cold) / *bhris- (break)
Old English / Old Spanish
cōl / briza
Middle English
cole / brese
Modern English
cool breeze

Nguồn gốc từ biển cả

Từ 'breeze' ban đầu xuất hiện trong tiếng Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha (briza) để chỉ những cơn gió đông bắc thổi ở vùng ven biển. Khi kết hợp với 'cool' (từ gốc Germanic 'cōl' - mang nghĩa lạnh vừa phải), cụm từ 'cool breeze' trở thành biểu tượng cho sự sảng khoái mà các thủy thủ hằng mong đợi sau những ngày nóng bức trên đại dương.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để miêu tả một cảm giác dễ chịu, thư thái, đặc biệt là trong thời tiết nóng. 'Cool breeze' khác với 'cold wind' vì nó không gây cảm giác khó chịu. 'Breeze' nhẹ hơn 'wind'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cool breeze
  • refreshing a refreshing cool breeze
    (một làn gió mát rượi, sảng khoái)
  • gentle a gentle cool breeze
    (một làn gió mát nhẹ nhàng)
  • steady a steady cool breeze
    (một làn gió mát thổi đều đặn)
Verb + cool breeze
  • enjoy enjoy the cool breeze
    (tận hưởng làn gió mát)
  • feel feel a cool breeze
    (cảm nhận một làn gió mát)
  • catch catch a cool breeze
    (hóng gió mát)

Idioms

  • Shoot the breeze

    Tán gẫu, trò chuyện phiếm cho vui

    "We sat on the porch and shot the breeze for hours."

    (Chúng tôi ngồi ngoài hiên và tán gẫu hàng giờ đồng hồ.)

  • It's a breeze

    Một việc cực kỳ dễ dàng

    "Don't worry about the exam, it's a breeze!"

    (Đừng lo lắng về bài kiểm tra, nó dễ ợt thôi mà!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cool breeze

Cụm danh từ
Lật mặt

Một cơn gió nhẹ và hơi lạnh.

"A cool breeze was blowing in from the sea."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cool breeze".

Biểu tượng của sự nhẹ nhõm

Trong văn chương phương Tây, 'cool breeze' thường được dùng như một phép ẩn dụ cho sự giải thoát khỏi áp lực hoặc sự mệt mỏi. Nó đại diện cho những ý tưởng mới mẻ hoặc một sự khởi đầu mới sau một giai đoạn khó khăn (giống như cảm giác đón gió mát sau cơn nóng nực).

Lối sống ven biển

Trong văn hóa Mỹ và Anh, các ngôi nhà ven biển thường được thiết kế với cửa sổ lớn để đón 'sea breeze'. Khái niệm sống trong làn gió mát tự nhiên được coi là một lối sống xa xỉ và lành mạnh hơn so với việc dùng máy lạnh.