(Top Banner Ad)
light breeze
A2
Danh từ ghép A2 Thời tiết

light breeze

UK: /laɪt briːz/ • US: /laɪt briːz/

Nghĩa tiếng Việt

gió nhẹ cơn gió nhẹ gió hiu hiu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A gentle wind; a slight or moderate movement of air.

Vietnamese Meaning

Một cơn gió nhẹ; sự chuyển động nhẹ hoặc vừa phải của không khí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A light breeze rustled the leaves in the trees."

    "Một cơn gió nhẹ làm xào xạc lá cây."

  • "We enjoyed a light breeze while sitting on the beach."

    "Chúng tôi tận hưởng một cơn gió nhẹ khi ngồi trên bãi biển."

  • "The light breeze carried the scent of flowers."

    "Cơn gió nhẹ mang theo hương hoa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj light nhẹ, sáng
N lightness sự nhẹ nhàng, sự sáng sủa
V lighten làm nhẹ bớt, làm sáng lên
N breeze làn gió nhẹ
Adj breezy có gió nhẹ, thoáng mát; vô tư, vui vẻ
Adv breezily một cách vô tư, thoải mái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
brise
Spanish/Portuguese
brisa
English
breeze

Từ Nơi Làn Gió Nhẹ

Cụm từ 'light breeze' (làn gió nhẹ) là sự kết hợp của hai từ. 'Light' (nhẹ) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lēoht', mang ý nghĩa 'sáng' hoặc 'không nặng'. Còn 'breeze' (gió nhẹ) lại có một lịch sử thú vị hơn: nó được cho là du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 16, mượn từ tiếng Tây Ban Nha hoặc Bồ Đào Nha 'brisa', ban đầu dùng để chỉ 'gió đông bắc lạnh'. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng thành bất kỳ làn gió nhẹ nào, và khi kết hợp với 'light', nó càng nhấn mạnh sự êm ái, dịu dàng của làn gió.

Usage Note

Cụm từ 'light breeze' thường được sử dụng để miêu tả một cơn gió nhẹ nhàng, dễ chịu, không gây khó chịu hay cản trở. Nó thường mang sắc thái tích cực, gợi cảm giác thư thái, thoải mái. So với 'wind', 'breeze' mang ý nghĩa nhẹ nhàng hơn. 'Light wind' có thể được dùng thay thế nhưng 'light breeze' phổ biến hơn trong văn nói và văn viết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + light breeze
  • gentle gentle light breeze
    (làn gió nhẹ nhàng)
  • cool cool light breeze
    (làn gió nhẹ mát lạnh)
  • refreshing refreshing light breeze
    (làn gió nhẹ sảng khoái)
light breeze + Verb
  • blows a light breeze blows
    (một làn gió nhẹ thổi)
  • rustles a light breeze rustles the leaves
    (làn gió nhẹ làm xào xạc lá cây)
  • wafted a light breeze wafted through the room
    (một làn gió nhẹ thoảng qua căn phòng)

Idioms

  • A breeze

    Việc gì đó rất dễ dàng, không tốn sức. (Liên hệ: Mặc dù 'light breeze' trực tiếp chỉ gió nhẹ, nhưng cảm giác dễ chịu, không kháng cự của làn gió nhẹ có thể gợi lên ý nghĩa 'dễ dàng' như trong thành ngữ này.)

    "Don't worry, the test will be a breeze."

    (Đừng lo, bài kiểm tra sẽ dễ ợt thôi.)

  • There's a light breeze

    Có một làn gió nhẹ thổi. (Một cách diễn đạt phổ biến về điều kiện thời tiết.)

    "It's a beautiful day; there's a light breeze keeping things pleasant."

    (Hôm nay là một ngày đẹp trời; có một làn gió nhẹ làm mọi thứ dễ chịu.)

  • To feel a light breeze

    Cảm nhận một làn gió nhẹ. (Một trải nghiệm thư giãn phổ biến.)

    "I closed my eyes and tried to feel a light breeze on my skin."

    (Tôi nhắm mắt lại và cố gắng cảm nhận làn gió nhẹ trên da.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

light breeze

Danh từ ghép
Lật mặt

Một cơn gió nhẹ; sự chuyển động nhẹ hoặc vừa phải của không khí.

"A light breeze rustled the leaves in the trees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were on a beach right now, I would feel a light breeze caressing my skin.
Nếu tôi đang ở trên bãi biển ngay bây giờ, tôi sẽ cảm thấy một làn gió nhẹ vuốt ve làn da của mình.
Phủ định
If there weren't a light breeze, I wouldn't enjoy sitting outside so much.
Nếu không có một làn gió nhẹ, tôi sẽ không thích ngồi ngoài nhiều như vậy.
Nghi vấn
Would you open the window if there were a light breeze coming through?
Bạn có mở cửa sổ không nếu có một làn gió nhẹ thổi qua?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The beach usually has a light breeze in the morning.
Bãi biển thường có một làn gió nhẹ vào buổi sáng.
Phủ định
There isn't always a light breeze; sometimes the air is still.
Không phải lúc nào cũng có một làn gió nhẹ; đôi khi không khí vẫn tĩnh lặng.
Nghi vấn
Does the park often get a light breeze in the afternoon?
Công viên có thường đón một làn gió nhẹ vào buổi chiều không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "light breeze".

Biểu Tượng Của Sự Thanh Bình và Dịu Mát

Trong nhiều nền văn hóa, 'light breeze' thường gắn liền với những trải nghiệm tích cực về thiên nhiên và sự thư giãn. Nó gợi lên hình ảnh một buổi chiều hè êm ả, một bãi biển yên bình hay một công viên xanh mát, nơi mọi người tìm đến để giải tỏa căng thẳng và tận hưởng không khí trong lành. Làn gió nhẹ mang lại cảm giác dễ chịu, làm dịu đi cái nóng và thường được coi là dấu hiệu của thời tiết lý tưởng, hoàn hảo cho các hoạt động ngoài trời.

Cảm Hứng Trong Nghệ Thuật và Văn Chương

Làn gió nhẹ là một yếu tố thường xuất hiện trong văn học, thơ ca và hội họa để tạo không khí, biểu đạt cảm xúc hoặc thiết lập bối cảnh. Nó có thể tượng trưng cho sự thay đổi tinh tế, một khởi đầu nhẹ nhàng, hoặc một sự hiện diện êm ái, thoáng qua. Trong thơ, 'light breeze' có thể được nhân hóa để truyền tải nỗi buồn man mác, niềm hy vọng mong manh, hoặc chỉ đơn thuần là mô tả vẻ đẹp của thiên nhiên, làm lay động cây cỏ, mặt nước, mang lại sự sống động và cảm xúc cho cảnh vật.