summer breeze
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một làn gió nhẹ, dễ chịu vào mùa hè.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The summer breeze rustled the leaves of the trees."
"Làn gió hè làm xào xạc lá cây."
-
"We sat on the porch, enjoying the summer breeze."
"Chúng tôi ngồi trên hiên nhà, tận hưởng làn gió hè."
-
"The summer breeze carried the scent of flowers."
"Làn gió hè mang theo hương hoa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường gợi lên cảm giác thư thái, yên bình và dễ chịu. Nó không chỉ đơn thuần là gió mà còn mang ý nghĩa về một không gian mùa hè tươi đẹp, thoáng đãng. Khác với 'wind' mang tính chất chung chung hoặc 'gale' chỉ gió mạnh, 'breeze' nhấn mạnh sự nhẹ nhàng, dễ chịu. 'Summer breeze' cụ thể hóa hơn nữa bằng cách gắn liền với mùa hè.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gentle a gentle summer breeze (một làn gió hè nhẹ nhàng)
-
cool a cool summer breeze (một làn gió hè mát mẻ)
-
refreshing a refreshing summer breeze (một làn gió hè sảng khoái)
-
warm a warm summer breeze (một làn gió hè ấm áp)
-
light a light summer breeze (một làn gió hè thoảng qua)
-
soft a soft summer breeze (một làn gió hè dịu êm)
-
feel feel the summer breeze (cảm nhận làn gió hè)
-
enjoy enjoy the summer breeze (tận hưởng làn gió hè)
-
carry the summer breeze carried the scent (làn gió hè mang theo mùi hương)
-
rustle the summer breeze rustled the leaves (làn gió hè làm xào xạc lá cây)
Idioms
-
Like a summer breeze
Nhẹ nhàng, dễ chịu, hoặc dễ dàng (như một làn gió hè); không gây khó khăn hay phiền phức.
"Working on this project felt like a summer breeze because everyone was so cooperative."
(Làm dự án này cứ như một làn gió hè vậy vì mọi người đều rất hợp tác.)
-
Catch the summer breeze
Đón gió hè; tận hưởng không khí mát mẻ của gió hè.
"We sat on the porch in the evening to catch the summer breeze."
(Chúng tôi ngồi ở hiên nhà vào buổi tối để đón làn gió hè.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
summer breeze
Noun PhraseMột làn gió nhẹ, dễ chịu vào mùa hè.
"The summer breeze rustled the leaves of the trees."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "summer breeze".
