(Top Banner Ad)
summer breeze
B1
Noun Phrase B1 Thời tiết, Cảm xúc, Mô tả

summer breeze

UK: /ˈsʌmə ˈbriːz/ • US: /ˈsʌmər ˈbriːz/

Nghĩa tiếng Việt

gió hè làn gió hè gió mùa hè
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A gentle, pleasant wind in the summer.

Vietnamese Meaning

Một làn gió nhẹ, dễ chịu vào mùa hè.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The summer breeze rustled the leaves of the trees."

    "Làn gió hè làm xào xạc lá cây."

  • "We sat on the porch, enjoying the summer breeze."

    "Chúng tôi ngồi trên hiên nhà, tận hưởng làn gió hè."

  • "The summer breeze carried the scent of flowers."

    "Làn gió hè mang theo hương hoa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun summer Mùa hè
Adjective summery Thuộc về mùa hè, có không khí mùa hè
Noun midsummer Giữa mùa hè, đỉnh điểm mùa hè
Noun breeze Gió nhẹ, làn gió
Adjective breezy Có gió nhẹ, thoáng đãng; vui vẻ, vô tư
Adverb breezily Một cách nhẹ nhàng, dễ dàng; một cách vui vẻ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết, Cảm xúc, Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (summer)
*sumeraz
Old English (summer)
sumor
Middle English (summer)
sumer
Spanish/Portuguese (breeze)
briza
Modern English
summer breeze

Nguồn gốc của 'summer'

Từ 'summer' (mùa hè) có nguồn gốc từ tiếng German cổ (*sumeraz), sau đó phát triển qua tiếng Anh cổ (sumor) và tiếng Anh Trung đại (sumer) để trở thành dạng hiện đại. Nó luôn dùng để chỉ mùa nóng nhất trong năm.

Nguồn gốc của 'breeze'

Từ 'breeze' (gió nhẹ) được cho là có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha hoặc Bồ Đào Nha, 'briza', ban đầu có nghĩa là 'gió lạnh từ hướng đông bắc'. Trong tiếng Anh, nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ bất kỳ làn gió nhẹ nào, đặc biệt là gió dễ chịu.

Sự kết hợp của 'summer breeze'

Cụm từ 'summer breeze' là sự kết hợp đơn giản và trực tiếp của hai từ này để mô tả làn gió nhẹ, thường mát mẻ hoặc dễ chịu, đặc trưng của mùa hè. Đây là một cụm từ ghép miêu tả hơn là một từ có lịch sử phức tạp.

Usage Note

Cụm từ này thường gợi lên cảm giác thư thái, yên bình và dễ chịu. Nó không chỉ đơn thuần là gió mà còn mang ý nghĩa về một không gian mùa hè tươi đẹp, thoáng đãng. Khác với 'wind' mang tính chất chung chung hoặc 'gale' chỉ gió mạnh, 'breeze' nhấn mạnh sự nhẹ nhàng, dễ chịu. 'Summer breeze' cụ thể hóa hơn nữa bằng cách gắn liền với mùa hè.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + summer breeze
  • gentle a gentle summer breeze
    (một làn gió hè nhẹ nhàng)
  • cool a cool summer breeze
    (một làn gió hè mát mẻ)
  • refreshing a refreshing summer breeze
    (một làn gió hè sảng khoái)
  • warm a warm summer breeze
    (một làn gió hè ấm áp)
  • light a light summer breeze
    (một làn gió hè thoảng qua)
  • soft a soft summer breeze
    (một làn gió hè dịu êm)
Verb + summer breeze
  • feel feel the summer breeze
    (cảm nhận làn gió hè)
  • enjoy enjoy the summer breeze
    (tận hưởng làn gió hè)
  • carry the summer breeze carried the scent
    (làn gió hè mang theo mùi hương)
  • rustle the summer breeze rustled the leaves
    (làn gió hè làm xào xạc lá cây)

Idioms

  • Like a summer breeze

    Nhẹ nhàng, dễ chịu, hoặc dễ dàng (như một làn gió hè); không gây khó khăn hay phiền phức.

    "Working on this project felt like a summer breeze because everyone was so cooperative."

    (Làm dự án này cứ như một làn gió hè vậy vì mọi người đều rất hợp tác.)

  • Catch the summer breeze

    Đón gió hè; tận hưởng không khí mát mẻ của gió hè.

    "We sat on the porch in the evening to catch the summer breeze."

    (Chúng tôi ngồi ở hiên nhà vào buổi tối để đón làn gió hè.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

summer breeze

Noun Phrase
Lật mặt

Một làn gió nhẹ, dễ chịu vào mùa hè.

"The summer breeze rustled the leaves of the trees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "summer breeze".

Biểu tượng của sự thư thái và tự do

'Summer breeze' thường gắn liền với hình ảnh nghỉ ngơi, thư giãn và những ngày nghỉ hè. Nó gợi lên cảm giác tự do, nhẹ nhàng và thoải mái, thường xuất hiện trong văn học, âm nhạc và nghệ thuật như một biểu tượng của sự thanh bình và vô tư.

Ảnh hưởng trong âm nhạc đại chúng

Bài hát nổi tiếng 'Summer Breeze' của bộ đôi Seals and Crofts (1972) đã giúp phổ biến cụm từ này, làm cho nó trở thành một biểu tượng lãng mạn và hoài niệm về mùa hè trong văn hóa phương Tây. Bài hát mô tả sự bình yên và hạnh phúc đơn giản của những ngày hè, làm tăng thêm sự liên tưởng tích cực về cụm từ này.