copyable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Capable of being copied; able to be reproduced or duplicated.
Vietnamese Meaning
Có thể sao chép được; có khả năng tái tạo hoặc nhân bản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This file is copyable, so you can easily share it with your colleagues."
"Tệp này có thể sao chép được, vì vậy bạn có thể dễ dàng chia sẻ nó với đồng nghiệp của mình."
-
"Is the data copyable to an external hard drive?"
"Dữ liệu có thể sao chép sang ổ cứng ngoài không?"
-
"The software ensures that the document is not copyable."
"Phần mềm đảm bảo rằng tài liệu không thể sao chép được."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'copyable' thường được sử dụng trong ngữ cảnh của dữ liệu kỹ thuật số, tài liệu, hoặc các đối tượng có thể nhân bản mà không làm mất đi tính toàn vẹn. Nó nhấn mạnh khả năng tạo ra một bản sao giống hệt bản gốc. Sự khác biệt với các từ như 'reproducible' là 'copyable' nhấn mạnh hành động sao chép trực tiếp, trong khi 'reproducible' có thể ám chỉ khả năng tạo ra một cái gì đó tương tự nhưng không nhất thiết phải là bản sao chính xác (ví dụ: một thí nghiệm khoa học reproducible).
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily copyable (dễ dàng sao chép)
-
legally legally copyable (hợp pháp để sao chép)
-
readily readily copyable (sẵn sàng để sao chép)
-
make make something copyable (làm cho cái gì đó có thể sao chép được)
-
ensure ensure something is copyable (đảm bảo rằng cái gì đó có thể sao chép được)
Idioms
-
not copyable format
không ở định dạng có thể sao chép
"The document is in a not copyable format, so I can't extract the text."
(Tài liệu ở định dạng không thể sao chép, vì vậy tôi không thể trích xuất văn bản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
copyable
Tính từCó thể sao chép được; có khả năng tái tạo hoặc nhân bản.
"This file is copyable, so you can easily share it with your colleagues."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the document is copyable simplifies the distribution process. |
Việc tài liệu có thể sao chép được giúp đơn giản hóa quy trình phân phối. |
| Phủ định | Whether the data is copyable by unauthorized users is not clear. |
Việc dữ liệu có thể sao chép được bởi những người dùng trái phép hay không thì không rõ ràng. |
| Nghi vấn | Whether the software is copyable under the current license agreement remains a concern. |
Liệu phần mềm có thể sao chép được theo thỏa thuận cấp phép hiện tại hay không vẫn là một mối lo ngại. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "copyable".
