(Top Banner Ad)
copyable
B2
Tính từ B2 Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học

copyable

UK: /ˈkɒpiəbəl/ • US: /ˈkɑːpiəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể sao chép được có khả năng sao chép
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being copied; able to be reproduced or duplicated.

Vietnamese Meaning

Có thể sao chép được; có khả năng tái tạo hoặc nhân bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This file is copyable, so you can easily share it with your colleagues."

    "Tệp này có thể sao chép được, vì vậy bạn có thể dễ dàng chia sẻ nó với đồng nghiệp của mình."

  • "Is the data copyable to an external hard drive?"

    "Dữ liệu có thể sao chép sang ổ cứng ngoài không?"

  • "The software ensures that the document is not copyable."

    "Phần mềm đảm bảo rằng tài liệu không thể sao chép được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb copy sao chép, chép lại
Noun copy bản sao
Noun copier máy sao chép
Adjective copied đã được sao chép

Synonyms

Antonyms

uncopyable (không thể sao chép)protected (được bảo vệ)

Related Words

copyright (bản quyền)digital rights management (quản lý quyền kỹ thuật số)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
copiable
English
copyable

Sự ra đời của 'Copyable'

Từ 'copyable' xuất hiện khi nhu cầu sao chép và nhân bản thông tin ngày càng tăng. Nó cho thấy khả năng một thứ gì đó có thể được tạo ra một bản sao giống hệt, phản ánh tầm quan trọng của việc lưu trữ và phân phối thông tin trong xã hội hiện đại của chúng ta.

Usage Note

Từ 'copyable' thường được sử dụng trong ngữ cảnh của dữ liệu kỹ thuật số, tài liệu, hoặc các đối tượng có thể nhân bản mà không làm mất đi tính toàn vẹn. Nó nhấn mạnh khả năng tạo ra một bản sao giống hệt bản gốc. Sự khác biệt với các từ như 'reproducible' là 'copyable' nhấn mạnh hành động sao chép trực tiếp, trong khi 'reproducible' có thể ám chỉ khả năng tạo ra một cái gì đó tương tự nhưng không nhất thiết phải là bản sao chính xác (ví dụ: một thí nghiệm khoa học reproducible).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + copyable
  • easily easily copyable
    (dễ dàng sao chép)
  • legally legally copyable
    (hợp pháp để sao chép)
  • readily readily copyable
    (sẵn sàng để sao chép)
Verb + copyable
  • make make something copyable
    (làm cho cái gì đó có thể sao chép được)
  • ensure ensure something is copyable
    (đảm bảo rằng cái gì đó có thể sao chép được)

Idioms

  • not copyable format

    không ở định dạng có thể sao chép

    "The document is in a not copyable format, so I can't extract the text."

    (Tài liệu ở định dạng không thể sao chép, vì vậy tôi không thể trích xuất văn bản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

copyable

Tính từ
Lật mặt

Có thể sao chép được; có khả năng tái tạo hoặc nhân bản.

"This file is copyable, so you can easily share it with your colleagues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the document is copyable simplifies the distribution process.
Việc tài liệu có thể sao chép được giúp đơn giản hóa quy trình phân phối.
Phủ định
Whether the data is copyable by unauthorized users is not clear.
Việc dữ liệu có thể sao chép được bởi những người dùng trái phép hay không thì không rõ ràng.
Nghi vấn
Whether the software is copyable under the current license agreement remains a concern.
Liệu phần mềm có thể sao chép được theo thỏa thuận cấp phép hiện tại hay không vẫn là một mối lo ngại.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "copyable".

Bản quyền và quyền sao chép

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm bản quyền rất quan trọng. Nó liên quan trực tiếp đến việc một tác phẩm có 'copyable' hay không. Luật bản quyền bảo vệ quyền của người sáng tạo, giới hạn quyền sao chép và phân phối tác phẩm của họ. Ví dụ, một bài hát có bản quyền có thể không 'copyable' một cách tự do mà không có sự cho phép.