(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ key concern
B2

key concern

Noun Phrase

Nghĩa tiếng Việt

mối quan ngại chính mối lo ngại hàng đầu vấn đề then chốt mối quan tâm trọng yếu
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Key concern'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một mối lo ngại hoặc vấn đề chính hoặc rất quan trọng.

Definition (English Meaning)

A major or very important worry or issue.

Ví dụ Thực tế với 'Key concern'

  • "The rising unemployment rate is a key concern for the government."

    "Tỷ lệ thất nghiệp gia tăng là một mối lo ngại chính đối với chính phủ."

  • "Data security is a key concern for most businesses these days."

    "Bảo mật dữ liệu là một mối lo ngại chính đối với hầu hết các doanh nghiệp ngày nay."

  • "The key concern of the parents is their children's safety."

    "Mối quan tâm hàng đầu của các bậc cha mẹ là sự an toàn của con cái họ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Key concern'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

minor concern(mối lo ngại nhỏ)
insignificant issue(vấn đề không đáng kể)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát (thường dùng trong Kinh doanh Chính trị Xã hội)

Ghi chú Cách dùng 'Key concern'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của một vấn đề. Nó cho thấy rằng vấn đề này cần được giải quyết một cách ưu tiên. 'Key' ở đây mang nghĩa 'chính', 'quan trọng nhất'. Nó mạnh hơn 'main concern' hoặc 'important concern' một chút vì nó gợi ý một sự tập trung đặc biệt.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

about for

* **about:** Đi sau 'key concern' để chỉ rõ đối tượng gây lo ngại. Ví dụ: 'The key concern about the project is the budget.'
* **for:** Đi sau 'key concern' để chỉ mục đích hoặc lý do của sự lo ngại. Ví dụ: 'A key concern for the company is maintaining its market share.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Key concern'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)