(Top Banner Ad)
key concern
B2
Noun Phrase B2 Tổng quát (thường dùng trong Kinh doanh, Chính trị, Xã hội)

key concern

UK: /ˈkiː kənˈsɜːn/ • US: /ˈkiː kənˈsɜːrn/

Nghĩa tiếng Việt

mối quan ngại chính mối lo ngại hàng đầu vấn đề then chốt mối quan tâm trọng yếu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A major or very important worry or issue.

Vietnamese Meaning

Một mối lo ngại hoặc vấn đề chính hoặc rất quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rising unemployment rate is a key concern for the government."

    "Tỷ lệ thất nghiệp gia tăng là một mối lo ngại chính đối với chính phủ."

  • "Data security is a key concern for most businesses these days."

    "Bảo mật dữ liệu là một mối lo ngại chính đối với hầu hết các doanh nghiệp ngày nay."

  • "The key concern of the parents is their children's safety."

    "Mối quan tâm hàng đầu của các bậc cha mẹ là sự an toàn của con cái họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun key Vật dùng để mở khóa; yếu tố hoặc giải pháp then chốt. Ví dụ: 'The key to success'.
Noun keynote Bài phát biểu hoặc chủ đề chính trong một sự kiện quan trọng. Ví dụ: 'keynote speech'.
Verb concern Liên quan hoặc ảnh hưởng đến ai/cái gì; làm ai đó lo lắng. Ví dụ: 'It doesn't concern me.'
Adjective concerned Cảm thấy lo lắng, quan ngại; có liên quan đến một vấn đề nào đó. Ví dụ: 'a concerned parent'.
Adjective concerning Về, liên quan đến (như một giới từ); hoặc gây ra mối lo lắng. Ví dụ: 'news concerning the economy'.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (thường dùng trong Kinh doanh, Chính trị, Xã hội)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cæg
Modern English
key (tool)
Modern English
key (crucial)
Latin
concernere
Old French
concerner
Modern English
concern

Chìa khóa của sự quan trọng

Từ "key" ban đầu có nghĩa là "chìa khóa" dùng để mở khóa. Sau này, nó phát triển nghĩa bóng để chỉ thứ gì đó thiết yếu, quan trọng, hoặc giải quyết một vấn đề phức tạp, giống như chiếc chìa khóa mở ra cánh cửa hiểu biết hoặc giải pháp vậy. Khi nói "key concern", chữ "key" nhấn mạnh đây là mối quan ngại quan trọng nhất.

Mối bận tâm từ La-tinh

Từ "concern" có nguồn gốc từ tiếng Latin "concernere", nghĩa là "trộn lẫn, liên quan đến". Theo thời gian, nó mang nghĩa là một vấn đề hoặc một điều gì đó ảnh hưởng đến ai, hoặc là một mối lo lắng. Khi kết hợp với "key", nó trở thành "mối quan ngại chính" – điều mà bạn không thể bỏ qua.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của một vấn đề. Nó cho thấy rằng vấn đề này cần được giải quyết một cách ưu tiên. 'Key' ở đây mang nghĩa 'chính', 'quan trọng nhất'. Nó mạnh hơn 'main concern' hoặc 'important concern' một chút vì nó gợi ý một sự tập trung đặc biệt.

Prepositions

about for

* **about:** Đi sau 'key concern' để chỉ rõ đối tượng gây lo ngại. Ví dụ: 'The key concern about the project is the budget.'
* **for:** Đi sau 'key concern' để chỉ mục đích hoặc lý do của sự lo ngại. Ví dụ: 'A key concern for the company is maintaining its market share.'

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + key concern
  • address address a key concern
    (giải quyết một mối quan ngại chính)
  • raise raise a key concern
    (nêu lên/đề xuất một mối quan ngại chính)
  • identify identify a key concern
    (xác định một mối quan ngại chính)
  • express express a key concern
    (bày tỏ một mối quan ngại chính)
key concern + Động từ
  • arises a key concern arises
    (một mối quan ngại chính nảy sinh)
  • remains a key concern remains
    (một mối quan ngại chính vẫn còn)
Giới từ + key concern
  • for a key concern for
    (một mối quan ngại chính đối với (ai/cái gì))
  • in a key concern in
    (một mối quan ngại chính trong (lĩnh vực/vấn đề gì))

Idioms

  • The key concern is...

    Mối quan ngại chính là...

    "The key concern is how to manage the economic recovery."

    (Mối quan ngại chính là làm thế nào để quản lý quá trình phục hồi kinh tế.)

  • Addressing a key concern...

    Giải quyết một mối quan ngại chính...

    "Addressing a key concern of the public requires immediate action."

    (Việc giải quyết một mối quan ngại chính của công chúng đòi hỏi hành động tức thì.)

  • A key concern for X is Y.

    Một mối quan ngại chính đối với X là Y.

    "A key concern for many parents is the safety of online content."

    (Một mối quan ngại chính đối với nhiều phụ huynh là sự an toàn của nội dung trực tuyến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

key concern

Noun Phrase
Lật mặt

Một mối lo ngại hoặc vấn đề chính hoặc rất quan trọng.

"The rising unemployment rate is a key concern for the government."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "key concern".

Tiêu điểm trong giải quyết vấn đề

Trong văn hóa kinh doanh và giải quyết vấn đề ở phương Tây, việc xác định 'key concern' (mối quan ngại chính) thường là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Nó thể hiện cách tiếp cận có cấu trúc để tìm ra nguyên nhân gốc rễ hoặc vấn đề có tác động lớn nhất cần được giải quyết, từ đó dẫn đến các giải pháp hiệu quả.

Ưu tiên trong hoạch định chính sách

Trong nhiều xã hội dân chủ và tổ chức, các cuộc thảo luận công khai và quá trình hoạch định chính sách thường xoay quanh việc xác định và ưu tiên các 'key concerns' của công dân hoặc các bên liên quan. Điều này là kim chỉ nam cho việc phân bổ nguồn lực và xây dựng kế hoạch chiến lược.