key concern
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A major or very important worry or issue.
Vietnamese Meaning
Một mối lo ngại hoặc vấn đề chính hoặc rất quan trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rising unemployment rate is a key concern for the government."
"Tỷ lệ thất nghiệp gia tăng là một mối lo ngại chính đối với chính phủ."
-
"Data security is a key concern for most businesses these days."
"Bảo mật dữ liệu là một mối lo ngại chính đối với hầu hết các doanh nghiệp ngày nay."
-
"The key concern of the parents is their children's safety."
"Mối quan tâm hàng đầu của các bậc cha mẹ là sự an toàn của con cái họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | key | Vật dùng để mở khóa; yếu tố hoặc giải pháp then chốt. Ví dụ: 'The key to success'. |
| Noun | keynote | Bài phát biểu hoặc chủ đề chính trong một sự kiện quan trọng. Ví dụ: 'keynote speech'. |
| Verb | concern | Liên quan hoặc ảnh hưởng đến ai/cái gì; làm ai đó lo lắng. Ví dụ: 'It doesn't concern me.' |
| Adjective | concerned | Cảm thấy lo lắng, quan ngại; có liên quan đến một vấn đề nào đó. Ví dụ: 'a concerned parent'. |
| Adjective | concerning | Về, liên quan đến (như một giới từ); hoặc gây ra mối lo lắng. Ví dụ: 'news concerning the economy'. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của một vấn đề. Nó cho thấy rằng vấn đề này cần được giải quyết một cách ưu tiên. 'Key' ở đây mang nghĩa 'chính', 'quan trọng nhất'. Nó mạnh hơn 'main concern' hoặc 'important concern' một chút vì nó gợi ý một sự tập trung đặc biệt.
Prepositions
* **about:** Đi sau 'key concern' để chỉ rõ đối tượng gây lo ngại. Ví dụ: 'The key concern about the project is the budget.'
* **for:** Đi sau 'key concern' để chỉ mục đích hoặc lý do của sự lo ngại. Ví dụ: 'A key concern for the company is maintaining its market share.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
address address a key concern (giải quyết một mối quan ngại chính)
-
raise raise a key concern (nêu lên/đề xuất một mối quan ngại chính)
-
identify identify a key concern (xác định một mối quan ngại chính)
-
express express a key concern (bày tỏ một mối quan ngại chính)
-
arises a key concern arises (một mối quan ngại chính nảy sinh)
-
remains a key concern remains (một mối quan ngại chính vẫn còn)
-
for a key concern for (một mối quan ngại chính đối với (ai/cái gì))
-
in a key concern in (một mối quan ngại chính trong (lĩnh vực/vấn đề gì))
Idioms
-
The key concern is...
Mối quan ngại chính là...
"The key concern is how to manage the economic recovery."
(Mối quan ngại chính là làm thế nào để quản lý quá trình phục hồi kinh tế.)
-
Addressing a key concern...
Giải quyết một mối quan ngại chính...
"Addressing a key concern of the public requires immediate action."
(Việc giải quyết một mối quan ngại chính của công chúng đòi hỏi hành động tức thì.)
-
A key concern for X is Y.
Một mối quan ngại chính đối với X là Y.
"A key concern for many parents is the safety of online content."
(Một mối quan ngại chính đối với nhiều phụ huynh là sự an toàn của nội dung trực tuyến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
key concern
Noun PhraseMột mối lo ngại hoặc vấn đề chính hoặc rất quan trọng.
"The rising unemployment rate is a key concern for the government."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "key concern".
