(Top Banner Ad)
core of the earth
B2
Danh từ B2 Địa chất học, Khoa học Trái Đất

core of the earth

UK: /kɔːr əv ði ɜːθ/ • US: /kɔːr əv ði ɜːrθ/

Nghĩa tiếng Việt

lõi Trái Đất phần lõi của Trái Đất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The innermost part of the Earth, primarily composed of iron and nickel.

Vietnamese Meaning

Phần trong cùng của Trái Đất, chủ yếu cấu tạo từ sắt và niken.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scientists study seismic waves to understand the properties of the core of the Earth."

    "Các nhà khoa học nghiên cứu sóng địa chấn để hiểu các đặc tính của lõi Trái Đất."

  • "The core of the Earth is extremely hot."

    "Lõi Trái Đất cực kỳ nóng."

  • "Convection currents in the core of the Earth generate the planet's magnetic field."

    "Các dòng đối lưu trong lõi Trái Đất tạo ra từ trường của hành tinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Core Lõi, nhân, phần trung tâm
Adjective Earthy Có tính chất đất, mộc mạc
Noun Earthquake Động đất
Adjective Earthly Thuộc về trần gian, trần thế
Adjective Inner-core Thuộc về nhân trong

Synonyms

Earth's core (Lõi Trái Đất)Inner Earth (Bên trong Trái Đất)

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Khoa học Trái Đất

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kerd- (heart) / er- (earth)
Latin/Proto-Germanic
cor (heart) / ertho (ground)
Old French/Old English
cor (center) / eorthe (soil, world)
Middle English
core / erthe

Trái tim của hành tinh

Từ 'core' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cor', có nghĩa là 'trái tim'. Khi các nhà khoa học và triết học cổ đại mô tả phần trung tâm sâu nhất của Trái Đất, họ coi đó là 'trái tim' cung cấp năng lượng và sự sống, giống như trái tim trong cơ thể con người.

Sự hình thành từ ngữ địa chất

Cụm từ này phản ánh sự kết hợp giữa khái niệm hình học (tâm điểm) và khái niệm vật lý (đất đai). Trong lịch sử, việc hiểu về 'core of the earth' đã chuyển từ thần thoại (nơi ở của các vị thần) sang khoa học hiện đại về địa chất học.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, địa chất, địa vật lý, và các nghiên cứu liên quan đến cấu trúc bên trong của Trái Đất. 'Core' (lõi) là trung tâm, và 'of the Earth' chỉ rõ đối tượng là Trái Đất. Không có sự khác biệt lớn về sắc thái giữa cụm từ này và các cách diễn đạt tương tự, nhưng nó là cách phổ biến nhất để mô tả lõi Trái Đất trong các tài liệu khoa học.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ sự sở hữu hoặc mối quan hệ giữa 'core' và 'the Earth', nghĩa là 'lõi của Trái Đất'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + core of the earth
  • Inner the inner core of the earth
    (nhân trong của Trái Đất (phần rắn))
  • Outer the outer core of the earth
    (nhân ngoài của Trái Đất (phần lỏng))
  • Molten the molten core of the earth
    (lõi nóng chảy của Trái Đất)
Verb + core of the earth
  • Study study the core of the earth
    (nghiên cứu nhân Trái Đất)
  • Penetrate penetrate the core of the earth
    (xuyên qua tâm Trái Đất)
  • Reach reach the core of the earth
    (chạm đến lõi Trái Đất)

Idioms

  • Journey to the core of the earth

    Một hành trình khám phá những điều sâu thẳm nhất (thường mang tính giả tưởng)

    "Their research felt like a journey to the core of the earth."

    (Nghiên cứu của họ cảm giác như một cuộc hành trình vào sâu trong lòng Trái Đất.)

  • Shaken to the core

    Bị chấn động tận tâm can, bị sốc nặng

    "The news of the disaster shook the nation to its core."

    (Tin tức về thảm họa đã làm cả quốc gia bị chấn động tận tâm can.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

core of the earth

Danh từ
Lật mặt

Phần trong cùng của Trái Đất, chủ yếu cấu tạo từ sắt và niken.

"Scientists study seismic waves to understand the properties of the core of the Earth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "core of the earth".

Tác phẩm của Jules Verne

Tiểu thuyết 'Hành trình vào tâm Trái Đất' (1864) của Jules Verne đã tạo nên một niềm cảm hứng văn hóa mãnh liệt về việc khám phá phần lõi của hành tinh, dù thực tế khoa học khác xa với những gì ông mô tả.

Từ trường và Sự sống

Trong văn hóa đại chúng, lõi Trái Đất thường được ví như 'nhà máy điện' của hành tinh, nơi tạo ra từ trường bảo vệ chúng ta khỏi tia vũ trụ, tượng trưng cho sức mạnh tiềm ẩn và sự bảo vệ.