(Top Banner Ad)
remembrance day
B2
noun B2 Lịch sử, Văn hóa, Chính trị

remembrance day

UK: /rɪˈmembrəns deɪ/ • US: /rɪˈmembrəns deɪ/

Nghĩa tiếng Việt

Ngày Tưởng niệm Ngày 11 tháng 11
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A day (November 11) set aside to honor the veterans of all wars; formerly Armistice Day.

Vietnamese Meaning

Ngày Tưởng niệm (11 tháng 11) được dành riêng để vinh danh các cựu chiến binh của tất cả các cuộc chiến tranh; trước đây là Ngày Đình chiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We wear poppies on Remembrance Day to honor those who died in war."

    "Chúng ta đeo hoa anh túc vào Ngày Tưởng niệm để vinh danh những người đã hy sinh trong chiến tranh."

  • "Remembrance Day is a solemn occasion."

    "Ngày Tưởng niệm là một dịp trang trọng."

  • "Many people attend Remembrance Day services at war memorials."

    "Nhiều người tham dự các buổi lễ Ngày Tưởng niệm tại các đài tưởng niệm chiến tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun remembrance sự tưởng nhớ, kỷ niệm
Verb remember nhớ, ghi nhớ, tưởng nhớ
Adjective memorable đáng nhớ, khó quên
Verb memorize học thuộc lòng, ghi nhớ
Noun memorial đài tưởng niệm, vật kỷ niệm

Synonyms

Armistice Day (Ngày Đình chiến)

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Văn hóa, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
memorare
Old French
remembrer
Middle English
remembrance
Old English
dæg
Middle English
day
Modern English
remembrance day

Nguồn gốc Ngày Tưởng Niệm

Ngày Tưởng Niệm (Remembrance Day) có nguồn gốc từ 'Ngày Đình chiến' (Armistice Day) được tổ chức lần đầu vào ngày 11 tháng 11 năm 1919 để đánh dấu sự kết thúc của Thế chiến thứ nhất. Ngày này được chọn vì đúng 11 giờ sáng ngày 11 tháng 11 năm 1918, các cuộc chiến trên Mặt trận phía Tây đã chấm dứt. Từ 'remembrance' có nghĩa là 'sự tưởng nhớ', xuất phát từ tiếng Pháp cổ và Latin, kết hợp với 'day' (ngày) từ tiếng Anh cổ.

Usage Note

Ngày Tưởng niệm là một ngày lễ quan trọng ở các nước Khối thịnh vượng chung Anh, được tổ chức để tưởng nhớ những người đã hy sinh trong các cuộc chiến tranh, đặc biệt là Thế chiến I. Nó thường được đánh dấu bằng hai phút mặc niệm vào lúc 11 giờ sáng ngày 11 tháng 11, thời điểm Hiệp định đình chiến có hiệu lực vào năm 1918, chấm dứt Thế chiến I. Biểu tượng chính của ngày này là hoa anh túc đỏ.

Prepositions

on

Ngày Tưởng niệm thường được sử dụng với giới từ 'on' để chỉ thời điểm diễn ra sự kiện. Ví dụ: 'The ceremony will be held on Remembrance Day'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + remembrance day
  • solemn a solemn Remembrance Day
    (một Ngày Tưởng Niệm trang trọng)
  • national a national Remembrance Day
    (một Ngày Tưởng Niệm quốc gia)
  • annual the annual Remembrance Day
    (Ngày Tưởng Niệm hàng năm)
Verb + remembrance day
  • observe observe Remembrance Day
    (tổ chức/kỷ niệm Ngày Tưởng Niệm)
  • mark mark Remembrance Day
    (đánh dấu/kỷ niệm Ngày Tưởng Niệm)
  • honour honour Remembrance Day
    (tôn vinh/kính nhớ trong Ngày Tưởng Niệm)

Idioms

  • On Remembrance Day, we remember

    Vào Ngày Tưởng Niệm, chúng ta tưởng nhớ

    "On Remembrance Day, we remember those who made the ultimate sacrifice."

    (Vào Ngày Tưởng Niệm, chúng ta tưởng nhớ những người đã hy sinh cao cả nhất.)

  • To observe Remembrance Day with a moment of silence

    Kỷ niệm Ngày Tưởng Niệm bằng một phút mặc niệm

    "Many schools observe Remembrance Day with a moment of silence at 11 AM."

    (Nhiều trường học kỷ niệm Ngày Tưởng Niệm bằng một phút mặc niệm vào 11 giờ sáng.)

  • Remembrance Day falls on...

    Ngày Tưởng Niệm rơi vào...

    "Remembrance Day falls on November 11th each year."

    (Ngày Tưởng Niệm rơi vào ngày 11 tháng 11 hàng năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remembrance day

noun
Lật mặt

Ngày Tưởng niệm (11 tháng 11) được dành riêng để vinh danh các cựu chiến binh của tất cả các cuộc chiến tranh; trước đây là Ngày Đình chiến.

"We wear poppies on Remembrance Day to honor those who died in war."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remembrance day".

Biểu tượng Hoa Anh Túc Đỏ

Hoa anh túc đỏ (red poppy) là biểu tượng chính thức của Ngày Tưởng Niệm ở nhiều quốc gia Khối thịnh vượng chung. Việc đeo hoa anh túc là để tưởng nhớ những người lính đã hy sinh trong chiến tranh, lấy cảm hứng từ bài thơ 'In Flanders Fields' mô tả những cánh đồng hoa anh túc nở rộ trên chiến trường.

Hai Phút Mặc Niệm

Tại 11 giờ sáng ngày 11 tháng 11, thường có hai phút mặc niệm (two minutes of silence) được tuân thủ. Phút đầu tiên dành để tưởng nhớ những người đã thiệt mạng vì chiến tranh, và phút thứ hai để suy ngẫm về hòa bình.