(Top Banner Ad)
flawed calculation
C1
Tính từ (flawed) C1 Toán học, Thống kê, Kinh tế (tùy ngữ cảnh)

flawed calculation

UK: /flɔːd ˌkælkjʊˈleɪʃən/ • US: /flɔːd ˌkælkjəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tính toán sai sót phép tính sai tính toán có lỗi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or characterized by flaws; imperfect.

Vietnamese Meaning

Có khuyết điểm, không hoàn hảo, sai sót.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The diamond, though large, was flawed."

    "Viên kim cương, dù lớn, lại có những vết nứt."

  • "The economic forecast was based on a flawed calculation of consumer spending."

    "Dự báo kinh tế được dựa trên một phép tính sai về chi tiêu của người tiêu dùng."

  • "A flawed calculation of the rocket's trajectory could have disastrous consequences."

    "Một phép tính sai về quỹ đạo của tên lửa có thể gây ra hậu quả thảm khốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flaw lỗi, khuyết điểm
Verb flaw làm hỏng, làm lỗi
Adjective flawless không tì vết, hoàn hảo
Adverb flawlessly một cách hoàn hảo
Verb calculate tính toán
Noun calculation phép tính, sự tính toán
Noun calculator máy tính cầm tay
Adjective calculable có thể tính toán được
Adjective calculating có tính toán kỹ lưỡng, mưu mô (thường mang nghĩa tiêu cực)

Synonyms

incorrect calculation (phép tính không chính xác)erroneous calculation (phép tính sai lầm)faulty calculation (phép tính có lỗi)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Thống kê, Kinh tế (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Germanic
*flauwi
Old French
flawe
Middle English
flaw
English
flawed
Latin
calculus
Latin
calculare
Latin
calculatio
English
calculation

Sự ra đời của 'Flaw'

Từ 'flaw' (khiếm khuyết, lỗi) ban đầu có nghĩa là một vết nứt, một mảnh vỡ trong tiếng Pháp cổ ('flawe') và tiếng German cổ, ám chỉ một khiếm khuyết hoặc hư hại vật lý. Về sau, nó được dùng để chỉ bất kỳ sai sót, khuyết điểm nào, và hình thành tính từ 'flawed' (có lỗi, không hoàn hảo) trong tiếng Anh.

Hòn đá tính toán

Từ 'calculation' (sự tính toán) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'calculus', nghĩa là 'hòn sỏi nhỏ'. Ngày xưa, người La Mã dùng những hòn sỏi này để đếm và thực hiện các phép tính số học đơn giản. Điều này đã phát triển thành từ 'calculate' (tính toán) và 'calculation' như ngày nay, gợi nhớ về phương pháp tính toán sơ khai.

Usage Note

Tính từ 'flawed' nhấn mạnh vào sự tồn tại của những sai sót, lỗi lầm ảnh hưởng đến tính chính xác hoặc hiệu quả của đối tượng được mô tả. Nó thường được dùng để chỉ những thứ có vẻ ngoài hoàn hảo nhưng thực tế lại có vấn đề. Khác với 'imperfect' (không hoàn hảo) mang nghĩa chung chung hơn, 'flawed' ám chỉ lỗi cụ thể, có thể nhận biết được.
Calculation chỉ quá trình hoặc kết quả của việc sử dụng toán học để xác định một số lượng hoặc giá trị nào đó. Nó có thể là một phép tính đơn giản hoặc một mô hình phức tạp.
Cụm từ 'flawed calculation' ám chỉ một phép tính sai do lỗi trong quá trình thực hiện, dữ liệu đầu vào không chính xác hoặc sử dụng công thức không phù hợp. Nó ngụ ý rằng kết quả của phép tính này không đáng tin cậy.

Prepositions

with

Khi dùng 'with', nó thường chỉ ra những khuyết điểm cụ thể: 'a plan flawed with inconsistencies' (một kế hoạch đầy rẫy những mâu thuẫn).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + flawed calculation
  • make make a flawed calculation
    (thực hiện một tính toán sai lầm)
  • based on based on a flawed calculation
    (dựa trên một tính toán sai lầm)
  • lead to lead to a flawed calculation
    (dẫn đến một tính toán sai lầm)
  • identify identify a flawed calculation
    (xác định một tính toán sai lầm)
  • correct correct a flawed calculation
    (sửa chữa một tính toán sai lầm)
  • result from result from a flawed calculation
    (xuất phát từ/là kết quả của một tính toán sai lầm)
Adjective + flawed calculation
  • a serious a serious flawed calculation
    (một tính toán sai lầm nghiêm trọng)
  • a minor a minor flawed calculation
    (một tính toán sai lầm nhỏ)
  • an obvious an obvious flawed calculation
    (một tính toán sai lầm rõ ràng)
  • a fundamental a fundamental flawed calculation
    (một tính toán sai lầm cơ bản)

Idioms

  • The whole plan was based on a flawed calculation.

    Toàn bộ kế hoạch đã dựa trên một tính toán sai lầm.

    "The bridge collapsed because the original design, based on a flawed calculation, couldn't handle the structural stress."

    (Cây cầu sập vì thiết kế ban đầu, dựa trên một tính toán sai lầm, không thể chịu được ứng suất cấu trúc.)

  • Discovering a flawed calculation saved the company millions.

    Việc phát hiện ra một tính toán sai lầm đã cứu công ty hàng triệu đô la.

    "The audit revealed a flawed calculation in the budget forecast, preventing a major financial loss."

    (Cuộc kiểm toán đã tiết lộ một tính toán sai lầm trong dự báo ngân sách, giúp ngăn chặn một khoản thua lỗ tài chính lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flawed calculation

Tính từ (flawed)
Lật mặt

Có khuyết điểm, không hoàn hảo, sai sót.

"The diamond, though large, was flawed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flawed calculation".

Tầm quan trọng của sự chính xác trong STEM và kinh doanh

Trong các lĩnh vực khoa học, công nghệ, kỹ thuật, toán học (STEM) và kinh doanh ở phương Tây, sự chính xác là cực kỳ quan trọng. Một tính toán sai lầm nhỏ có thể dẫn đến hậu quả lớn, từ sự cố kỹ thuật tốn kém (như sự sụp đổ của cầu) đến tổn thất tài chính nghiêm trọng, hoặc thậm chí ảnh hưởng đến an toàn công cộng và sức khỏe con người.

Bài học từ những sai lầm

Văn hóa phương Tây rất coi trọng việc học hỏi từ những sai lầm. Việc xác định và sửa chữa các tính toán sai lầm không chỉ giúp tránh hậu quả tiêu cực mà còn là cơ hội để cải tiến quy trình, phát triển kiến thức và đổi mới. Khả năng thừa nhận và khắc phục lỗi được xem là một yếu tố quan trọng để đạt được sự tiến bộ và thành công.