(Top Banner Ad)
incorrect calculation
B2
Noun Phrase B2 Toán học, Thống kê, Kế toán

incorrect calculation

UK: /ˌɪnkəˈrɛkt ˌkælkjəˈleɪʃən/ • US: /ˌɪnkəˈrɛkt ˌkælkjəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tính toán sai phép tính không chính xác sai sót trong tính toán
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A calculation that is wrong or contains errors.

Vietnamese Meaning

Một phép tính sai hoặc chứa lỗi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The spreadsheet contained an incorrect calculation that affected the final result."

    "Bảng tính chứa một phép tính sai ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng."

  • "The accountant discovered an incorrect calculation in the company's financial statements."

    "Kế toán viên phát hiện ra một phép tính sai trong báo cáo tài chính của công ty."

  • "The error was due to an incorrect calculation of the interest rate."

    "Lỗi là do một phép tính sai về lãi suất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective correct đúng, chính xác
Adverb correctly một cách đúng đắn, chính xác
Noun correctness sự đúng đắn, tính chính xác
Verb correct sửa chữa, chỉnh sửa
Adverb incorrectly một cách không đúng, sai sót
Verb calculate tính toán, ước tính
Noun calculator máy tính (thiết bị)
Adjective calculable có thể tính toán được
Verb miscalculate tính toán sai, lầm
Noun miscalculation sự tính toán sai, lỗi tính toán

Synonyms

erroneous calculation (phép tính sai sót)flawed calculation (phép tính có lỗi)inaccurate calculation (phép tính không chính xác)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Thống kê, Kế toán

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₃reǵ-
Latin
regere (to guide, correct)
Latin
correctus (past participle of corrigere)
Latin
in- (not)
Late Latin
incorrectus
English
incorrect (c. 15th century)
Latin
calculus (small stone, pebble)
Latin
calculare (to count with pebbles)
Old French
calculacion
English
calculation (late 14th century)
English
incorrect calculation (modern combination)

Nguồn gốc của 'Calculation'

'Calculation' (phép tính) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'calculus', nghĩa là 'viên sỏi nhỏ'. Trong thời La Mã cổ đại, người ta thường dùng những viên sỏi để đếm và thực hiện các phép tính đơn giản. Từ 'calculare' (đếm, tính toán) cũng phát triển từ đó, hình thành nên 'calculation' trong tiếng Anh hiện đại.

Tiếp đầu ngữ 'In-'

Từ 'incorrect' được tạo thành bằng cách thêm tiếp đầu ngữ 'in-' vào từ 'correct'. Tiếp đầu ngữ 'in-' trong tiếng Latinh có nghĩa là 'không' hoặc 'trái ngược'. Vì vậy, 'incorrect' nghĩa đen là 'không đúng', 'sai', hoặc 'không được sửa chữa'. Khi kết hợp với 'calculation', nó tạo thành 'phép tính không đúng'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi muốn chỉ ra một lỗi cụ thể trong quá trình tính toán. Nó nhấn mạnh vào kết quả cuối cùng không chính xác, thay vì quá trình thực hiện. So sánh với 'erroneous calculation,' cả hai đều có nghĩa tương tự, nhưng 'incorrect' có thể mang sắc thái đơn giản và trực tiếp hơn.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'There was an incorrect calculation *in* the report.' (Có một phép tính sai *trong* báo cáo). 'The cause *of* the incorrect calculation was a typo.' (Nguyên nhân *của* phép tính sai là do lỗi đánh máy).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + incorrect calculation
  • make make an incorrect calculation
    (thực hiện một phép tính sai)
  • contain contain an incorrect calculation
    (chứa đựng một phép tính sai)
  • find find an incorrect calculation
    (tìm thấy/phát hiện một phép tính sai)
  • discover discover an incorrect calculation
    (phát hiện một phép tính sai)
  • correct correct an incorrect calculation
    (sửa chữa một phép tính sai)
  • rectify rectify an incorrect calculation
    (khắc phục một phép tính sai)
Adjective + incorrect calculation
  • minor a minor incorrect calculation
    (một phép tính sai nhỏ)
  • significant a significant incorrect calculation
    (một phép tính sai đáng kể)
  • serious a serious incorrect calculation
    (một phép tính sai nghiêm trọng)
  • obvious an obvious incorrect calculation
    (một phép tính sai rõ ràng)
  • fundamental a fundamental incorrect calculation
    (một phép tính sai cơ bản)
Phrases with 'incorrect calculation'
  • due to due to an incorrect calculation
    (do một phép tính sai)
  • resulting from resulting from an incorrect calculation
    (phát sinh từ một phép tính sai)

Idioms

  • make an incorrect calculation

    Thực hiện một phép tính sai; tính toán sai

    "The accountant made an incorrect calculation, which led to a discrepancy in the final figures."

    (Người kế toán đã tính toán sai, điều này dẫn đến sự chênh lệch trong các số liệu cuối cùng.)

  • discover an incorrect calculation

    Phát hiện một phép tính sai

    "We quickly discovered an incorrect calculation in the budget proposal and corrected it."

    (Chúng tôi nhanh chóng phát hiện một phép tính sai trong đề xuất ngân sách và đã sửa chữa.)

  • rectify an incorrect calculation

    Sửa chữa một phép tính sai; đính chính phép tính sai

    "It's crucial to rectify any incorrect calculation immediately to avoid further complications."

    (Điều quan trọng là phải sửa chữa mọi phép tính sai ngay lập tức để tránh các biến chứng thêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incorrect calculation

Noun Phrase
Lật mặt

Một phép tính sai hoặc chứa lỗi.

"The spreadsheet contained an incorrect calculation that affected the final result."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incorrect calculation".

Tầm Quan Trọng Của Sự Chính Xác

Trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là tài chính, khoa học, kỹ thuật và xây dựng, một 'incorrect calculation' (phép tính sai) có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng, từ thiệt hại tài chính lớn đến rủi ro an toàn tính mạng. Văn hóa làm việc phương Tây thường đề cao sự chính xác và trách nhiệm cá nhân trong mọi tính toán và dữ liệu.

Lỗi Con Người và Hệ Thống Kiểm Tra

'Incorrect calculation' thường được xem là lỗi của con người (human error). Để giảm thiểu rủi ro này, nhiều ngành nghề áp dụng các hệ thống kiểm tra chéo (double-check), phần mềm kiểm tra lỗi tự động, và quy trình phê duyệt nhiều bước. Điều này nhấn mạnh việc không nên chỉ dựa vào một người hay một lần tính toán duy nhất.