(Top Banner Ad)
corrective lenses
B2
noun B2 Optometry

corrective lenses

UK: /kəˈrɛktɪv ˈlɛnzɪz/ • US: /kəˈrɛktɪv ˈlɛnzɪz/

Nghĩa tiếng Việt

kính điều chỉnh kính thuốc kính (điều chỉnh) tật khúc xạ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Eyeglasses or contact lenses prescribed to improve vision.

Vietnamese Meaning

Kính mắt hoặc kính áp tròng được kê đơn để cải thiện thị lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He needs corrective lenses to see clearly."

    "Anh ấy cần kính điều chỉnh để nhìn rõ."

  • "Wearing corrective lenses improved his vision significantly."

    "Đeo kính điều chỉnh đã cải thiện đáng kể thị lực của anh ấy."

  • "Corrective lenses are available in various types and prescriptions."

    "Kính điều chỉnh có nhiều loại và độ khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to correct sửa chữa, điều chỉnh, sửa lỗi
Noun correction sự sửa chữa, sự điều chỉnh
Adjective correct đúng, chính xác
Adjective incorrect sai, không chính xác
Adverb correctly một cách chính xác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Optometry

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
corrigere ('to make straight, to set right')
Old French
correctif/corrective
Late Middle English
corrective
Latin
lens ('lentil')
Late 17th Century English
lens (named for its shape)

Gốc gác của từ 'Corrective'

Từ 'corrective' (điều chỉnh) đến từ tiếng Latin 'corrigere', có nghĩa là 'làm cho thẳng lại'. Nó có cùng gốc với từ 'ruler' (cây thước kẻ) và 'regular' (thông thường, đều đặn). Vì vậy, 'corrective lenses' có nghĩa đen là những chiếc kính 'làm cho thẳng lại' tầm nhìn của bạn.

Tại sao lại gọi là 'Lenses'?

Từ 'lens' (thấu kính) trong tiếng Anh bắt nguồn từ 'lens' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'hạt đậu lăng'. Những thấu kính lồi hai mặt đầu tiên có hình dạng rất giống hạt đậu lăng, vì vậy người ta đã dùng tên của loại đậu này để gọi chúng.

Usage Note

Cụm từ này chỉ các loại kính (cả kính gọng và kính áp tròng) được sử dụng để điều chỉnh các tật khúc xạ của mắt như cận thị, viễn thị, loạn thị. Nó nhấn mạnh chức năng 'điều chỉnh' của kính chứ không đơn thuần là 'kính'. So với 'glasses' hoặc 'contacts', 'corrective lenses' mang tính chuyên môn và y học hơn.

Prepositions

for with

‘Corrective lenses for’ + (tật khúc xạ) : cho biết kính được dùng để điều chỉnh tật khúc xạ nào. Ví dụ: corrective lenses for myopia (kính điều chỉnh cận thị). ‘Corrective lenses with’ + (tính năng/công nghệ): mô tả thêm về tính năng, công nghệ của kính. Ví dụ: corrective lenses with anti-reflective coating (kính có lớp phủ chống phản quang).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + corrective lenses
  • wear wear corrective lenses
    (đeo kính điều chỉnh tật khúc xạ)
  • need need corrective lenses
    (cần đeo kính điều chỉnh tật khúc xạ)
  • prescribe prescribe corrective lenses
    (kê đơn kính điều chỉnh tật khúc xạ)
  • get get corrective lenses
    (mua/cắt kính điều chỉnh tật khúc xạ)
Adjective + corrective lenses
  • strong strong corrective lenses
    (kính điều chỉnh độ cao)
  • prescription prescription corrective lenses
    (kính điều chỉnh theo đơn của bác sĩ)
  • custom custom corrective lenses
    (kính điều chỉnh được đặt làm riêng)

Idioms

  • to look at something through a new/different lens

    nhìn nhận một vấn đề theo một góc độ mới hoặc khác biệt

    "After studying abroad, she began to look at her own culture through a new lens."

    (Sau khi đi du học, cô ấy bắt đầu nhìn nhận nền văn hóa của mình qua một lăng kính mới.)

  • to see the world through rose-colored glasses

    nhìn đời qua lăng kính màu hồng (chỉ thấy những điều tốt đẹp, lạc quan một cách phi thực tế)

    "He's always optimistic and tends to see the world through rose-colored glasses, ignoring all the problems."

    (Anh ấy luôn lạc quan và có xu hướng nhìn đời qua lăng kính màu hồng, phớt lờ mọi vấn đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corrective lenses

noun
Lật mặt

Kính mắt hoặc kính áp tròng được kê đơn để cải thiện thị lực.

"He needs corrective lenses to see clearly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to wear corrective lenses only for reading.
Ông tôi đã từng chỉ đeo kính điều chỉnh thị lực khi đọc sách.
Phủ định
She didn't use to need corrective lenses until she started working long hours on the computer.
Cô ấy đã từng không cần kính điều chỉnh thị lực cho đến khi cô ấy bắt đầu làm việc nhiều giờ trên máy tính.
Nghi vấn
Did you use to wear corrective lenses when you were a child?
Bạn đã từng đeo kính điều chỉnh thị lực khi còn bé không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had gotten corrective lenses sooner; I would have enjoyed seeing the world clearly years ago.
Tôi ước tôi đã đeo kính điều chỉnh sớm hơn; tôi đã có thể nhìn thế giới rõ ràng từ nhiều năm trước.
Phủ định
If only I didn't need corrective lenses; it would be so much more convenient.
Giá mà tôi không cần kính điều chỉnh thì tiện lợi biết bao.
Nghi vấn
If only I could get used to wearing corrective lenses, would my vision improve?
Giá mà tôi có thể quen với việc đeo kính điều chỉnh, liệu thị lực của tôi có cải thiện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corrective lenses".

Biểu tượng của Trí tuệ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong phim ảnh và truyền thông, việc đeo kính thường được dùng để khắc họa một nhân vật thông minh, mọt sách hoặc có học thức. Mặc dù đây chỉ là một định kiến, hình ảnh 'người trí thức đeo kính' đã trở nên rất phổ biến.

Từ Thiết bị Y tế đến Phụ kiện Thời trang

Kính mắt đã có một bước tiến dài từ một công cụ y tế đơn thuần trở thành một phụ kiện thời trang quan trọng. Nhiều người chọn gọng kính từ các thương hiệu thiết kế nổi tiếng để thể hiện phong cách và cá tính riêng, giống như cách họ chọn quần áo hay túi xách.