(Top Banner Ad)
universal expansion
C1
Danh từ C1 Vật lý thiên văn, Vũ trụ học

universal expansion

UK: /ˌjuːnɪˈvɜːsəl ɪkˈspænʃən/ • US: /ˌjuːnɪˈvɜːrsəl ɪkˈspænʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự giãn nở vũ trụ sự bành trướng của vũ trụ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The observed phenomenon of the metric of space itself expanding, meaning that the distance between two non-gravitationally bound parts of the universe increases as time progresses.

Vietnamese Meaning

Hiện tượng quan sát được về độ giãn nở của không gian, có nghĩa là khoảng cách giữa hai phần của vũ trụ không liên kết hấp dẫn tăng lên theo thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The discovery of the accelerating universal expansion revolutionized our understanding of cosmology."

    "Việc phát hiện ra sự giãn nở vũ trụ tăng tốc đã cách mạng hóa sự hiểu biết của chúng ta về vũ trụ học."

  • "Observations confirm the universal expansion is accelerating."

    "Các quan sát xác nhận sự giãn nở vũ trụ đang tăng tốc."

  • "Understanding the rate of universal expansion is crucial for determining the age of the universe."

    "Hiểu tốc độ giãn nở vũ trụ là rất quan trọng để xác định tuổi của vũ trụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun universe vũ trụ
Adjective universal phổ quát, chung, toàn cầu
Adverb universally một cách phổ quát, khắp nơi
Noun universality tính phổ quát, tính chung
Verb expand mở rộng, giãn nở
Noun expansion sự mở rộng, sự giãn nở
Adjective expansive có tính giãn nở, rộng lớn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý thiên văn, Vũ trụ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
unus
Latin
vertere
Latin
universus
Latin
universalis
Old French
universel
Middle English
universel
English
universal
Latin
ex-
Latin
pandere
Latin
expandere
Latin
expansio
English
expansion
English
universal expansion

Nguồn gốc của 'universal expansion'

Cụm từ 'universal expansion' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. 'Universal' (phổ quát, toàn cầu) xuất phát từ 'universus' trong tiếng Latin, nghĩa là 'toàn bộ' hoặc 'hợp nhất thành một' (ghép từ 'unus' - một, và 'vertere' - xoay). Còn 'expansion' (sự giãn nở) đến từ 'expansio' trong tiếng Latin, nghĩa là 'sự trải rộng ra' hoặc 'sự bung ra'. Khi ghép lại, 'universal expansion' mô tả hiện tượng toàn bộ vũ trụ đang mở rộng, một khái niệm nền tảng trong vật lý thiên văn học hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này mô tả sự mở rộng của vũ trụ, không phải sự mở rộng của các vật thể trong vũ trụ. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh của thuyết Big Bang và mô hình ΛCDM (Lambda-CDM). Nó ám chỉ rằng không gian giữa các thiên hà đang giãn nở, chứ không phải bản thân các thiên hà đang lớn lên.

Prepositions

of

"Universal expansion of the universe" nhấn mạnh sự mở rộng là thuộc tính vốn có của vũ trụ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + universal expansion
  • rapid rapid universal expansion
    (sự giãn nở vũ trụ nhanh chóng)
  • accelerated accelerated universal expansion
    (sự giãn nở vũ trụ gia tốc)
  • early early universal expansion
    (sự giãn nở vũ trụ sơ khai)
Verb + universal expansion
  • observe observe universal expansion
    (quan sát sự giãn nở vũ trụ)
  • study study universal expansion
    (nghiên cứu sự giãn nở vũ trụ)
  • confirm confirm universal expansion
    (xác nhận sự giãn nở vũ trụ)

Idioms

  • theory of universal expansion

    thuyết về sự giãn nở vũ trụ

    "The Big Bang theory is intrinsically linked to the theory of universal expansion."

    (Thuyết Vụ Nổ Lớn gắn liền một cách nội tại với thuyết về sự giãn nở vũ trụ.)

  • rate of universal expansion

    tốc độ giãn nở vũ trụ

    "Scientists are still refining measurements for the current rate of universal expansion."

    (Các nhà khoa học vẫn đang tinh chỉnh các phép đo cho tốc độ giãn nở vũ trụ hiện tại.)

  • evidence for universal expansion

    bằng chứng về sự giãn nở vũ trụ

    "The redshift of distant galaxies provides strong evidence for universal expansion."

    (Sự dịch chuyển đỏ của các thiên hà xa xôi cung cấp bằng chứng mạnh mẽ cho sự giãn nở vũ trụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

universal expansion

Danh từ
Lật mặt

Hiện tượng quan sát được về độ giãn nở của không gian, có nghĩa là khoảng cách giữa hai phần của vũ trụ không liên kết hấp dẫn tăng lên theo thời gian.

"The discovery of the accelerating universal expansion revolutionized our understanding of cosmology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "universal expansion".

Thay đổi Quan niệm về Vũ trụ

Khái niệm về sự giãn nở vũ trụ đã làm thay đổi đáng kể quan niệm của nhân loại về vũ trụ. Trước khi có những phát hiện này, nhiều người tin rằng vũ trụ là tĩnh và vĩnh cửu. Tuy nhiên, bằng chứng về sự giãn nở đã chứng minh rằng vũ trụ có một khởi đầu (như trong thuyết Vụ Nổ Lớn) và đang liên tục phát triển, mở ra những suy tư sâu sắc về nguồn gốc, số phận của vạn vật và vị trí của con người trong vũ trụ rộng lớn.

Thúc đẩy Khám phá Khoa học

Sự khám phá ra sự giãn nở vũ trụ, đặc biệt là sự giãn nở gia tốc, không chỉ là một cột mốc quan trọng trong thiên văn học mà còn thúc đẩy nhiều nghiên cứu và phát triển công nghệ mới. Nó dẫn đến việc hình thành các lý thuyết như Năng lượng tối và Vật chất tối – những thành phần bí ẩn được cho là chiếm phần lớn vũ trụ nhưng vẫn chưa được hiểu rõ hoàn toàn, từ đó đẩy lùi biên giới hiểu biết của chúng ta về các lực lượng và thành phần cơ bản của vũ trụ.