(Top Banner Ad)
cotton swab
A2
danh từ A2 Đồ dùng cá nhân

cotton swab

UK: /ˈkɒtn swɒb/ • US: /ˈkɑːtn swɑːb/

Nghĩa tiếng Việt

tăm bông que bông
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small stick with cotton wool at one or both ends, used for cleaning or applying substances.

Vietnamese Meaning

Một que nhỏ có bông gòn ở một hoặc cả hai đầu, được sử dụng để làm sạch hoặc bôi các chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used a cotton swab to apply antiseptic to the cut."

    "Cô ấy dùng một que bông để bôi thuốc sát trùng lên vết cắt."

  • "He cleaned his ears with a cotton swab."

    "Anh ấy làm sạch tai bằng một que bông."

  • "She used a cotton swab to remove her makeup."

    "Cô ấy dùng một que bông để tẩy trang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cotton sợi bông, vải bông
Adjective cottony mềm như bông, giống bông
Noun swab tăm bông, miếng gạc để lau hoặc lấy mẫu
Verb to swab lau chùi hoặc lấy mẫu bằng gạc/tăm bông

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic (cotton)
quṭn
Old Spanish (cotton)
cotón
Old French (cotton)
coton
Middle Dutch (swab)
swabbe
Modern English (compound)
cotton swab

Phát minh từ tình yêu thương

Năm 1923, một người đàn ông tên Leo Gerstenzang thấy vợ mình gắn những miếng bông gòn vào đầu tăm để vệ sinh cho con. Lo lắng về sự an toàn, ông đã phát minh ra tăm bông được sản xuất công nghiệp đầu tiên. Ban đầu, ông đặt tên là 'Baby Gays', sau đó đổi thành 'Q-tips Baby Gays' và cuối cùng là 'Q-tips'. Chữ 'Q' là viết tắt của 'Quality' (chất lượng).

Usage Note

Thường được sử dụng để làm sạch tai, bôi thuốc hoặc mỹ phẩm. Cần cẩn trọng khi dùng để làm sạch tai, tránh đẩy ráy tai vào sâu hơn. Đôi khi còn được gọi là 'Q-tip', tuy nhiên 'Q-tip' là một nhãn hiệu cụ thể.

Prepositions

with on

* 'with': chỉ vật liệu làm nên hoặc công cụ sử dụng (a cotton swab with cotton wool). * 'on': chỉ vị trí (cotton swab on the table)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cotton swab
  • use a cotton swab
    (sử dụng tăm bông)
  • dip the cotton swab in alcohol
    (nhúng tăm bông vào cồn)
  • clean with a cotton swab
    (làm sạch bằng tăm bông)
  • apply makeup with a cotton swab
    (trang điểm bằng tăm bông)
Adjective + cotton swab
  • sterile cotton swab
    (tăm bông vô trùng)
  • disposable cotton swab
    (tăm bông dùng một lần)
  • double-tipped cotton swab
    (tăm bông hai đầu)

Idioms

  • cotton-swab test

    Một cụm từ cố định chỉ các xét nghiệm y tế dùng tăm bông để lấy mẫu (ví dụ: xét nghiệm DNA, xét nghiệm COVID-19). Đây không phải là thành ngữ nhưng là cách dùng rất phổ biến.

    "The nurse performed a cotton-swab test to check for the flu virus."

    (Y tá đã thực hiện xét nghiệm bằng tăm bông để kiểm tra vi-rút cúm.)

  • the Q-tip defense

    Trong lĩnh vực pháp lý (chủ yếu ở Mỹ), đây là một chiến thuật bào chữa trong đó luật sư đặt những câu hỏi cực kỳ chi tiết, tỉ mỉ để 'làm sạch' hoặc làm rõ từng điểm nhỏ trong lời khai của nhân chứng, giống như cách tăm bông (Q-tip) làm sạch những khu vực nhỏ.

    "The lawyer used the Q-tip defense, asking dozens of tiny questions to discredit the witness's story."

    (Vị luật sư đã sử dụng chiến thuật 'Q-tip', đặt hàng chục câu hỏi nhỏ nhặt để làm mất uy tín câu chuyện của nhân chứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cotton swab

danh từ
Lật mặt

Một que nhỏ có bông gòn ở một hoặc cả hai đầu, được sử dụng để làm sạch hoặc bôi các chất.

"She used a cotton swab to apply antiseptic to the cut."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She uses a cotton swab to clean her ears.
Cô ấy dùng tăm bông để vệ sinh tai.
Phủ định
I don't use cotton swabs because I find them wasteful.
Tôi không dùng tăm bông vì tôi thấy chúng lãng phí.
Nghi vấn
Do you need a cotton swab to remove your makeup?
Bạn có cần tăm bông để tẩy trang không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cotton swab".

Cảnh báo y tế: Nguy hiểm khi dùng để vệ sinh tai

Ở các nước phương Tây, các bác sĩ và nhà sản xuất luôn cảnh báo người dùng không được đưa tăm bông vào sâu bên trong ống tai. Việc này có thể đẩy ráy tai vào sâu hơn, gây tắc nghẽn hoặc thậm chí làm thủng màng nhĩ. Hầu hết các hộp tăm bông đều có in lời cảnh báo này.

Q-tips: Khi thương hiệu trở thành tên chung

Tại Bắc Mỹ, thương hiệu 'Q-tips' nổi tiếng đến mức tên của nó thường được dùng thay cho từ chung 'cotton swab', tương tự như cách người Việt gọi xe máy là 'Honda' hay mì ăn liền là 'Hảo Hảo'. Hiện tượng này được gọi là 'genericized trademark' (thương hiệu được đại chúng hóa).