cotton swab
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small stick with cotton wool at one or both ends, used for cleaning or applying substances.
Vietnamese Meaning
Một que nhỏ có bông gòn ở một hoặc cả hai đầu, được sử dụng để làm sạch hoặc bôi các chất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She used a cotton swab to apply antiseptic to the cut."
"Cô ấy dùng một que bông để bôi thuốc sát trùng lên vết cắt."
-
"He cleaned his ears with a cotton swab."
"Anh ấy làm sạch tai bằng một que bông."
-
"She used a cotton swab to remove her makeup."
"Cô ấy dùng một que bông để tẩy trang."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để làm sạch tai, bôi thuốc hoặc mỹ phẩm. Cần cẩn trọng khi dùng để làm sạch tai, tránh đẩy ráy tai vào sâu hơn. Đôi khi còn được gọi là 'Q-tip', tuy nhiên 'Q-tip' là một nhãn hiệu cụ thể.
Prepositions
* 'with': chỉ vật liệu làm nên hoặc công cụ sử dụng (a cotton swab with cotton wool). * 'on': chỉ vị trí (cotton swab on the table)
Collocations (Từ đi kèm)
-
use a cotton swab (sử dụng tăm bông)
-
dip the cotton swab in alcohol (nhúng tăm bông vào cồn)
-
clean with a cotton swab (làm sạch bằng tăm bông)
-
apply makeup with a cotton swab (trang điểm bằng tăm bông)
-
sterile cotton swab (tăm bông vô trùng)
-
disposable cotton swab (tăm bông dùng một lần)
-
double-tipped cotton swab (tăm bông hai đầu)
Idioms
-
cotton-swab test
Một cụm từ cố định chỉ các xét nghiệm y tế dùng tăm bông để lấy mẫu (ví dụ: xét nghiệm DNA, xét nghiệm COVID-19). Đây không phải là thành ngữ nhưng là cách dùng rất phổ biến.
"The nurse performed a cotton-swab test to check for the flu virus."
(Y tá đã thực hiện xét nghiệm bằng tăm bông để kiểm tra vi-rút cúm.)
-
the Q-tip defense
Trong lĩnh vực pháp lý (chủ yếu ở Mỹ), đây là một chiến thuật bào chữa trong đó luật sư đặt những câu hỏi cực kỳ chi tiết, tỉ mỉ để 'làm sạch' hoặc làm rõ từng điểm nhỏ trong lời khai của nhân chứng, giống như cách tăm bông (Q-tip) làm sạch những khu vực nhỏ.
"The lawyer used the Q-tip defense, asking dozens of tiny questions to discredit the witness's story."
(Vị luật sư đã sử dụng chiến thuật 'Q-tip', đặt hàng chục câu hỏi nhỏ nhặt để làm mất uy tín câu chuyện của nhân chứng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cotton swab
danh từMột que nhỏ có bông gòn ở một hoặc cả hai đầu, được sử dụng để làm sạch hoặc bôi các chất.
"She used a cotton swab to apply antiseptic to the cut."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She uses a cotton swab to clean her ears. |
Cô ấy dùng tăm bông để vệ sinh tai. |
| Phủ định | I don't use cotton swabs because I find them wasteful. |
Tôi không dùng tăm bông vì tôi thấy chúng lãng phí. |
| Nghi vấn | Do you need a cotton swab to remove your makeup? |
Bạn có cần tăm bông để tẩy trang không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cotton swab".
