(Top Banner Ad)
cotton wool ball
A2
noun A2 Đồ dùng cá nhân/Y tế

cotton wool ball

UK: /ˈkɒtn wʊl bɔːl/ • US: /ˈkɑːtn wʊl bɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

viên bông gòn cục bông gòn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, soft ball of cotton wool, used for cleaning the skin, applying cosmetics, or for other hygienic purposes.

Vietnamese Meaning

Một viên bông gòn nhỏ, mềm mại, được sử dụng để làm sạch da, thoa mỹ phẩm hoặc cho các mục đích vệ sinh khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used a cotton wool ball to apply toner to her face."

    "Cô ấy dùng một viên bông gòn để thoa toner lên mặt."

  • "He cleaned the cut with a cotton wool ball soaked in antiseptic."

    "Anh ấy lau vết cắt bằng một viên bông gòn thấm thuốc sát trùng."

  • "Remove your makeup with a cotton wool ball and cleanser."

    "Tẩy trang bằng bông gòn và sữa rửa mặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cotton Cây bông, sợi bông, vải cotton, bông gòn.
Adjective cottony Mềm mại, mịn như bông.
Phrasal Verb to cotton on (to something) (thân mật) Bắt đầu hiểu hoặc nhận ra tầm quan trọng của điều gì đó.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng cá nhân/Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
quṭun
Old French
coton
Middle English
cotoun
Modern English
cotton

Hành trình của 'Cotton'

Từ 'cotton' (bông) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'quṭun' trong tiếng Ả Rập. Nó đã du hành qua tiếng Tây Ban Nha và Pháp cổ trước khi được du nhập vào tiếng Anh. Ban đầu, người châu Âu rất kinh ngạc trước loại 'len mọc trên cây' này, và nó đã nhanh chóng trở thành một mặt hàng quan trọng làm thay đổi ngành dệt may và thương mại toàn cầu.

'Cotton Wool' và 'Cotton Ball': Anh-Anh vs. Anh-Mỹ

Trong tiếng Anh-Anh, 'cotton wool' là từ chỉ loại bông gòn thô, mềm xốp. Khi được vê thành viên tròn nhỏ, họ gọi là 'cotton wool ball'. Ngược lại, người Mỹ thường chỉ gọi loại bông thô là 'cotton' và viên bông tròn là 'cotton ball'. Đây là một ví dụ điển hình về sự khác biệt thú vị giữa hai phương ngữ tiếng Anh.

Usage Note

Cụm từ 'cotton wool ball' là cách gọi phổ biến ở Anh. Ở Mỹ, người ta thường dùng 'cotton ball'. Về cơ bản, cả hai đều chỉ cùng một vật.

Prepositions

with on

‘with’ được dùng để chỉ vật liệu được sử dụng để tạo ra hoặc bao phủ cái gì đó (ví dụ: clean the wound *with* a cotton wool ball). ‘on’ được dùng để chỉ vị trí, ví dụ đặt một thứ gì đó *on* một viên bông gòn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cotton wool ball
  • soft cotton wool ball
    (cục bông gòn mềm)
  • sterile cotton wool ball
    (cục bông gòn vô trùng)
  • a small cotton wool ball
    (một cục bông gòn nhỏ)
Verb + cotton wool ball
  • soak a cotton wool ball in water
    (nhúng ướt một cục bông gòn trong nước)
  • dab the wound with a cotton wool ball
    (chấm nhẹ vết thương bằng một cục bông gòn)
  • use a cotton wool ball to apply toner
    (dùng một cục bông gòn để thoa nước hoa hồng)
Noun + of + cotton wool balls
  • a bag of cotton wool balls
    (một túi bông gòn viên)
  • a handful of cotton wool balls
    (một nắm bông gòn viên)

Idioms

  • to wrap someone in cotton wool

    Bao bọc ai đó quá mức, bảo vệ họ khỏi những khó khăn và trải nghiệm tiêu cực của cuộc sống.

    "They wrap their daughter in cotton wool, but she needs to learn to be more independent."

    (Họ bao bọc con gái mình quá kỹ, nhưng cô bé cần học cách tự lập hơn.)

  • (one's) brain feels like cotton wool

    Đầu óc mụ mị, không thể suy nghĩ rõ ràng, thường là do mệt mỏi, ốm hoặc căng thẳng.

    "After studying all night for the exam, my brain feels like cotton wool."

    (Sau khi thức cả đêm để học thi, đầu óc tôi cứ mụ mẫm đi.)

  • (one's) ears are stuffed with cotton wool

    Cố tình không lắng nghe hoặc phớt lờ những gì người khác đang nói.

    "I tried to give him advice, but it's like his ears are stuffed with cotton wool."

    (Tôi đã cố cho anh ấy lời khuyên, nhưng dường như anh ấy cố tình không thèm nghe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cotton wool ball

noun
Lật mặt

Một viên bông gòn nhỏ, mềm mại, được sử dụng để làm sạch da, thoa mỹ phẩm hoặc cho các mục đích vệ sinh khác.

"She used a cotton wool ball to apply toner to her face."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used a cotton wool ball to apply the antiseptic after I cleaned the wound.
Tôi đã dùng một miếng bông gòn để bôi thuốc sát trùng sau khi tôi làm sạch vết thương.
Phủ định
She didn't use a cotton wool ball to remove her makeup, although it's gentler than a washcloth.
Cô ấy đã không sử dụng bông gòn để tẩy trang, mặc dù nó nhẹ nhàng hơn khăn mặt.
Nghi vấn
Did you use a cotton wool ball when you disinfected the table, or did you just wipe it with a cloth?
Bạn đã dùng bông gòn khi khử trùng bàn không, hay bạn chỉ lau bằng khăn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cotton wool ball".

Vật dụng y tế và làm đẹp thiết yếu

Ở các nước phương Tây, bông gòn viên là vật dụng không thể thiếu trong tủ thuốc gia đình và trên bàn trang điểm. Chúng được dùng để sát trùng vết thương nhỏ, tẩy trang, hoặc thoa các sản phẩm chăm sóc da. Đặc tính mềm mại và khả năng thấm hút tốt làm chúng trở nên vô cùng hữu ích.

Nguyên liệu thủ công cho trẻ em

Bông gòn viên là một vật liệu thủ công rất được yêu thích cho trẻ em. Vào dịp Giáng sinh, chúng được dùng để làm râu ông già Noel hoặc tạo hiệu ứng tuyết. Trong các dự án khác, chúng có thể biến thành mây, lông cừu, hoặc thỏ con, giúp trẻ phát huy trí tưởng tượng và sự sáng tạo.