counterintuitive choice
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Contrary to what intuition would suggest.
Vietnamese Meaning
Trái ngược với những gì trực giác mách bảo, đi ngược lại lẽ thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It may seem counterintuitive to invest more during a recession, but it can lead to higher returns in the long run."
"Có vẻ trái ngược với lẽ thường khi đầu tư nhiều hơn trong thời kỳ suy thoái, nhưng nó có thể dẫn đến lợi nhuận cao hơn về lâu dài."
-
"His decision to sell all his stocks before the market crash seemed counterintuitive at the time, but it saved him a lot of money."
"Quyết định bán hết cổ phiếu của anh ấy trước khi thị trường sụp đổ có vẻ trái ngược với lẽ thường vào thời điểm đó, nhưng nó đã giúp anh ấy tiết kiệm được rất nhiều tiền."
-
"Sometimes, the most counterintuitive solutions are the most effective."
"Đôi khi, những giải pháp trái ngược với lẽ thường nhất lại là những giải pháp hiệu quả nhất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | counterintuitive | Phản trực giác, ngược với lẽ thường |
| Adverb | counterintuitively | Một cách phản trực giác |
| Noun | intuition | Trực giác, linh cảm |
| Adjective | intuitive | Thuộc về trực giác, dễ hiểu mà không cần suy luận |
| Verb | choose | Lựa chọn, chọn lựa |
| Noun | choice | Sự lựa chọn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'counterintuitive' mang ý nghĩa là một điều gì đó có vẻ không hợp lý hoặc khó hiểu khi xem xét ban đầu, nhưng thực tế lại đúng hoặc hiệu quả. Nó thường được sử dụng để mô tả các khái niệm, chiến lược hoặc kết quả mà thoạt nhìn có vẻ phi lý, nhưng lại có cơ sở logic hoặc bằng chứng hỗ trợ. Sự khác biệt với 'unintuitive' nằm ở chỗ 'unintuitive' chỉ đơn giản là khó hiểu, trong khi 'counterintuitive' đi ngược lại những gì người ta *mong đợi* hoặc *tin tưởng* ban đầu.
Khi 'counterintuitive' kết hợp với 'choice' (lựa chọn), nó nhấn mạnh rằng lựa chọn này có vẻ không khôn ngoan hoặc không hiệu quả lúc ban đầu, nhưng thực tế lại có lý do chính đáng hoặc mang lại kết quả tốt hơn so với những lựa chọn thông thường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make a counterintuitive choice (đưa ra một lựa chọn trái với lẽ thường)
-
seem like a counterintuitive choice (trông như/có vẻ là một lựa chọn ngược đời)
-
represent a counterintuitive choice (đại diện cho một sự lựa chọn phản trực giác)
-
explain the counterintuitive choice (giải thích lựa chọn có vẻ phi logic đó)
-
a seemingly counterintuitive choice (một lựa chọn có vẻ như ngược đời)
-
a bold and counterintuitive choice (một lựa chọn táo bạo và trái với lẽ thường)
-
a truly counterintuitive choice (một lựa chọn thực sự ngược đời)
Idioms
-
The counterintuitive choice is often the right one.
Lựa chọn ngược đời thường lại là lựa chọn đúng đắn. Đôi khi quyết định có vẻ sai lầm lúc đầu lại mang lại kết quả tốt nhất.
"Everyone sold their stocks in panic, but he bought more. The counterintuitive choice is often the right one in investing."
(Mọi người hoảng loạn bán tháo cổ phiếu, nhưng anh ấy lại mua thêm. Lựa chọn ngược đời thường lại là lựa chọn đúng đắn trong đầu tư.)
-
To go against the grain with a counterintuitive choice.
Làm ngược lại với số đông bằng một quyết định có vẻ phi logic; không đi theo lối mòn thông thường.
"Instead of expanding the business, she went against the grain with a counterintuitive choice to downsize and focus on quality."
(Thay vì mở rộng kinh doanh, cô ấy đã đi ngược lại số đông với một lựa chọn phi logic là thu hẹp quy mô và tập trung vào chất lượng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
counterintuitive choice
Tính từTrái ngược với những gì trực giác mách bảo, đi ngược lại lẽ thường.
"It may seem counterintuitive to invest more during a recession, but it can lead to higher returns in the long run."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "counterintuitive choice".
