(Top Banner Ad)
counterintuitive choice
C1
Tính từ C1 Lý thuyết quyết định, Tâm lý học, Kinh tế học hành vi

counterintuitive choice

UK: /ˌkaʊntərɪnˈtjuːɪtɪv/ • US: /ˌkaʊntərɪnˈtuːɪtɪv/

Nghĩa tiếng Việt

lựa chọn đi ngược lại lẽ thường lựa chọn ngược đời quyết định trái trực giác quyết định đi ngược lại mong đợi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Contrary to what intuition would suggest.

Vietnamese Meaning

Trái ngược với những gì trực giác mách bảo, đi ngược lại lẽ thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It may seem counterintuitive to invest more during a recession, but it can lead to higher returns in the long run."

    "Có vẻ trái ngược với lẽ thường khi đầu tư nhiều hơn trong thời kỳ suy thoái, nhưng nó có thể dẫn đến lợi nhuận cao hơn về lâu dài."

  • "His decision to sell all his stocks before the market crash seemed counterintuitive at the time, but it saved him a lot of money."

    "Quyết định bán hết cổ phiếu của anh ấy trước khi thị trường sụp đổ có vẻ trái ngược với lẽ thường vào thời điểm đó, nhưng nó đã giúp anh ấy tiết kiệm được rất nhiều tiền."

  • "Sometimes, the most counterintuitive solutions are the most effective."

    "Đôi khi, những giải pháp trái ngược với lẽ thường nhất lại là những giải pháp hiệu quả nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective counterintuitive Phản trực giác, ngược với lẽ thường
Adverb counterintuitively Một cách phản trực giác
Noun intuition Trực giác, linh cảm
Adjective intuitive Thuộc về trực giác, dễ hiểu mà không cần suy luận
Verb choose Lựa chọn, chọn lựa
Noun choice Sự lựa chọn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lý thuyết quyết định, Tâm lý học, Kinh tế học hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contra ('against')
Old French
contre
English
counter- (prefix)
Latin
intueri ('to look at, consider')
Late Latin
intuitivus
English
intuitive
Old French
chois ('choice')
Middle English
choice

Chống lại 'người thầy bên trong'

Từ 'counterintuitive' được ghép từ hai phần: 'counter-' và 'intuitive'. 'Counter-' bắt nguồn từ tiếng Latin 'contra', nghĩa là 'chống lại, ngược lại'. 'Intuitive' đến từ 'intueri', có nghĩa là 'nhìn vào bên trong' hay 'cảm nhận'. Vì vậy, một 'counterintuitive choice' (lựa chọn phản trực giác) nghĩa đen là một lựa chọn đi ngược lại với 'cảm nhận bên trong' hay linh cảm ban đầu của bạn. Đó là quyết định có vẻ sai lầm hoặc vô lý lúc đầu, nhưng lại có thể đúng đắn sau khi phân tích kỹ lưỡng.

Usage Note

Từ 'counterintuitive' mang ý nghĩa là một điều gì đó có vẻ không hợp lý hoặc khó hiểu khi xem xét ban đầu, nhưng thực tế lại đúng hoặc hiệu quả. Nó thường được sử dụng để mô tả các khái niệm, chiến lược hoặc kết quả mà thoạt nhìn có vẻ phi lý, nhưng lại có cơ sở logic hoặc bằng chứng hỗ trợ. Sự khác biệt với 'unintuitive' nằm ở chỗ 'unintuitive' chỉ đơn giản là khó hiểu, trong khi 'counterintuitive' đi ngược lại những gì người ta *mong đợi* hoặc *tin tưởng* ban đầu.
Khi 'counterintuitive' kết hợp với 'choice' (lựa chọn), nó nhấn mạnh rằng lựa chọn này có vẻ không khôn ngoan hoặc không hiệu quả lúc ban đầu, nhưng thực tế lại có lý do chính đáng hoặc mang lại kết quả tốt hơn so với những lựa chọn thông thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + counterintuitive choice
  • make a counterintuitive choice
    (đưa ra một lựa chọn trái với lẽ thường)
  • seem like a counterintuitive choice
    (trông như/có vẻ là một lựa chọn ngược đời)
  • represent a counterintuitive choice
    (đại diện cho một sự lựa chọn phản trực giác)
  • explain the counterintuitive choice
    (giải thích lựa chọn có vẻ phi logic đó)
Adjective + counterintuitive choice
  • a seemingly counterintuitive choice
    (một lựa chọn có vẻ như ngược đời)
  • a bold and counterintuitive choice
    (một lựa chọn táo bạo và trái với lẽ thường)
  • a truly counterintuitive choice
    (một lựa chọn thực sự ngược đời)

Idioms

  • The counterintuitive choice is often the right one.

    Lựa chọn ngược đời thường lại là lựa chọn đúng đắn. Đôi khi quyết định có vẻ sai lầm lúc đầu lại mang lại kết quả tốt nhất.

    "Everyone sold their stocks in panic, but he bought more. The counterintuitive choice is often the right one in investing."

    (Mọi người hoảng loạn bán tháo cổ phiếu, nhưng anh ấy lại mua thêm. Lựa chọn ngược đời thường lại là lựa chọn đúng đắn trong đầu tư.)

  • To go against the grain with a counterintuitive choice.

    Làm ngược lại với số đông bằng một quyết định có vẻ phi logic; không đi theo lối mòn thông thường.

    "Instead of expanding the business, she went against the grain with a counterintuitive choice to downsize and focus on quality."

    (Thay vì mở rộng kinh doanh, cô ấy đã đi ngược lại số đông với một lựa chọn phi logic là thu hẹp quy mô và tập trung vào chất lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

counterintuitive choice

Tính từ
Lật mặt

Trái ngược với những gì trực giác mách bảo, đi ngược lại lẽ thường.

"It may seem counterintuitive to invest more during a recession, but it can lead to higher returns in the long run."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "counterintuitive choice".

Nghịch lý Monty Hall (The Monty Hall Problem)

Đây là một bài toán xác suất nổi tiếng, trong đó chiến lược tốt nhất là đổi cửa, một lựa chọn cực kỳ phản trực giác. Hầu hết mọi người tin rằng việc giữ nguyên lựa chọn ban đầu là 50/50, nhưng thực tế việc chuyển đổi sẽ tăng cơ hội thắng lên 2/3. Điều này cho thấy cảm tính của chúng ta có thể sai lầm nghiêm trọng khi đối mặt với thống kê.

Kinh tế học Hành vi (Behavioral Economics)

Lĩnh vực này nghiên cứu lý do tại sao con người thường đưa ra các lựa chọn phản trực giác về mặt kinh tế. Ví dụ, khái niệm 'sợ thua lỗ' (loss aversion) cho thấy nỗi đau khi mất 100.000 VNĐ lớn hơn niềm vui khi được 100.000 VNĐ. Điều này dẫn đến các quyết định như giữ một khoản đầu tư đang thua lỗ quá lâu, một lựa chọn ngược đời so với lý thuyết kinh tế thuần lý.