(Top Banner Ad)
countermeasures
C1
danh từ (số nhiều) C1 An ninh, Quân sự, Y tế, Công nghệ

countermeasures

UK: /ˈkaʊntəˌmezəz/ • US: /ˈkaʊntərˌmeʒərz/

Nghĩa tiếng Việt

biện pháp đối phó biện pháp phòng ngừa hành động đối phó phương án đối phó
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Actions taken to counteract or offset the effects of an action, threat, or condition.

Vietnamese Meaning

Các biện pháp đối phó, các hành động được thực hiện để chống lại hoặc bù đắp ảnh hưởng của một hành động, mối đe dọa hoặc tình trạng nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is implementing countermeasures against the spread of misinformation."

    "Chính phủ đang triển khai các biện pháp đối phó chống lại sự lan truyền của thông tin sai lệch."

  • "The company has implemented strong cybersecurity countermeasures to protect its data."

    "Công ty đã triển khai các biện pháp đối phó an ninh mạng mạnh mẽ để bảo vệ dữ liệu của mình."

  • "What countermeasures can we take to reduce the impact of the economic downturn?"

    "Chúng ta có thể thực hiện những biện pháp đối phó nào để giảm thiểu tác động của suy thoái kinh tế?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun measure Biện pháp, thước đo, mức độ
Verb measure Đo lường, đánh giá, thực hiện biện pháp
Noun measurement Sự đo lường, kích thước, số đo
Adjective measurable Có thể đo lường được
Verb counteract Chống lại, làm mất tác dụng, làm phản tác dụng
Adjective counterproductive Phản tác dụng, gây kết quả ngược lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

An ninh, Quân sự, Y tế, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contra
Old French
contre
Latin
mensura
Old French
mesure
English
counter-
English
measure
English
countermeasures

Biện pháp đối phó: Hành động chống lại

Từ 'countermeasures' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ tiền tố 'counter-' và danh từ 'measure'. Tiền tố 'counter-' có nghĩa là 'chống lại, đối lại', bắt nguồn từ tiếng Latin 'contra'. Danh từ 'measure' có nghĩa là 'biện pháp, hành động', bắt nguồn từ tiếng Latin 'mensura'. Vì vậy, ý nghĩa cơ bản của 'countermeasures' là 'các hành động hoặc biện pháp được thực hiện để chống lại hoặc làm giảm tác động của một điều gì đó tiêu cực hoặc mối đe dọa'.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh an ninh, quân sự, y tế và công nghệ. Khác với 'measures' (các biện pháp) đơn thuần, 'countermeasures' mang ý nghĩa phản ứng, đối phó lại một hành động hoặc tình huống tiêu cực cụ thể. Cần phân biệt với 'precaution' (biện pháp phòng ngừa) là hành động được thực hiện trước để ngăn chặn điều gì đó xảy ra, còn 'countermeasure' được thực hiện sau hoặc đồng thời để giảm thiểu tác động.

Prepositions

against to

‘Countermeasures against’ được sử dụng để chỉ các biện pháp chống lại một mối đe dọa cụ thể. Ví dụ: 'Countermeasures against cyber attacks'. ‘Countermeasures to’ có thể sử dụng khi chỉ các biện pháp để đáp ứng một tình huống nào đó. Ví dụ: 'Countermeasures to prevent the spread of the disease'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + countermeasures
  • effective effective countermeasures
    (các biện pháp đối phó hiệu quả)
  • preventative preventative countermeasures
    (các biện pháp đối phó phòng ngừa)
  • security security countermeasures
    (các biện pháp đối phó an ninh)
  • drastic drastic countermeasures
    (các biện pháp đối phó mạnh mẽ/quyết liệt)
Verb + countermeasures
  • take take countermeasures
    (thực hiện các biện pháp đối phó)
  • implement implement countermeasures
    (triển khai/áp dụng các biện pháp đối phó)
  • devise devise countermeasures
    (nghĩ ra/đề ra các biện pháp đối phó)
  • plan plan countermeasures
    (lập kế hoạch các biện pháp đối phó)
Countermeasures + Prepositional Phrase
  • countermeasures against countermeasures against (something)
    (các biện pháp đối phó chống lại (cái gì))
  • countermeasures for countermeasures for (a problem)
    (các biện pháp đối phó cho (một vấn đề))

Idioms

  • take countermeasures

    thực hiện/áp dụng các biện pháp đối phó

    "The government decided to take strong countermeasures against the spread of the virus."

    (Chính phủ đã quyết định thực hiện các biện pháp đối phó mạnh mẽ để ngăn chặn sự lây lan của virus.)

  • implement security countermeasures

    triển khai các biện pháp đối phó an ninh

    "The company had to implement strict security countermeasures after the cyber attack."

    (Công ty phải triển khai các biện pháp đối phó an ninh nghiêm ngặt sau cuộc tấn công mạng.)

  • a package of countermeasures

    một gói/loạt các biện pháp đối phó (thường là một tập hợp các hành động phối hợp)

    "The EU announced a package of countermeasures in response to the new tariffs."

    (EU đã công bố một gói các biện pháp đối phó để đáp lại các mức thuế quan mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

countermeasures

danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Các biện pháp đối phó, các hành động được thực hiện để chống lại hoặc bù đắp ảnh hưởng của một hành động, mối đe dọa hoặc tình trạng nào đó.

"The government is implementing countermeasures against the spread of misinformation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "countermeasures".

Chiến lược và An ninh

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực như quân sự, kinh doanh, công nghệ thông tin (an ninh mạng) và chính trị, khái niệm 'countermeasures' rất quan trọng. Nó phản ánh tư duy chủ động trong việc dự đoán rủi ro và chuẩn bị các hành động để bảo vệ lợi ích, giảm thiểu thiệt hại hoặc chống lại các mối đe dọa. Việc lập kế hoạch và thực hiện 'countermeasures' là một phần không thể thiếu của quản lý rủi ro và chiến lược phòng thủ.

Phản ứng và Thích nghi

Việc sử dụng 'countermeasures' cũng thể hiện khả năng thích nghi và phản ứng nhanh chóng của con người trước những thách thức không mong muốn. Dù là trong việc bảo vệ dữ liệu cá nhân (cybersecurity countermeasures), ngăn chặn dịch bệnh (public health countermeasures) hay giải quyết tranh chấp kinh tế (economic countermeasures), tư duy tìm kiếm 'countermeasures' luôn được khuyến khích để duy trì ổn định và phát triển.