countermeasures
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Actions taken to counteract or offset the effects of an action, threat, or condition.
Vietnamese Meaning
Các biện pháp đối phó, các hành động được thực hiện để chống lại hoặc bù đắp ảnh hưởng của một hành động, mối đe dọa hoặc tình trạng nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is implementing countermeasures against the spread of misinformation."
"Chính phủ đang triển khai các biện pháp đối phó chống lại sự lan truyền của thông tin sai lệch."
-
"The company has implemented strong cybersecurity countermeasures to protect its data."
"Công ty đã triển khai các biện pháp đối phó an ninh mạng mạnh mẽ để bảo vệ dữ liệu của mình."
-
"What countermeasures can we take to reduce the impact of the economic downturn?"
"Chúng ta có thể thực hiện những biện pháp đối phó nào để giảm thiểu tác động của suy thoái kinh tế?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | measure | Biện pháp, thước đo, mức độ |
| Verb | measure | Đo lường, đánh giá, thực hiện biện pháp |
| Noun | measurement | Sự đo lường, kích thước, số đo |
| Adjective | measurable | Có thể đo lường được |
| Verb | counteract | Chống lại, làm mất tác dụng, làm phản tác dụng |
| Adjective | counterproductive | Phản tác dụng, gây kết quả ngược lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong bối cảnh an ninh, quân sự, y tế và công nghệ. Khác với 'measures' (các biện pháp) đơn thuần, 'countermeasures' mang ý nghĩa phản ứng, đối phó lại một hành động hoặc tình huống tiêu cực cụ thể. Cần phân biệt với 'precaution' (biện pháp phòng ngừa) là hành động được thực hiện trước để ngăn chặn điều gì đó xảy ra, còn 'countermeasure' được thực hiện sau hoặc đồng thời để giảm thiểu tác động.
Prepositions
‘Countermeasures against’ được sử dụng để chỉ các biện pháp chống lại một mối đe dọa cụ thể. Ví dụ: 'Countermeasures against cyber attacks'. ‘Countermeasures to’ có thể sử dụng khi chỉ các biện pháp để đáp ứng một tình huống nào đó. Ví dụ: 'Countermeasures to prevent the spread of the disease'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective countermeasures (các biện pháp đối phó hiệu quả)
-
preventative preventative countermeasures (các biện pháp đối phó phòng ngừa)
-
security security countermeasures (các biện pháp đối phó an ninh)
-
drastic drastic countermeasures (các biện pháp đối phó mạnh mẽ/quyết liệt)
-
take take countermeasures (thực hiện các biện pháp đối phó)
-
implement implement countermeasures (triển khai/áp dụng các biện pháp đối phó)
-
devise devise countermeasures (nghĩ ra/đề ra các biện pháp đối phó)
-
plan plan countermeasures (lập kế hoạch các biện pháp đối phó)
-
countermeasures against countermeasures against (something) (các biện pháp đối phó chống lại (cái gì))
-
countermeasures for countermeasures for (a problem) (các biện pháp đối phó cho (một vấn đề))
Idioms
-
take countermeasures
thực hiện/áp dụng các biện pháp đối phó
"The government decided to take strong countermeasures against the spread of the virus."
(Chính phủ đã quyết định thực hiện các biện pháp đối phó mạnh mẽ để ngăn chặn sự lây lan của virus.)
-
implement security countermeasures
triển khai các biện pháp đối phó an ninh
"The company had to implement strict security countermeasures after the cyber attack."
(Công ty phải triển khai các biện pháp đối phó an ninh nghiêm ngặt sau cuộc tấn công mạng.)
-
a package of countermeasures
một gói/loạt các biện pháp đối phó (thường là một tập hợp các hành động phối hợp)
"The EU announced a package of countermeasures in response to the new tariffs."
(EU đã công bố một gói các biện pháp đối phó để đáp lại các mức thuế quan mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
countermeasures
danh từ (số nhiều)Các biện pháp đối phó, các hành động được thực hiện để chống lại hoặc bù đắp ảnh hưởng của một hành động, mối đe dọa hoặc tình trạng nào đó.
"The government is implementing countermeasures against the spread of misinformation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "countermeasures".
