counting numbers
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Các số nguyên dương (1, 2, 3, ...) được sử dụng để đếm đối tượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We use counting numbers to determine the quantity of items."
"Chúng ta sử dụng các số đếm để xác định số lượng các vật phẩm."
-
"The counting numbers start at 1 and continue indefinitely."
"Các số đếm bắt đầu từ 1 và tiếp tục vô hạn."
-
"She taught her child to identify counting numbers."
"Cô ấy dạy con mình nhận biết các số đếm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'counting numbers' thường được dùng thay thế cho 'natural numbers'. Tuy nhiên, có một số tranh cãi về việc liệu 0 có phải là một số tự nhiên hay không. 'Counting numbers' luôn bắt đầu từ 1.
Collocations (Từ đi kèm)
-
learn the counting numbers (học các số đếm)
-
recite the counting numbers (đọc thuộc lòng các số đếm)
-
use the counting numbers (sử dụng các số đếm)
-
set of counting numbers (tập hợp các số đếm (số nguyên dương))
-
sequence of counting numbers (dãy các số đếm)
-
concept of counting numbers (khái niệm về số đếm)
Idioms
-
count your blessings
biết ơn những gì mình có, trân trọng những điều tốt đẹp trong cuộc sống
"When you feel sad, just try to count your blessings, and you'll realize you have a lot to be thankful for."
(Khi bạn cảm thấy buồn, hãy thử trân trọng những gì mình đang có, và bạn sẽ nhận ra mình có rất nhiều điều để biết ơn.)
-
don't count your chickens before they hatch
đừng vội mừng khi chưa chắc chắn điều gì (tương tự 'đừng đếm cua trong lỗ')
"She was already planning her vacation with the bonus money, but I told her not to count her chickens before they hatch."
(Cô ấy đã lên kế hoạch đi nghỉ mát bằng tiền thưởng, nhưng tôi đã bảo cô ấy đừng vội mừng khi chưa có gì chắc chắn.)
-
every second counts
mỗi giây đều quý giá, phải tranh thủ từng chút thời gian
"In a medical emergency, every second counts. You have to act fast."
(Trong trường hợp cấp cứu y tế, mỗi giây đều quý giá. Bạn phải hành động thật nhanh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
counting numbers
Danh từCác số nguyên dương (1, 2, 3, ...) được sử dụng để đếm đối tượng.
"We use counting numbers to determine the quantity of items."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "counting numbers".
