(Top Banner Ad)
court case
B2
danh từ B2 Luật pháp

court case

UK: /ˈkɔːt keɪs/ • US: /ˈkɔːrt keɪs/

Nghĩa tiếng Việt

vụ kiện vụ án vụ tranh tụng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A legal dispute brought before a court for a decision.

Vietnamese Meaning

Một tranh chấp pháp lý được đưa ra trước tòa để phán quyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The court case lasted for several weeks."

    "Vụ kiện kéo dài trong vài tuần."

  • "She won the court case against her former employer."

    "Cô ấy đã thắng vụ kiện chống lại người chủ cũ."

  • "The details of the court case were widely reported in the media."

    "Chi tiết của vụ kiện đã được đưa tin rộng rãi trên các phương tiện truyền thông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun courthouse Tòa nhà nơi các phiên tòa diễn ra; trụ sở tòa án.
Noun courtroom Căn phòng cụ thể nơi thẩm phán ngồi xét xử một vụ án.
Noun case law Luật được hình thành dựa trên các quyết định của tòa trong các vụ án trước đó; án lệ.
Noun caseload Số lượng vụ án mà một luật sư hoặc một tòa án đang thụ lý tại một thời điểm.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cohors ('enclosed yard') + casus ('a fall, event')
Old French
cort ('court') + cas ('case, event')
Middle English
court + cas
Modern English
court case

Từ sân vườn đến tòa án

Từ 'court' ban đầu có nghĩa là một khoảng sân có rào bao quanh, như sân trong cung điện của vua. Đây là nơi vua thiết triều và phân xử các vụ việc. Dần dần, 'court' trở thành từ đồng nghĩa với nơi thực thi công lý.

'Sự việc' từ trên trời rơi xuống

Từ 'case' bắt nguồn từ tiếng Latin 'casus', nghĩa là 'sự rơi xuống' hoặc 'sự kiện'. Trong bối cảnh pháp lý, nó được dùng để chỉ một 'sự việc' hoặc 'tình huống' cụ thể cần được tòa án ('court') xem xét và quyết định.

Usage Note

Cụm từ 'court case' dùng để chỉ một vụ kiện cụ thể đang được hoặc đã được giải quyết tại tòa án. Nó mang tính chất chính thức và liên quan đến các thủ tục pháp lý. Khác với 'lawsuit' có thể chỉ một vụ kiện dân sự, 'court case' bao gồm cả vụ dân sự và hình sự. 'Trial' thường được dùng để chỉ giai đoạn xét xử của vụ kiện, trong khi 'case' có nghĩa rộng hơn, bao gồm toàn bộ quá trình.

Prepositions

in on of

'in a court case' dùng để chỉ sự tham gia hoặc liên quan đến một vụ kiện. 'on a court case' thường dùng khi thảo luận về các khía cạnh cụ thể của một vụ kiện, ví dụ như chứng cứ. 'of a court case' dùng để chỉ bản chất hoặc chủ đề của vụ kiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + court case
  • high-profile court case
    (vụ án nổi tiếng, được dư luận quan tâm)
  • landmark court case
    (vụ án mang tính bước ngoặt (tạo ra tiền lệ pháp lý quan trọng))
  • civil court case
    (vụ án dân sự (tranh chấp giữa các cá nhân/tổ chức))
  • criminal court case
    (vụ án hình sự (nhà nước truy tố một người vì phạm tội))
Verb + court case
  • win a court case
    (thắng kiện)
  • lose a court case
    (thua kiện)
  • settle a court case
    (dàn xếp một vụ kiện (thường là ngoài tòa))
  • bring a court case against someone
    (khởi kiện ai đó)
  • hear a court case
    (thụ lý và xét xử một vụ án (dành cho tòa án))
Noun + court case
  • outcome of the court case
    (kết quả của vụ kiện)
  • details of the court case
    (các chi tiết của vụ án)
  • subject of the court case
    (đối tượng/chủ thể của vụ án)

Idioms

  • an open-and-shut case

    Một vụ việc rõ như ban ngày, rất dễ dàng để chứng minh hoặc giải quyết.

    "With his fingerprints on the weapon, it was an open-and-shut case for the police."

    (Với dấu vân tay của anh ta trên hung khí, đó là một vụ án đã rõ mười mươi đối với cảnh sát.)

  • to have a (strong) case against someone

    Có đủ bằng chứng (vững chắc) để kiện hoặc buộc tội ai đó.

    "The prosecutor believes they have a strong case against the defendant."

    (Công tố viên tin rằng họ có đủ bằng chứng vững chắc để chống lại bị cáo.)

  • I rest my case.

    Tôi không cần nói gì thêm nữa (dùng khi bằng chứng đã quá rõ ràng để chứng minh quan điểm của mình).

    "You said he was lazy, and now he's sleeping at his desk. I rest my case."

    (Bạn nói anh ta lười biếng, và giờ thì anh ta đang ngủ gật tại bàn làm việc. Tôi không cần phải nói thêm gì nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

court case

danh từ
Lật mặt

Một tranh chấp pháp lý được đưa ra trước tòa để phán quyết.

"The court case lasted for several weeks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "court case".

Vô tội cho đến khi bị chứng minh có tội

Một nguyên tắc cốt lõi trong hệ thống pháp luật phương Tây là 'giả định vô tội'. Điều này có nghĩa là bên công tố phải chứng minh bị cáo có tội một cách chắc chắn và không còn nghi ngờ hợp lý nào. Bị cáo không có nghĩa vụ phải chứng minh mình vô tội.

Hệ thống Bồi thẩm đoàn: Người dân phán quyết

Tại nhiều quốc gia như Mỹ và Anh, các vụ án hình sự nghiêm trọng được quyết định bởi một bồi thẩm đoàn (jury), gồm các công dân bình thường. Họ nghe bằng chứng và quyết định bị cáo 'có tội' hay 'vô tội'. Điều này thể hiện nguyên tắc 'được xét xử bởi những người ngang hàng với mình'.