court case
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một tranh chấp pháp lý được đưa ra trước tòa để phán quyết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The court case lasted for several weeks."
"Vụ kiện kéo dài trong vài tuần."
-
"She won the court case against her former employer."
"Cô ấy đã thắng vụ kiện chống lại người chủ cũ."
-
"The details of the court case were widely reported in the media."
"Chi tiết của vụ kiện đã được đưa tin rộng rãi trên các phương tiện truyền thông."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | courthouse | Tòa nhà nơi các phiên tòa diễn ra; trụ sở tòa án. |
| Noun | courtroom | Căn phòng cụ thể nơi thẩm phán ngồi xét xử một vụ án. |
| Noun | case law | Luật được hình thành dựa trên các quyết định của tòa trong các vụ án trước đó; án lệ. |
| Noun | caseload | Số lượng vụ án mà một luật sư hoặc một tòa án đang thụ lý tại một thời điểm. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'court case' dùng để chỉ một vụ kiện cụ thể đang được hoặc đã được giải quyết tại tòa án. Nó mang tính chất chính thức và liên quan đến các thủ tục pháp lý. Khác với 'lawsuit' có thể chỉ một vụ kiện dân sự, 'court case' bao gồm cả vụ dân sự và hình sự. 'Trial' thường được dùng để chỉ giai đoạn xét xử của vụ kiện, trong khi 'case' có nghĩa rộng hơn, bao gồm toàn bộ quá trình.
Prepositions
'in a court case' dùng để chỉ sự tham gia hoặc liên quan đến một vụ kiện. 'on a court case' thường dùng khi thảo luận về các khía cạnh cụ thể của một vụ kiện, ví dụ như chứng cứ. 'of a court case' dùng để chỉ bản chất hoặc chủ đề của vụ kiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high-profile court case (vụ án nổi tiếng, được dư luận quan tâm)
-
landmark court case (vụ án mang tính bước ngoặt (tạo ra tiền lệ pháp lý quan trọng))
-
civil court case (vụ án dân sự (tranh chấp giữa các cá nhân/tổ chức))
-
criminal court case (vụ án hình sự (nhà nước truy tố một người vì phạm tội))
-
win a court case (thắng kiện)
-
lose a court case (thua kiện)
-
settle a court case (dàn xếp một vụ kiện (thường là ngoài tòa))
-
bring a court case against someone (khởi kiện ai đó)
-
hear a court case (thụ lý và xét xử một vụ án (dành cho tòa án))
-
outcome of the court case (kết quả của vụ kiện)
-
details of the court case (các chi tiết của vụ án)
-
subject of the court case (đối tượng/chủ thể của vụ án)
Idioms
-
an open-and-shut case
Một vụ việc rõ như ban ngày, rất dễ dàng để chứng minh hoặc giải quyết.
"With his fingerprints on the weapon, it was an open-and-shut case for the police."
(Với dấu vân tay của anh ta trên hung khí, đó là một vụ án đã rõ mười mươi đối với cảnh sát.)
-
to have a (strong) case against someone
Có đủ bằng chứng (vững chắc) để kiện hoặc buộc tội ai đó.
"The prosecutor believes they have a strong case against the defendant."
(Công tố viên tin rằng họ có đủ bằng chứng vững chắc để chống lại bị cáo.)
-
I rest my case.
Tôi không cần nói gì thêm nữa (dùng khi bằng chứng đã quá rõ ràng để chứng minh quan điểm của mình).
"You said he was lazy, and now he's sleeping at his desk. I rest my case."
(Bạn nói anh ta lười biếng, và giờ thì anh ta đang ngủ gật tại bàn làm việc. Tôi không cần phải nói thêm gì nữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
court case
danh từMột tranh chấp pháp lý được đưa ra trước tòa để phán quyết.
"The court case lasted for several weeks."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "court case".
