legal case
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một tranh chấp giữa các bên đối lập có thể được giải quyết bởi tòa án.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lawyer is preparing for the legal case."
"Luật sư đang chuẩn bị cho vụ án."
-
"The details of the legal case were confidential."
"Chi tiết của vụ án được bảo mật."
-
"She won the legal case against her former employer."
"Cô ấy đã thắng vụ kiện chống lại người chủ cũ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "legal case" chỉ một vụ việc cụ thể được đưa ra tòa để xét xử. Nó thường liên quan đến việc áp dụng luật pháp để giải quyết một vấn đề hoặc tranh chấp. Khác với "lawsuit" (vụ kiện), "legal case" có thể bao gồm nhiều loại thủ tục pháp lý khác nhau, không nhất thiết phải là một vụ kiện chính thức.
Prepositions
"in a legal case" (trong một vụ án), "the facts of a legal case" (các tình tiết của một vụ án), "information about a legal case" (thông tin về một vụ án).
Collocations (Từ đi kèm)
-
complex complex legal case (vụ kiện pháp lý phức tạp)
-
high-profile high-profile legal case (vụ kiện pháp lý nổi tiếng)
-
pending pending legal case (vụ kiện pháp lý đang chờ xử lý)
-
file file a legal case (khởi kiện một vụ án pháp lý)
-
win win a legal case (thắng một vụ kiện pháp lý)
-
lose lose a legal case (thua một vụ kiện pháp lý)
-
settle settle a legal case (giải quyết một vụ kiện pháp lý)
Idioms
-
have a case
có lý lẽ, có bằng chứng thuyết phục
"I think you have a case against them."
(Tôi nghĩ bạn có đủ lý lẽ để kiện họ.)
-
win your case
thắng kiện
"If you have enough evidence, you will win your case."
(Nếu bạn có đủ bằng chứng, bạn sẽ thắng kiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
legal case
Danh từMột tranh chấp giữa các bên đối lập có thể được giải quyết bởi tòa án.
"The lawyer is preparing for the legal case."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legal case".
