(Top Banner Ad)
cows
A1
Danh từ A1 Nông nghiệp, Động vật học

cows

UK: /kaʊz/ • US: /kaʊz/

Nghĩa tiếng Việt

những con bò đàn bò
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural of cow: mature female bovine animals that have usually had at least one calf.

Vietnamese Meaning

Số nhiều của 'cow': Những con bò cái trưởng thành, thường đã sinh ít nhất một con bê.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cows are grazing peacefully in the field."

    "Những con bò đang gặm cỏ một cách thanh bình trên cánh đồng."

  • "The farmer milks his cows every morning."

    "Người nông dân vắt sữa bò của mình mỗi sáng."

  • "How many cows do you have on your farm?"

    "Bạn có bao nhiêu con bò trên nông trại của bạn?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cowboy cao bồi, người chăn bò ở miền Tây nước Mỹ
Noun cowgirl nữ cao bồi
Noun cowherd người chăn bò
Noun cowhide da bò (chưa thuộc)
Noun cowlick chỏm tóc dựng ngược (trông như bị bò liếm)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʷṓws
Proto-Germanic
*kūz
Old English
cū (singular), cȳ (plural)
Middle English
cou (singular), kien/kine (plural)
Modern English
cow (singular), cows (plural)

Tại Sao Thịt Bò Là 'Beef'?

Từ 'cow' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ (Germanic), do những người nông dân Anglo-Saxon sử dụng. Tuy nhiên, sau cuộc xâm lược của người Norman vào năm 1066, tầng lớp quý tộc nói tiếng Pháp đã thống trị nước Anh. Họ không chăn nuôi bò nhưng lại ăn thịt chúng. Vì vậy, họ dùng từ tiếng Pháp 'bœuf' (sau này thành 'beef') để chỉ món ăn. Đó là lý do tại sao con vật sống được gọi là 'cow', nhưng thịt của nó trên bàn ăn lại được gọi là 'beef'.

Usage Note

Từ 'cows' chỉ con bò cái trưởng thành, thường là những con đã sinh con. Nó khác với 'cattle', là từ chung chỉ gia súc, bao gồm cả bò đực, bò cái và bê.

Prepositions

in on

'in the field' (trong cánh đồng): chỉ vị trí của bò. 'on the farm' (trên nông trại): chỉ nơi bò được nuôi dưỡng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cows
  • milk cows
    (vắt sữa bò)
  • herd cows
    (chăn dắt bò, lùa bò)
  • raise cows
    (nuôi bò)
  • keep cows
    (nuôi bò)
Adjective + cows
  • dairy cows
    (bò sữa)
  • beef cows
    (bò lấy thịt)
  • grazing cows
    (bò đang gặm cỏ)
Noun + cows
  • a herd of cows
    (một đàn bò)
  • a field of cows
    (một cánh đồng bò)

Idioms

  • till the cows come home

    rất lâu, mãi mãi, vô tận

    "You can argue till the cows come home, but you won't change my mind."

    (Bạn có thể tranh luận đến Tết Côngô, nhưng bạn sẽ không thay đổi được ý tôi đâu.)

  • a cash cow

    con gà đẻ trứng vàng (nguồn lợi nhuận chính, ổn định)

    "Their new mobile app has become a real cash cow for the company."

    (Ứng dụng di động mới của họ đã trở thành một con gà đẻ trứng vàng thực sự cho công ty.)

  • don't have a cow

    đừng có nổi điên, đừng làm quá lên, bình tĩnh nào (thân mật, hơi lỗi thời)

    "Don't have a cow! I was only five minutes late."

    (Đừng làm quá lên! Tôi chỉ trễ năm phút thôi mà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cows

Danh từ
Lật mặt

Số nhiều của 'cow': Những con bò cái trưởng thành, thường đã sinh ít nhất một con bê.

"The cows are grazing peacefully in the field."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cows".

Bò Thần (Sacred Cow) trong Văn Hóa

Ở Ấn Độ, bò là loài vật linh thiêng trong Ấn Độ giáo, biểu tượng cho sự sống và sự hào phóng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh, thành ngữ 'a sacred cow' còn dùng để chỉ một ý tưởng, một tổ chức hoặc một người được coi là không thể bị chỉ trích hay thay đổi, ngay cả khi điều đó là cần thiết. Ví dụ: 'Chế độ đãi ngộ cho nhân viên lâu năm là một con bò thần ở công ty này.'

Hình Tượng Cao Bồi và Con Bò

Trong văn hóa Mỹ, hình ảnh những đàn bò lớn trên các đồng cỏ rộng lớn gắn liền với miền Tây hoang dã và biểu tượng của người cao bồi (cowboy). Cao bồi không chỉ là người chăn bò, mà còn là hiện thân cho sự tự do, độc lập và phiêu lưu. Hình ảnh này đã trở thành một phần quan trọng trong phim ảnh, âm nhạc và văn học phương Tây.