(Top Banner Ad)
arts and crafts
A2
Danh từ (Cụm danh từ) A2 Nghệ thuật và Thủ công

arts and crafts

UK: /ˈɑːts ənd kræfts/ • US: /ˈɑːrts ænd kræfts/

Nghĩa tiếng Việt

mỹ thuật và thủ công nghệ thuật thủ công thủ công mỹ nghệ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Activities involving making decorative or practical objects by hand, using a variety of materials.

Vietnamese Meaning

Các hoạt động liên quan đến việc tạo ra các đồ vật trang trí hoặc hữu ích bằng tay, sử dụng nhiều loại vật liệu khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The summer camp offers classes in arts and crafts."

    "Trại hè cung cấp các lớp học về nghệ thuật và thủ công."

  • "She enjoys spending her weekends doing arts and crafts."

    "Cô ấy thích dành những ngày cuối tuần để làm đồ nghệ thuật và thủ công."

  • "The local community center offers arts and crafts workshops for children."

    "Trung tâm cộng đồng địa phương cung cấp các buổi hội thảo nghệ thuật và thủ công cho trẻ em."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Artist Nghệ sĩ, họa sĩ
Noun Artistry Tính nghệ thuật, kỹ năng nghệ thuật
Adjective Artistic Thuộc về nghệ thuật, có khiếu thẩm mỹ
Noun Crafter Người làm đồ thủ công
Noun Craftsmanship Sự khéo léo, tay nghề của người thợ
Adjective Crafty Xảo quyệt hoặc (ít dùng hơn) khéo tay

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật và Thủ công

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ar- (to fit together)
Latin
ars (skill, method, craft)
Old English
cræft (strength, power, skill)
English
Arts and Crafts Movement (19th Century)

Phong trào Arts and Crafts

Thuật ngữ này trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 19 thông qua phong trào 'Arts and Crafts Movement' tại Anh. Phong trào này do William Morris khởi xướng nhằm chống lại sự vô hồn của các sản phẩm công nghiệp sản xuất hàng loạt, đề cao vẻ đẹp của các sản phẩm làm thủ công bởi các nghệ nhân.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các hoạt động sáng tạo thủ công như vẽ tranh, làm đồ gốm, đan lát, thêu thùa, v.v. Nó nhấn mạnh tính thủ công và sáng tạo cá nhân trong quá trình tạo ra sản phẩm.

Prepositions

in at

"in arts and crafts" được sử dụng để chỉ một lĩnh vực hoạt động chung. Ví dụ: She is talented *in arts and crafts*. "at arts and crafts" thường dùng để chỉ một địa điểm hoặc sự kiện cụ thể. Ví dụ: The children made cards *at arts and crafts*.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + arts and crafts
  • do do arts and crafts
    (làm các hoạt động thủ công mỹ thuật)
  • teach teach arts and crafts
    (dạy thủ công và mỹ thuật)
  • enjoy enjoy arts and crafts
    (yêu thích việc làm đồ thủ công)
Noun + arts and crafts
  • supplies arts and crafts supplies
    (dụng cụ và nguyên liệu làm đồ thủ công)
  • fair arts and crafts fair
    (hội chợ thủ công mỹ nghệ)
  • session arts and crafts session
    (một buổi học/làm đồ thủ công)
Adjective + arts and crafts
  • traditional traditional arts and crafts
    (thủ công mỹ nghệ truyền thống)
  • simple simple arts and crafts
    (các hoạt động thủ công đơn giản)

Idioms

  • Artsy-fartsy

    Cố vẻ nghệ thuật một cách phô trương, rỗng tuếch

    "I don't really like that artsy-fartsy cafe; it's too pretentious."

    (Tôi không thực sự thích cái quán cà phê kiểu màu mè nghệ thuật đó; nó quá phô trương.)

  • State of the art

    Hiện đại nhất, tiên tiến nhất (dù không chứa 'crafts' nhưng liên quan đến gốc từ 'art' là kỹ năng)

    "The hospital is equipped with state-of-the-art technology."

    (Bệnh viện được trang bị công nghệ tiên tiến nhất hiện nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arts and crafts

Danh từ (Cụm danh từ)
Lật mặt

Các hoạt động liên quan đến việc tạo ra các đồ vật trang trí hoặc hữu ích bằng tay, sử dụng nhiều loại vật liệu khác nhau.

"The summer camp offers classes in arts and crafts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She joined the arts and crafts club last year.
Cô ấy đã tham gia câu lạc bộ mỹ thuật thủ công vào năm ngoái.
Phủ định
They didn't buy any arts and crafts supplies yesterday.
Hôm qua họ đã không mua bất kỳ vật tư mỹ thuật thủ công nào.
Nghi vấn
Did he display his arts and crafts at the school fair?
Anh ấy có trưng bày các sản phẩm mỹ thuật thủ công của mình tại hội chợ của trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arts and crafts".

Hoạt động ngoại khóa tại phương Tây

Ở các nước phương Tây, 'Arts and Crafts' là một phần không thể thiếu trong chương trình giáo dục mầm non và tiểu học. Nó không chỉ đơn thuần là giải trí mà còn giúp trẻ phát triển kỹ năng vận động tinh (fine motor skills) và tư duy sáng tạo.

Văn hóa Handmade và DIY

Việc tặng những món quà 'arts and crafts' tự tay làm (handmade) rất được coi trọng trong văn hóa Âu Mỹ, thể hiện sự chân thành và đầu tư thời gian cá nhân cho người nhận thay vì chỉ mua sắm hàng loạt.