arts and crafts
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Activities involving making decorative or practical objects by hand, using a variety of materials.
Vietnamese Meaning
Các hoạt động liên quan đến việc tạo ra các đồ vật trang trí hoặc hữu ích bằng tay, sử dụng nhiều loại vật liệu khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The summer camp offers classes in arts and crafts."
"Trại hè cung cấp các lớp học về nghệ thuật và thủ công."
-
"She enjoys spending her weekends doing arts and crafts."
"Cô ấy thích dành những ngày cuối tuần để làm đồ nghệ thuật và thủ công."
-
"The local community center offers arts and crafts workshops for children."
"Trung tâm cộng đồng địa phương cung cấp các buổi hội thảo nghệ thuật và thủ công cho trẻ em."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Artist | Nghệ sĩ, họa sĩ |
| Noun | Artistry | Tính nghệ thuật, kỹ năng nghệ thuật |
| Adjective | Artistic | Thuộc về nghệ thuật, có khiếu thẩm mỹ |
| Noun | Crafter | Người làm đồ thủ công |
| Noun | Craftsmanship | Sự khéo léo, tay nghề của người thợ |
| Adjective | Crafty | Xảo quyệt hoặc (ít dùng hơn) khéo tay |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các hoạt động sáng tạo thủ công như vẽ tranh, làm đồ gốm, đan lát, thêu thùa, v.v. Nó nhấn mạnh tính thủ công và sáng tạo cá nhân trong quá trình tạo ra sản phẩm.
Prepositions
"in arts and crafts" được sử dụng để chỉ một lĩnh vực hoạt động chung. Ví dụ: She is talented *in arts and crafts*. "at arts and crafts" thường dùng để chỉ một địa điểm hoặc sự kiện cụ thể. Ví dụ: The children made cards *at arts and crafts*.
Collocations (Từ đi kèm)
-
do do arts and crafts (làm các hoạt động thủ công mỹ thuật)
-
teach teach arts and crafts (dạy thủ công và mỹ thuật)
-
enjoy enjoy arts and crafts (yêu thích việc làm đồ thủ công)
-
supplies arts and crafts supplies (dụng cụ và nguyên liệu làm đồ thủ công)
-
fair arts and crafts fair (hội chợ thủ công mỹ nghệ)
-
session arts and crafts session (một buổi học/làm đồ thủ công)
-
traditional traditional arts and crafts (thủ công mỹ nghệ truyền thống)
-
simple simple arts and crafts (các hoạt động thủ công đơn giản)
Idioms
-
Artsy-fartsy
Cố vẻ nghệ thuật một cách phô trương, rỗng tuếch
"I don't really like that artsy-fartsy cafe; it's too pretentious."
(Tôi không thực sự thích cái quán cà phê kiểu màu mè nghệ thuật đó; nó quá phô trương.)
-
State of the art
Hiện đại nhất, tiên tiến nhất (dù không chứa 'crafts' nhưng liên quan đến gốc từ 'art' là kỹ năng)
"The hospital is equipped with state-of-the-art technology."
(Bệnh viện được trang bị công nghệ tiên tiến nhất hiện nay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
arts and crafts
Danh từ (Cụm danh từ)Các hoạt động liên quan đến việc tạo ra các đồ vật trang trí hoặc hữu ích bằng tay, sử dụng nhiều loại vật liệu khác nhau.
"The summer camp offers classes in arts and crafts."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She joined the arts and crafts club last year. |
Cô ấy đã tham gia câu lạc bộ mỹ thuật thủ công vào năm ngoái. |
| Phủ định | They didn't buy any arts and crafts supplies yesterday. |
Hôm qua họ đã không mua bất kỳ vật tư mỹ thuật thủ công nào. |
| Nghi vấn | Did he display his arts and crafts at the school fair? |
Anh ấy có trưng bày các sản phẩm mỹ thuật thủ công của mình tại hội chợ của trường không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arts and crafts".
