(Top Banner Ad)
create disorder
B2
Verb phrase B2 Tổng quát

create disorder

UK: /kriˈeɪt dɪsˈɔːdə(r)/ • US: /kriˈeɪt dɪsˈɔːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

gây rối tạo sự hỗn loạn làm mất trật tự gây xáo trộn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cause a state of confusion or disruption.

Vietnamese Meaning

Gây ra tình trạng hỗn loạn, mất trật tự hoặc gián đoạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The protestors tried to create disorder in the streets."

    "Những người biểu tình đã cố gắng tạo ra sự hỗn loạn trên đường phố."

  • "His actions created disorder within the company."

    "Hành động của anh ta đã tạo ra sự hỗn loạn trong công ty."

  • "The unexpected announcement created disorder in the market."

    "Thông báo bất ngờ đã gây ra sự xáo trộn trên thị trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb create tạo ra, sáng tạo
Noun disorder sự mất trật tự, sự hỗn loạn
Adjective disorderly gây mất trật tự, lộn xộn
Noun creativity sự sáng tạo
Noun creation sự tạo ra, tác phẩm

Synonyms

cause chaos (gây ra hỗn loạn)disrupt (phá vỡ)disturb (làm xáo trộn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ker- (grow) & *ar- (fit together)
Latin
creare (to bring forth) & ordo (row, rank, series)
Old French
creer & desordre
Middle English
createn & disordre

Nguồn gốc của sự hỗn loạn

Cụm từ 'create disorder' là sự kết hợp giữa 'create' (từ tiếng Latin 'creare' - mang lại sự sống/tạo ra) và 'disorder' (tiền tố 'dis-' biểu thị sự phủ định và 'order' từ 'ordo' nghĩa là trật tự). Trong lịch sử, việc 'tạo ra sự mất trật tự' thường được dùng để mô tả hành động phá vỡ các quy tắc xã hội hoặc hàng ngũ quân đội đã được thiết lập.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả hành động gây ra sự xáo trộn trong một hệ thống, tổ chức hoặc tình huống nào đó. Mức độ nghiêm trọng của 'disorder' có thể khác nhau, từ sự bất tiện nhỏ đến sự hỗn loạn lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + create disorder
  • deliberately deliberately create disorder
    (cố tình gây ra sự hỗn loạn)
  • potentially potentially create disorder
    (có tiềm năng gây ra sự mất trật tự)
Create disorder + Preposition
  • in create disorder in the classroom
    (gây mất trật tự trong lớp học)
  • among create disorder among the ranks
    (gây ra sự hỗn loạn trong hàng ngũ)
Verb Phrases
  • attempt to attempt to create disorder
    (âm mưu gây ra sự hỗn loạn)
  • conspire to conspire to create disorder
    (cùng nhau âm mưu gây rối trật tự)

Idioms

  • throw into disorder

    làm cho đảo lộn, gây ra tình trạng hỗn loạn

    "The sudden strike threw the entire transportation system into disorder."

    (Cuộc đình công đột ngột đã làm toàn bộ hệ thống giao thông bị đảo lộn.)

  • sow the seeds of disorder

    gieo rắc mầm mống của sự hỗn loạn

    "His inflammatory remarks sowed the seeds of disorder within the community."

    (Những lời lẽ kích động của anh ta đã gieo rắc mầm mống hỗn loạn trong cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

create disorder

Verb phrase
Lật mặt

Gây ra tình trạng hỗn loạn, mất trật tự hoặc gián đoạn.

"The protestors tried to create disorder in the streets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "create disorder".

Trật tự và Hỗn loạn trong Triết học Tây phương

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'Law and Order' (Luật pháp và Trật tự) rất được coi trọng. Hành động 'create disorder' không chỉ là vi phạm pháp luật mà còn bị coi là tấn công vào nền tảng ổn định của xã hội văn minh.

Disorderly Conduct

Tại nhiều quốc gia nói tiếng Anh, 'disorderly conduct' là một tội danh pháp lý cụ thể, dùng để phạt những hành vi gây rối trật tự công cộng như say xỉn, đánh nhau hoặc gây ồn ào quá mức.