(Top Banner Ad)
criminal charges
B2
noun phrase B2 Luật pháp

criminal charges

UK: /ˈkrɪmɪnl ˈtʃɑːdʒɪz/ • US: /ˈkrɪmɪnl ˈtʃɑːrdʒɪz/

Nghĩa tiếng Việt

cáo buộc hình sự tội danh hình sự
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Formal accusations made by the government stating that someone has committed a crime.

Vietnamese Meaning

Những cáo buộc chính thức từ chính phủ rằng ai đó đã phạm tội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is facing criminal charges for fraud and embezzlement."

    "Anh ta đang phải đối mặt với các cáo buộc hình sự về tội gian lận và biển thủ."

  • "The police brought criminal charges against the suspect."

    "Cảnh sát đã đưa ra các cáo buộc hình sự đối với nghi phạm."

  • "She was cleared of all criminal charges."

    "Cô ấy đã được xóa bỏ mọi cáo buộc hình sự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crime tội ác
Adjective criminal thuộc về tội phạm, có tính chất tội phạm
Verb charge buộc tội
Noun accusation sự buộc tội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
crimen
Old French
crime
English
crime
English
charge

Nguồn Gốc của 'Criminal'

Từ 'criminal' xuất phát từ tiếng Latin 'crimen', có nghĩa là 'tội lỗi' hoặc 'cáo buộc'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Việc sử dụng 'criminal' liên quan đến những hành vi vi phạm luật pháp đã có từ thời La Mã cổ đại.

Nguồn Gốc của 'Charges'

Từ 'charge' có nhiều nghĩa, nhưng trong bối cảnh pháp lý, nó ám chỉ sự cáo buộc chính thức. Nguồn gốc của nó cũng từ tiếng Pháp cổ 'charger', có nghĩa là 'gánh vác', ngụ ý một trách nhiệm hoặc cáo buộc được gánh vác.

Usage Note

Cụm từ 'criminal charges' mang tính pháp lý, chỉ những cáo buộc được đưa ra trong một thủ tục tố tụng hình sự. Nó khác với 'allegations', vì 'allegations' chỉ đơn thuần là tuyên bố và chưa được chứng minh trước tòa. 'Charges' bao hàm một bước tiến xa hơn, khi cơ quan chức năng tin rằng có đủ bằng chứng để đưa vụ việc ra xét xử.

Prepositions

on with of

- 'On' được sử dụng khi nói về việc đưa ra cáo buộc: 'Criminal charges were filed on him'.
- 'With' được sử dụng khi chỉ rõ tội danh cụ thể: 'He was faced with criminal charges of theft'.
- 'Of' cũng được dùng để chỉ tội danh cụ thể: 'He was arrested on charges of murder'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + criminal charges
  • serious serious criminal charges
    (những cáo buộc hình sự nghiêm trọng)
  • federal federal criminal charges
    (những cáo buộc hình sự liên bang)
  • misdemeanor misdemeanor criminal charges
    (những cáo buộc hình sự nhẹ)
Động từ + criminal charges
  • face face criminal charges
    (đối mặt với cáo buộc hình sự)
  • bring bring criminal charges
    (đưa ra cáo buộc hình sự)
  • drop drop criminal charges
    (rút lại cáo buộc hình sự)
Giới từ + criminal charges
  • on criminal charges on someone
    (cáo buộc hình sự đối với ai đó)
  • for criminal charges for something
    (cáo buộc hình sự cho điều gì đó)

Idioms

  • Press charges

    Khởi tố, kiện

    "She decided to press charges against her attacker."

    (Cô ấy quyết định khởi tố kẻ tấn công mình.)

  • Beat a criminal charge

    Tránh được một cáo buộc hình sự, được xử trắng án

    "The lawyer helped him beat the criminal charge."

    (Luật sư đã giúp anh ta tránh được cáo buộc hình sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

criminal charges

noun phrase
Lật mặt

Những cáo buộc chính thức từ chính phủ rằng ai đó đã phạm tội.

"He is facing criminal charges for fraud and embezzlement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will face criminal charges for the robbery.
Anh ta sẽ phải đối mặt với các cáo buộc hình sự vì vụ cướp.
Phủ định
Doesn't she have criminal charges against her?
Cô ấy không phải đối mặt với các cáo buộc hình sự sao?
Nghi vấn
Do they have enough evidence to file criminal charges?
Họ có đủ bằng chứng để đệ đơn các cáo buộc hình sự không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "criminal charges".

Quy trình Tố Tụng

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, việc một người bị buộc 'criminal charges' thường dẫn đến một quy trình tố tụng phức tạp, bao gồm điều tra, truy tố, xét xử và tuyên án. Nguyên tắc 'vô tội cho đến khi có tội' là nền tảng quan trọng.

Vai trò của Bồi Thẩm Đoàn

Ở nhiều quốc gia, bồi thẩm đoàn đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định liệu một người có tội hay không trong một vụ án hình sự. Đây là một ví dụ về quyền lực của người dân trong hệ thống tư pháp.