crisis situation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A difficult or dangerous matter requiring a serious decision; a situation that has reached a critical phase.
Vietnamese Meaning
Một vấn đề khó khăn hoặc nguy hiểm đòi hỏi một quyết định nghiêm túc; một tình huống đã đạt đến giai đoạn nguy kịch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is facing a crisis situation due to the economic downturn."
"Chính phủ đang đối mặt với một tình huống khủng hoảng do suy thoái kinh tế."
-
"The hospital is dealing with a crisis situation due to the sudden influx of patients."
"Bệnh viện đang phải đối phó với tình huống khủng hoảng do lượng bệnh nhân đổ về đột ngột."
-
"Effective communication is crucial in a crisis situation."
"Giao tiếp hiệu quả là rất quan trọng trong một tình huống khủng hoảng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | crisis | khủng hoảng |
| Adjective | critical | nguy kịch, quan trọng |
| Adverb | critically | một cách nguy kịch, một cách quan trọng |
| Noun | situation | tình huống |
| Adjective | situational | thuộc về tình huống |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính chất nghiêm trọng và cấp bách của một tình huống. 'Crisis' (khủng hoảng) tự nó đã mang ý nghĩa nguy cấp, nhưng khi kết hợp với 'situation' (tình huống), nó càng làm rõ hơn bối cảnh cụ thể mà khủng hoảng đang diễn ra. Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như chính trị, kinh tế, y tế, quản lý rủi ro.
Prepositions
'In' được dùng để chỉ vị trí hoặc trạng thái bên trong cuộc khủng hoảng (e.g., 'in a crisis situation'). 'During' được dùng để chỉ thời gian khi cuộc khủng hoảng diễn ra (e.g., 'during a crisis situation'). 'Of' được dùng để chỉ đặc điểm hoặc tính chất thuộc về cuộc khủng hoảng (e.g., 'the management of a crisis situation').
Collocations (Từ đi kèm)
-
serious crisis situation (tình huống khủng hoảng nghiêm trọng)
-
major crisis situation (tình huống khủng hoảng lớn)
-
political crisis situation (tình huống khủng hoảng chính trị)
-
economic crisis situation (tình huống khủng hoảng kinh tế)
-
manage a crisis situation (giải quyết một tình huống khủng hoảng)
-
face a crisis situation (đối mặt với một tình huống khủng hoảng)
-
resolve a crisis situation (giải quyết một tình huống khủng hoảng)
-
de-escalate a crisis situation (hạ nhiệt một tình huống khủng hoảng)
Idioms
-
In a crisis situation
Trong một tình huống khủng hoảng
"In a crisis situation, it's important to remain calm."
(Trong một tình huống khủng hoảng, điều quan trọng là phải giữ bình tĩnh.)
-
Handle a crisis situation
Xử lý một tình huống khủng hoảng
"The company handled the crisis situation effectively."
(Công ty đã xử lý tình huống khủng hoảng một cách hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crisis situation
Noun PhraseMột vấn đề khó khăn hoặc nguy hiểm đòi hỏi một quyết định nghiêm túc; một tình huống đã đạt đến giai đoạn nguy kịch.
"The government is facing a crisis situation due to the economic downturn."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company faced a crisis situation due to the sudden drop in sales. |
Công ty đã phải đối mặt với một tình huống khủng hoảng do doanh số bán hàng sụt giảm đột ngột. |
| Phủ định | Hardly had the CEO announced the new strategy than the crisis situation began to improve. |
Ngay khi CEO vừa công bố chiến lược mới thì tình huống khủng hoảng bắt đầu được cải thiện. |
| Nghi vấn | Should a crisis situation arise, what is the protocol to follow? |
Nếu một tình huống khủng hoảng nảy sinh, thì quy trình cần tuân thủ là gì? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The emergency response team used to panic in a crisis situation, but now they are well-trained. |
Đội phản ứng khẩn cấp đã từng hoảng loạn trong tình huống khủng hoảng, nhưng bây giờ họ được huấn luyện bài bản. |
| Phủ định | The company didn't use to have a situational awareness plan for potential crises. |
Công ty đã từng không có kế hoạch nhận thức tình huống cho các cuộc khủng hoảng tiềm ẩn. |
| Nghi vấn | Did the government use to ignore crisis situations like this one? |
Chính phủ đã từng phớt lờ các tình huống khủng hoảng như thế này phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crisis situation".
