(Top Banner Ad)
critical part
B2
Cụm danh từ B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

critical part

UK: /ˈkrɪtɪkəl pɑːt/ • US: /ˈkrɪtɪkəl pɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

bộ phận quan trọng phần thiết yếu yếu tố then chốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An essential or indispensable element or component.

Vietnamese Meaning

Một yếu tố hoặc thành phần thiết yếu hoặc không thể thiếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software is a critical part of the system."

    "Phần mềm là một bộ phận quan trọng của hệ thống."

  • "The brakes are a critical part of a car."

    "Phanh là một bộ phận quan trọng của một chiếc xe."

  • "Understanding the market is a critical part of a business plan."

    "Hiểu thị trường là một phần quan trọng của một kế hoạch kinh doanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Critical Then chốt, mang tính quyết định
Noun Critic Nhà phê bình
Noun Criticality Tính chất quan trọng, trạng thái tới hạn
Adverb Critically Một cách quan trọng, trầm trọng
Verb Partition Chia cắt, phân chia

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*krei- (to sieve, distinguish) & *per- (to allot)
Ancient Greek
kritikos (able to judge)
Latin
criticus & partem (a share/portion)
Middle English
critical part

Sự giao thoa giữa phán xét và thành phần

Từ 'critical' có nguồn gốc từ 'krinein' trong tiếng Hy Lạp, nghĩa là sàng lọc hoặc phân loại. Khi kết hợp với 'part' (một phần), cụm từ này không chỉ đơn thuần là một bộ phận, mà là một thành phần quan trọng đến mức nó có khả năng quyết định sự thành bại hoặc thay đổi cục diện của một hệ thống, giống như một thẩm phán đưa ra quyết định cuối cùng.

Usage Note

Cụm từ 'critical part' nhấn mạnh tầm quan trọng sống còn của một bộ phận, thành phần hoặc yếu tố nào đó đối với sự thành công, hoạt động hoặc hiệu quả của một hệ thống, quy trình hoặc tình huống. Nó ngụ ý rằng nếu bộ phận này bị thiếu, hỏng hóc hoặc hoạt động không đúng cách, toàn bộ hệ thống có thể bị ảnh hưởng nghiêm trọng hoặc thất bại. Khác với 'important part' (phần quan trọng), 'critical part' mang ý nghĩa cấp bách và quan trọng hơn nhiều.

Prepositions

of in to

‘of’ thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần: 'The engine is a critical part of the car.' (Động cơ là một phần quan trọng của chiếc xe). ‘in’ thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc vai trò trong một hệ thống: 'Data analysis plays a critical part in scientific research.' (Phân tích dữ liệu đóng một vai trò quan trọng trong nghiên cứu khoa học). ‘to’ thường được sử dụng để chỉ mục đích hoặc kết quả: 'Honest communication is a critical part to a successful relationship.' (Giao tiếp trung thực là một phần quan trọng để có một mối quan hệ thành công).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + critical part
  • play play a critical part
    (đóng một vai trò then chốt)
  • form form a critical part
    (tạo thành một phần quan trọng)
  • constitute constitute a critical part
    (cấu thành một phần thiết yếu)
Adjective + critical part
  • absolutely an absolutely critical part
    (một phần tuyệt đối quan trọng)
  • potentially a potentially critical part
    (một phần có tiềm năng mang tính quyết định)
critical part + Preposition
  • of a critical part of the process
    (một phần then chốt của quy trình)
  • in a critical part in our success
    (một phần then chốt trong sự thành công của chúng ta)

Idioms

  • A critical part of the puzzle

    Một phần quan trọng để giải quyết vấn đề

    "Finding the witness was a critical part of the puzzle in this investigation."

    (Việc tìm thấy nhân chứng là một phần then chốt để giải quyết vấn đề trong cuộc điều tra này.)

  • Mission-critical part

    Bộ phận sống còn đối với nhiệm vụ

    "The engine sensor is a mission-critical part for the spacecraft."

    (Cảm biến động cơ là một bộ phận sống còn đối với tàu vũ trụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

critical part

Cụm danh từ
Lật mặt

Một yếu tố hoặc thành phần thiết yếu hoặc không thể thiếu.

"The software is a critical part of the system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "critical part".

Quản lý rủi ro trong Kỹ thuật

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'critical part' thường được dùng trong kỹ thuật và hàng không (Flight-critical parts). Đây là những bộ phận mà nếu hỏng sẽ dẫn đến thảm họa. Điều này phản ánh tư duy thực dụng và ưu tiên an toàn tuyệt đối trong các ngành công nghiệp nặng.

Tư duy hệ thống (Systems Thinking)

Trong quản trị kinh doanh hiện đại, việc xác định 'critical part' của một dự án giúp các nhà quản lý tập trung nguồn lực (80/20 rule). Cụm từ này nhấn mạnh vào việc nhận diện điểm yếu nhất hoặc quan trọng nhất để tối ưu hóa hiệu suất.