(Top Banner Ad)
nonessential part
B2
Danh từ B2 Tổng quát

nonessential part

UK: /ˌnɒnɪˈsenʃəl pɑːt/ • US: /ˌnɑːnɪˈsenʃəl pɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

bộ phận không thiết yếu phần không quan trọng thành phần tùy chọn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A component that is not strictly necessary for the basic functioning of a system or object.

Vietnamese Meaning

Một bộ phận không thực sự cần thiết cho hoạt động cơ bản của một hệ thống hoặc đối tượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The decorative trim is a nonessential part of the car."

    "Viền trang trí là một bộ phận không thiết yếu của chiếc xe."

  • "Removing the nonessential parts reduced the weight of the product."

    "Việc loại bỏ các bộ phận không thiết yếu đã làm giảm trọng lượng của sản phẩm."

  • "The software team decided to remove nonessential parts of the code to improve efficiency."

    "Nhóm phần mềm quyết định loại bỏ các phần không thiết yếu của mã để cải thiện hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun essence bản chất, cốt lõi
Noun essentiality tính thiết yếu, sự cần thiết
Noun part phần, bộ phận
Noun partition sự phân chia, vách ngăn
Adjective essential thiết yếu, cần thiết
Adjective nonessential không thiết yếu, không cần thiết
Adjective partial một phần, không hoàn chỉnh
Adverb essentially về cơ bản, cốt yếu
Adverb partly một phần nào đó
Verb participate tham gia, góp phần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Latin
esse
Latin
essentia
Late Latin
essentialis
Latin
partem
Middle English
part
English
nonessential
English
nonessential part

Nguồn gốc 'không thiết yếu'

Từ 'non' trong tiếng Latin có nghĩa là 'không' và 'essential' có gốc từ 'esse' (là, tồn tại) phát triển thành 'essentia' (bản chất). 'Essential' nghĩa là 'thuộc về bản chất', cốt lõi. Khi thêm tiền tố 'non' vào, 'nonessential' có nghĩa là 'không thuộc về bản chất', tức là không quan trọng hoặc không cần thiết. 'Part' bắt nguồn từ 'partem' trong tiếng Latin, có nghĩa là một phần. Cụm từ 'nonessential part' xuất hiện để chỉ một thành phần không phải là cốt yếu cho sự tồn tại hay chức năng chính của một vật thể, hệ thống, có thể lược bỏ mà không ảnh hưởng đáng kể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những bộ phận có thể bị loại bỏ mà không ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng cốt lõi. Nó nhấn mạnh tính chất tùy chọn hoặc không quan trọng của bộ phận đó. Phân biệt với 'essential part' (bộ phận thiết yếu), vốn là không thể thiếu.

Prepositions

of in

‘Of’ thường dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần: 'a nonessential part of the machine'. 'In' có thể được dùng để chỉ vị trí, mặc dù ít phổ biến hơn: 'a nonessential part in the overall design'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + nonessential part(s)
  • remove remove the nonessential part(s)
    (loại bỏ/tháo bỏ phần/các phần không cần thiết)
  • discard discard nonessential parts
    (vứt bỏ các phần không cần thiết)
  • eliminate eliminate nonessential parts
    (loại trừ các phần không thiết yếu)
  • trim trim nonessential parts
    (cắt bỏ/tỉa bớt các phần không quan trọng)
  • identify identify nonessential parts
    (xác định các phần không thiết yếu)
  • separate separate the nonessential parts
    (tách rời các phần không thiết yếu)

Idioms

  • cut the nonessential parts

    cắt bỏ/loại bỏ những phần không cần thiết (để tinh gọn, tập trung)

    "To make the project more efficient, we need to cut the nonessential parts."

    (Để dự án hiệu quả hơn, chúng ta cần cắt bỏ những phần không cần thiết.)

  • separate the essential from the nonessential parts

    tách biệt phần cốt lõi khỏi phần không thiết yếu

    "A good leader knows how to separate the essential from the nonessential parts of a problem."

    (Một nhà lãnh đạo giỏi biết cách tách biệt phần cốt lõi khỏi phần không thiết yếu của một vấn đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nonessential part

Danh từ
Lật mặt

Một bộ phận không thực sự cần thiết cho hoạt động cơ bản của một hệ thống hoặc đối tượng.

"The decorative trim is a nonessential part of the car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nonessential part".

Chủ nghĩa Tối giản và Lọc Bỏ

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt với sự trỗi dậy của chủ nghĩa tối giản (minimalism) và các phương pháp dọn dẹp như KonMari, việc xác định 'nonessential parts' (những phần không thiết yếu) trở nên quan trọng. Mục tiêu là loại bỏ những thứ không mang lại giá trị cốt lõi hay niềm vui, giúp không gian sống và tinh thần trở nên gọn gàng, tập trung hơn vào những gì thực sự quan trọng.

Hiệu quả trong Kinh doanh và Sản xuất

Trong môi trường kinh doanh và sản xuất, khái niệm 'nonessential parts' hay 'non-value-adding activities' (các hoạt động không tạo ra giá trị) là trung tâm của các triết lý như quản lý tinh gọn (Lean Management). Các công ty thường xuyên tìm cách nhận diện và loại bỏ những chi phí, quy trình hoặc thành phần không thiết yếu để tối ưu hóa hiệu suất, giảm lãng phí và tăng cường giá trị cốt lõi cho khách hàng.