(Top Banner Ad)
harvest failure
B2
Danh từ B2 Nông nghiệp, Kinh tế

harvest failure

UK: /ˈhɑːvɪst ˈfeɪljər/ • US: /ˈhɑːrvɪst ˈfeɪljər/

Nghĩa tiếng Việt

mất mùa thất thu vụ mùa vụ mùa thất bại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation where the crops are not successful and do not produce the expected amount of food.

Vietnamese Meaning

Tình huống mà vụ mùa không thành công và không tạo ra lượng lương thực như mong đợi; mất mùa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The harvest failure led to widespread food shortages in the region."

    "Mất mùa đã dẫn đến tình trạng thiếu lương thực lan rộng trong khu vực."

  • "The country is facing a potential harvest failure this year due to lack of rainfall."

    "Quốc gia đang đối mặt với nguy cơ mất mùa tiềm ẩn trong năm nay do thiếu lượng mưa."

  • "Harvest failures can have devastating consequences for rural communities."

    "Mất mùa có thể gây ra những hậu quả tàn khốc cho cộng đồng nông thôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun harvest mùa gặt, vụ mùa; sự thu hoạch
Verb to harvest thu hoạch, gặt hái
Noun harvester người gặt, máy gặt
Noun failure sự thất bại, sự hỏng hóc, sự không thành công
Verb to fail thất bại, không thành công, hỏng
Adjective failed bị thất bại, hỏng hóc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kerp-
Proto-Germanic
*harbistaz
Old English
hærfest
Latin
fallere
Old French
faille / faillir

Nguồn gốc của 'Harvest' và 'Failure'

Từ 'harvest' (thu hoạch, mùa màng) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hærfest', chỉ mùa thu và thời điểm thu hoạch. Nó liên quan đến gốc Ấn-Âu nguyên thủy 'kerp-' nghĩa là 'hặt hái, thu lượm'. Từ 'failure' (thất bại) bắt nguồn từ tiếng Latin 'fallere' (lừa dối, không đạt được) qua tiếng Pháp cổ 'faille' (lỗi lầm, sự thiếu sót). Khi ghép lại, 'harvest failure' mô tả một sự kiện tồi tệ trong lịch sử loài người, khi mùa màng không thành công, dẫn đến thiếu lương thực và đói kém.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một sự kiện tiêu cực, ảnh hưởng đến nguồn cung cấp lương thực và có thể dẫn đến đói kém, tăng giá thực phẩm hoặc các vấn đề kinh tế khác. Nó nhấn mạnh sự thất bại của toàn bộ vụ thu hoạch, chứ không chỉ là một phần nhỏ. Khác với 'crop failure' (thất bát mùa vụ), 'harvest failure' thường ám chỉ thời điểm thu hoạch đến nhưng không có gì để thu hoạch hoặc số lượng thu hoạch được quá ít.

Prepositions

of due to resulting from

* **of:** Được sử dụng để chỉ ra nguyên nhân hoặc bản chất của sự thất bại. Ví dụ: 'The harvest failure of rice led to widespread famine.'
* **due to:** Được sử dụng để chỉ nguyên nhân trực tiếp gây ra mất mùa. Ví dụ: 'The harvest failure was due to a severe drought.'
* **resulting from:** Tương tự như 'due to', nhấn mạnh kết quả của một nguyên nhân cụ thể. Ví dụ: 'The harvest failure resulting from the flood caused economic hardship.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + harvest failure
  • severe severe harvest failure
    (mùa màng thất bát nghiêm trọng)
  • widespread widespread harvest failure
    (mùa màng thất bát trên diện rộng)
  • total total harvest failure
    (mùa màng thất bát hoàn toàn)
  • partial partial harvest failure
    (mùa màng thất bát một phần)
Verb + harvest failure
  • suffer suffer a harvest failure
    (chịu đựng một vụ mùa thất bát)
  • cause cause a harvest failure
    (gây ra một vụ mùa thất bát)
  • avert avert a harvest failure
    (ngăn chặn một vụ mùa thất bát)
  • experience experience a harvest failure
    (trải qua một vụ mùa thất bát)
Noun + of harvest failure
  • risk risk of harvest failure
    (nguy cơ mất mùa)
  • impact impact of harvest failure
    (tác động của việc mất mùa)
  • consequences consequences of harvest failure
    (hậu quả của việc mất mùa)

Idioms

  • Avert a harvest failure

    Ngăn chặn một vụ mùa thất bát

    "Timely government intervention helped avert a widespread harvest failure."

    (Sự can thiệp kịp thời của chính phủ đã giúp ngăn chặn một vụ mùa thất bát trên diện rộng.)

  • Suffer a harvest failure

    Chịu đựng một vụ mùa thất bát

    "Many small farms will suffer a harvest failure due to the prolonged drought."

    (Nhiều nông trại nhỏ sẽ chịu đựng một vụ mùa thất bát do hạn hán kéo dài.)

  • Risk of harvest failure

    Rủi ro mất mùa

    "Crop insurance helps farmers manage the risk of harvest failure."

    (Bảo hiểm cây trồng giúp nông dân quản lý rủi ro mất mùa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

harvest failure

Danh từ
Lật mặt

Tình huống mà vụ mùa không thành công và không tạo ra lượng lương thực như mong đợi; mất mùa.

"The harvest failure led to widespread food shortages in the region."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Farmers often experience harvest failure due to unpredictable weather patterns.
Nông dân thường xuyên trải qua thất bát mùa màng do các kiểu thời tiết khó lường.
Phủ định
Seldom have farmers faced such a catastrophic harvest failure as they did this year.
Hiếm khi nông dân phải đối mặt với một vụ mất mùa thảm khốc như năm nay.
Nghi vấn
Were it not for government intervention, would the harvest failure have led to widespread famine?
Nếu không có sự can thiệp của chính phủ, liệu thất bát mùa màng có dẫn đến nạn đói lan rộng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harvest failure".

Nạn đói và sự sinh tồn

Trong lịch sử nhân loại, mùa màng thất bát thường là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến nạn đói lan rộng, gây ra cái chết của hàng triệu người và những cuộc di cư lớn. Ví dụ nổi bật là Nạn đói khoai tây Ireland (Great Famine) vào giữa thế kỷ 19. Điều này cho thấy tầm quan trọng sống còn của một vụ mùa bội thu đối với sự sinh tồn của cộng đồng và các nền văn minh.

Lễ Tạ ơn và sự biết ơn

Trái ngược với nỗi lo sợ mất mùa, nhiều nền văn hóa có truyền thống tổ chức lễ hội để ăn mừng một vụ mùa thành công. Nổi tiếng nhất là Lễ Tạ ơn (Thanksgiving) ở Bắc Mỹ, ban đầu là một dịp để tạ ơn Chúa và thiên nhiên đã ban cho một vụ mùa bội thu, đảm bảo đủ lương thực cho mùa đông. Điều này nhấn mạnh giá trị và sự biết ơn đối với sự màu mỡ của đất đai và thời tiết thuận lợi.