(Top Banner Ad)
cross-cultural experience
B2
Noun Phrase B2 Nghiên cứu văn hóa, Kinh doanh, Du lịch, Giáo dục

cross-cultural experience

UK: /ˌkrɒsˈkʌltʃərəl ɪkˈspɪəriəns/ • US: /ˌkrɔːsˈkʌltʃərəl ɪkˈspɪriəns/

Nghĩa tiếng Việt

trải nghiệm đa văn hóa kinh nghiệm giao văn hóa va chạm văn hóa tiếp xúc văn hóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An encounter or interaction involving individuals from different cultural backgrounds, leading to awareness, understanding, and adaptation.

Vietnamese Meaning

Một trải nghiệm hoặc tương tác liên quan đến các cá nhân đến từ các nền văn hóa khác nhau, dẫn đến nhận thức, hiểu biết và khả năng thích ứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Living abroad provided me with a valuable cross-cultural experience."

    "Việc sống ở nước ngoài đã mang lại cho tôi một trải nghiệm đa văn hóa quý giá."

  • "His cross-cultural experience helped him to negotiate effectively with international clients."

    "Kinh nghiệm đa văn hóa của anh ấy đã giúp anh ấy đàm phán hiệu quả với khách hàng quốc tế."

  • "Cross-cultural experiences can broaden your perspectives and challenge your assumptions."

    "Những trải nghiệm đa văn hóa có thể mở rộng quan điểm của bạn và thách thức những giả định của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cross-cultural liên văn hóa, giao thoa văn hóa
Adverb cross-culturally một cách liên văn hóa, trên phương diện liên văn hóa
Noun culture văn hóa, nền văn hóa
Adjective cultural thuộc về văn hóa
Adjective intercultural liên văn hóa (nhấn mạnh sự tương tác, trao đổi hai chiều giữa các nền văn hóa)
Adjective multicultural đa văn hóa (mô tả sự tồn tại của nhiều nền văn hóa trong cùng một xã hội)

Synonyms

intercultural experience (trải nghiệm giao văn hóa)multicultural exposure (tiếp xúc đa văn hóa)

Antonyms

monocultural experience (trải nghiệm đơn văn hóa)

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu văn hóa, Kinh doanh, Du lịch, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
crux ('cross') + cultura ('cultivation, culture') + experientia ('trial, proof, experience')
Old French / Old Norse
crois ('cross') + culture ('culture') + esperience ('experience')
Modern English
cross-cultural experience (a 20th-century compound)

Sự Kết Hợp Của Ba Từ

Cụm từ 'cross-cultural experience' được tạo thành từ ba phần: 'cross-' (ngang qua, giao thoa), 'cultural' (thuộc về văn hóa), và 'experience' (trải nghiệm). 'Cross-' ngụ ý sự di chuyển hoặc kết nối giữa hai hoặc nhiều thứ. Vì vậy, cụm từ này mô tả một trải nghiệm nơi bạn bước ra khỏi nền văn hóa của mình và tương tác với một nền văn hóa khác.

Phản Ánh Một Thế Giới Phẳng

Thuật ngữ này trở nên phổ biến vào thế kỷ 20 khi du lịch quốc tế, du học và kinh doanh toàn cầu phát triển mạnh mẽ. Nó không chỉ là một chuyến đi, mà còn nhấn mạnh việc học hỏi, thấu hiểu và thích nghi với những phong tục, lối sống và góc nhìn mới.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những tình huống mà một người tiếp xúc với các giá trị, phong tục, và quan điểm khác với nền văn hóa của họ. 'Cross-cultural experience' nhấn mạnh vào quá trình học hỏi và phát triển cá nhân thông qua sự tương tác này.

Prepositions

in through with

in: 'in a cross-cultural experience' ám chỉ sự tham gia vào trải nghiệm đó. through: 'learning through cross-cultural experience' ám chỉ việc học hỏi thông qua đó. with: 'working with cross-cultural experience' ám chỉ có kinh nghiệm trong các bối cảnh đa văn hóa.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cross-cultural experience
  • have a cross-cultural experience
    (có một trải nghiệm liên văn hóa)
  • gain a cross-cultural experience
    (thu được/có được một trải nghiệm liên văn hóa)
  • share your cross-cultural experience
    (chia sẻ trải nghiệm liên văn hóa của bạn)
  • value the cross-cultural experience
    (coi trọng trải nghiệm liên văn hóa)
Adjective + cross-cultural experience
  • a valuable cross-cultural experience
    (một trải nghiệm liên văn hóa quý giá)
  • an enriching cross-cultural experience
    (một trải nghiệm liên văn hóa làm giàu thêm vốn sống)
  • a positive cross-cultural experience
    (một trải nghiệm liên văn hóa tích cực)
  • a challenging cross-cultural experience
    (một trải nghiệm liên văn hóa đầy thử thách)

Idioms

  • When in Rome, do as the Romans do.

    Nhập gia tùy tục. (Hãy hành động và cư xử theo phong tục của nơi bạn đến).

    "I started eating with chopsticks every day. When in Rome, do as the Romans do!"

    (Tôi bắt đầu dùng đũa mỗi ngày. Đúng là nhập gia tùy tục mà!)

  • To walk a mile in someone else's shoes.

    Đặt mình vào vị trí của người khác để thấu hiểu. (Cố gắng hiểu quan điểm hoặc cảm xúc của ai đó trước khi phán xét).

    "To understand their traditions, you need to walk a mile in their shoes. It's a key part of the cross-cultural experience."

    (Để hiểu truyền thống của họ, bạn cần đặt mình vào vị trí của họ. Đó là phần cốt lõi của trải nghiệm liên văn hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cross-cultural experience

Noun Phrase
Lật mặt

Một trải nghiệm hoặc tương tác liên quan đến các cá nhân đến từ các nền văn hóa khác nhau, dẫn đến nhận thức, hiểu biết và khả năng thích ứng.

"Living abroad provided me with a valuable cross-cultural experience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, she will be gaining a valuable cross-cultural experience while volunteering abroad.
Vào năm tới, cô ấy sẽ có được một trải nghiệm đa văn hóa quý giá khi tình nguyện ở nước ngoài.
Phủ định
They won't be having a cross-cultural experience if they only stay in the tourist areas.
Họ sẽ không có trải nghiệm đa văn hóa nếu họ chỉ ở trong các khu du lịch.
Nghi vấn
Will you be sharing your cross-cultural experience with us after your trip?
Bạn sẽ chia sẻ trải nghiệm đa văn hóa của mình với chúng tôi sau chuyến đi chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cross-cultural experience".

Culture Shock (Sốc Văn Hóa)

Đây là cảm giác mất phương hướng, lo lắng hoặc bối rối khi một người đột ngột tiếp xúc với một môi trường văn hóa mới và xa lạ. Sốc văn hóa thường có 4 giai đoạn: Trăng mật (thích thú), Khủng hoảng (thất vọng, khó chịu), Thích nghi (dần quen) và Hòa nhập (cảm thấy thoải mái). Đây là một phần rất bình thường của trải nghiệm liên văn hóa.

Melting Pot vs. Salad Bowl (Nồi Lẩu Thập Cẩm vs. Bát Salad)

Đây là hai hình ảnh ẩn dụ để mô tả sự hòa nhập văn hóa ở các quốc gia đa chủng tộc như Mỹ. 'Melting Pot' cho rằng các nền văn hóa khác nhau sẽ hòa tan và trộn lẫn vào nhau để tạo thành một nền văn hóa chung duy nhất. Ngược lại, 'Salad Bowl' cho rằng các nền văn hóa khác nhau cùng tồn tại, giữ được bản sắc riêng như các loại rau trong một bát salad, tạo nên một tổng thể đa dạng và phong phú.