(Top Banner Ad)
cross the line
B2
Idiom (Thành ngữ) B2 Giao tiếp xã hội, Đạo đức

cross the line

UK: /krɒs ðə laɪn/ • US: /krɔs ðə laɪn/

Nghĩa tiếng Việt

đi quá giới hạn vượt quá giới hạn quá đáng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To do or say something that is considered unacceptable or inappropriate.

Vietnamese Meaning

Vượt quá giới hạn cho phép; làm hoặc nói điều gì đó được coi là không thể chấp nhận được hoặc không phù hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His comments about her appearance really crossed the line."

    "Những bình luận của anh ta về ngoại hình của cô ấy thực sự đã đi quá giới hạn."

  • "You can joke around, but don't cross the line and start being offensive."

    "Bạn có thể đùa giỡn, nhưng đừng đi quá giới hạn và bắt đầu xúc phạm người khác."

  • "The comedian crossed the line when he made fun of the victims of the tragedy."

    "Diễn viên hài đã đi quá giới hạn khi anh ta chế giễu các nạn nhân của thảm kịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cross dấu gạch chéo, sự băng qua
Noun line đường kẻ, ranh giới
Noun crossing sự băng qua, vạch kẻ đường
Adjective linear tuyến tính, thuộc về đường kẻ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
crux (cross) + linea (line)
Old English
tros (cross) + līn (line)
Middle English
crossen + line
Modern English
cross the line

Nguồn gốc từ thể thao và quân đội

Cụm từ này ban đầu mang nghĩa đen trong các cuộc đua (vượt qua vạch đích) hoặc trong quân đội (vượt qua ranh giới lãnh thổ). Tuy nhiên, ý nghĩa bóng về việc vi phạm các chuẩn mực đạo đức hoặc xã hội bắt đầu phổ biến từ thế kỷ 19, ám chỉ việc bước qua một 'ranh giới' vô hình về hành vi được chấp nhận.

Usage Note

Thành ngữ này thường được sử dụng để mô tả hành vi vi phạm các quy tắc, chuẩn mực xã hội, hoặc đạo đức. Nó ngụ ý rằng ai đó đã đi quá xa trong lời nói hoặc hành động của mình, gây ra sự khó chịu, xúc phạm, hoặc thậm chí là tổn hại cho người khác. So sánh với 'step over the mark' (UK) có nghĩa tương tự nhưng ít trang trọng hơn.

Prepositions

with

'Cross the line with' thường dùng để chỉ cụ thể điều gì khiến hành động vượt quá giới hạn: He crossed the line with his personal insults.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + cross the line
  • really really cross the line
    (thực sự vượt quá giới hạn)
  • clearly clearly cross the line
    (rõ ràng là đã quá đáng)
  • definitely definitely cross the line
    (chắc chắn đã vượt ranh giới)
Verb + cross the line
  • tend to tend to cross the line
    (có xu hướng vượt quá giới hạn)
  • fear fear crossing the line
    (sợ vi phạm ranh giới)

Idioms

  • draw a line in the sand

    vạch ra một giới hạn không thể nhân nhượng

    "I'm drawing a line in the sand: no more overtime without pay."

    (Tôi vạch ra một giới hạn rõ ràng: không làm thêm giờ mà không có thù lao nữa.)

  • step over the line

    hành xử không đúng mực, quá trớn

    "His comments about her family really stepped over the line."

    (Những bình luận của anh ta về gia đình cô ấy thực sự đã quá trớn.)

  • toe the line

    tuân thủ quy định hoặc tiêu chuẩn của một nhóm

    "In this company, you're expected to toe the line."

    (Ở công ty này, bạn được kỳ vọng là phải tuân thủ kỷ luật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cross the line

Idiom (Thành ngữ)
Lật mặt

Vượt quá giới hạn cho phép; làm hoặc nói điều gì đó được coi là không thể chấp nhận được hoặc không phù hợp.

"His comments about her appearance really crossed the line."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cross the line".

Ranh giới xã hội (Social Boundaries)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'vạch kẻ' (the line) thường tượng trưng cho phép lịch sự và sự riêng tư. Việc 'cross the line' thường đi kèm với hậu quả xã hội nghiêm trọng, như bị tẩy chay hoặc chấm dứt quan hệ, vì nó vi phạm sự tôn trọng lẫn nhau.

Hài hước và Châm biếm

Trong lĩnh vực hài kịch (stand-up comedy), các nghệ sĩ thường cố gắng 'push the envelope' (đẩy giới hạn) nhưng phải cẩn thận không để 'cross the line' dẫn đến việc xúc phạm các nhóm yếu thế hoặc gây ra tranh cãi quá mức.