(Top Banner Ad)
crude metal
B2
Tính từ (adjective) B2 Kỹ thuật, Vật liệu học, Công nghiệp

crude metal

UK: /kruːd/ • US: /kruːd/

Nghĩa tiếng Việt

kim loại thô kim loại nguyên khai kim loại chưa tinh luyện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a raw or natural state; not yet processed or refined.

Vietnamese Meaning

Ở trạng thái thô, tự nhiên; chưa được chế biến hoặc tinh chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The factory processes crude metal ore into usable materials."

    "Nhà máy chế biến quặng kim loại thô thành vật liệu có thể sử dụng."

  • "Crude metal is often less expensive than refined metal."

    "Kim loại thô thường rẻ hơn kim loại tinh chế."

  • "The industry relies on the import of crude metal for its manufacturing processes."

    "Ngành công nghiệp này dựa vào việc nhập khẩu kim loại thô cho quy trình sản xuất của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective crude thô, sơ, chưa tinh chế (ví dụ: crude oil - dầu thô)
Adverb crudely một cách thô sơ, sơ sài (ví dụ: a crudely made tool - một công cụ được làm thô sơ)
Noun crudeness sự thô sơ, sự chưa hoàn thiện
Noun crudity sự thô thiển, lời nói hoặc hành động thô lỗ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Vật liệu học, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
crudus ('raw, uncooked') + metallum ('mine, metal')
Old French
cru + metal
Middle English
crude + metal
Modern English
crude metal

Từ 'Sống' đến 'Thô'

Từ 'crude' bắt nguồn từ 'crudus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sống, còn nguyên, chưa chín', thường dùng để chỉ thịt sống. Theo thời gian, ý nghĩa này được mở rộng để chỉ bất cứ thứ gì ở trạng thái tự nhiên, chưa qua xử lý hoặc tinh chế, giống như 'kim loại thô' được khai thác trực tiếp từ lòng đất.

Kho Báu Dưới Lòng Đất

Từ 'metal' có nguồn gốc từ 'metallon' trong tiếng Hy Lạp, ban đầu có nghĩa là 'mỏ' hoặc 'hầm mỏ'. Người ta dùng từ này để chỉ chính những vật chất quý giá mà họ đào lên từ các hầm mỏ. Do đó, 'crude metal' mang ý nghĩa hoàn hảo là kim loại ở dạng nguyên bản nhất, vừa được lấy lên từ mỏ.

Usage Note

Khi mô tả 'crude metal', nó ám chỉ kim loại ở dạng ban đầu, sau khi khai thác, chưa qua quá trình tinh luyện để loại bỏ tạp chất. Ví dụ: 'Crude oil' là dầu thô, 'crude sugar' là đường thô.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + crude metal
  • smelt smelt crude metal
    (nấu chảy kim loại thô)
  • refine refine crude metal
    (tinh chế/luyện kim loại thô)
  • process process crude metal
    (xử lý/gia công kim loại thô)
  • extract extract crude metal from ore
    (chiết xuất kim loại thô từ quặng)
Noun + of + crude metal
  • ingots ingots of crude metal
    (những thỏi kim loại thô)
  • shipment a shipment of crude metal
    (một lô hàng kim loại thô)
  • supply a supply of crude metal
    (nguồn cung cấp kim loại thô)
  • impurities impurities in crude metal
    (tạp chất trong kim loại thô)

Idioms

  • A diamond in the rough

    Một viên ngọc thô. Chỉ người hoặc vật có tiềm năng lớn nhưng chưa được mài giũa, hoàn thiện. Tương tự như 'kim loại thô' cần được tinh chế để trở nên có giá trị.

    "The new programmer is a bit slow, but he's a diamond in the rough."

    (Lập trình viên mới hơi chậm, nhưng cậu ấy là một viên ngọc thô.)

  • Get down to brass tacks

    Đi thẳng vào vấn đề chính, vào những yếu tố cơ bản nhất. 'Brass' (đồng thau) là một loại kim loại và 'tacks' (đinh) là những vật cơ bản, gợi liên tưởng đến việc làm việc với những vật liệu nền tảng, thô sơ.

    "Enough small talk, let's get down to brass tacks and discuss the budget."

    (Nói chuyện phiếm đủ rồi, chúng ta hãy đi thẳng vào vấn đề và thảo luận về ngân sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crude metal

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Ở trạng thái thô, tự nhiên; chưa được chế biến hoặc tinh chế.

"The factory processes crude metal ore into usable materials."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory processes crude metal into usable components.
Nhà máy chế biến kim loại thô thành các bộ phận có thể sử dụng được.
Phủ định
They don't refine crude metal at this facility.
Họ không tinh chế kim loại thô tại cơ sở này.
Nghi vấn
Where do they usually source crude metal from?
Họ thường lấy kim loại thô từ đâu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crude metal".

Các Thời Đại Kim Loại

Lịch sử loài người được định hình bởi khả năng xử lý kim loại thô. Thời đại Đồ Đồng và Thời đại Đồ Sắt là những bước ngoặt vĩ đại, khi con người học được cách nấu chảy và tinh chế quặng thô để tạo ra công cụ, vũ khí và đồ trang sức, từ đó thay đổi hoàn toàn xã hội, nông nghiệp và chiến tranh.

Giả Kim Thuật: Ước Mơ Biến Đổi Kim Loại

Trong nhiều thế kỷ, các nhà giả kim thuật ở châu Âu và Trung Đông đã bị ám ảnh bởi ý tưởng biến các kim loại 'thô' hoặc 'cơ bản' như chì thành các kim loại quý như vàng. Mặc dù thất bại, nỗ lực tinh chế và biến đổi vật chất của họ đã đặt nền móng cho ngành hóa học hiện đại.