(Top Banner Ad)
crystal ball
B2
noun B2 Siêu hình học, Văn hóa đại chúng

crystal ball

UK: /ˈkrɪstl bɔːl/ • US: /ˈkrɪstl bɔl/

Nghĩa tiếng Việt

quả cầu pha lê (theo nghĩa đen) khả năng tiên đoán (theo nghĩa bóng) dự đoán tương lai (một cách không chắc chắn)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A spherical object, usually made of glass or crystal, used by fortune tellers to predict the future.

Vietnamese Meaning

Một vật thể hình cầu, thường được làm bằng thủy tinh hoặc pha lê, được các thầy bói sử dụng để tiên đoán tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Trying to predict the stock market is like looking into a crystal ball."

    "Cố gắng dự đoán thị trường chứng khoán giống như nhìn vào quả cầu pha lê vậy."

  • "Economists are using their crystal balls to forecast economic growth."

    "Các nhà kinh tế đang sử dụng 'quả cầu pha lê' của họ để dự báo tăng trưởng kinh tế."

  • "It's impossible to say for sure what will happen; we can only gaze into the crystal ball."

    "Không thể nói chắc chắn điều gì sẽ xảy ra; chúng ta chỉ có thể nhìn vào 'quả cầu pha lê' mà thôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Crystal Pha lê hoặc tinh thể.
Adjective Crystalline Trong suốt như pha lê hoặc có cấu trúc tinh thể.
Verb Crystallize Kết tinh hoặc làm cho một ý tưởng trở nên rõ ràng.
Noun Crystallization Sự kết tinh.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Siêu hình học, Văn hóa đại chúng

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
krystallos (ice/crystal)
Latin
crystallum
Old Norse
bollr (round object)
Middle English
cristal bal

Nguồn gốc của thuật tiên tri

Việc sử dụng các vật thể trong suốt để tiên đoán tương lai, hay còn gọi là 'scrying', đã có từ thời cổ đại. 'Crystal ball' (quả cầu pha lê) trở nên phổ biến ở châu Âu vào thời Trung cổ, đặc biệt là thông qua các pháp sư và nhà giả kim. Từ 'crystal' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp có nghĩa là 'băng', vì người xưa tin rằng thạch anh là loại băng đã đông cứng đến mức không bao giờ tan chảy.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ việc dự đoán hoặc cố gắng đoán trước tương lai, đặc biệt là khi không có đủ thông tin chắc chắn. Nó hàm ý một sự không chắc chắn và có thể liên quan đến suy đoán.

Prepositions

into in

Khi sử dụng 'into', nó thường liên quan đến hành động nhìn vào quả cầu để tìm kiếm thông tin (ví dụ: She gazed *into* the crystal ball). Khi sử dụng 'in', nó chỉ vị trí của hình ảnh hoặc thông tin được nhìn thấy (ví dụ: She saw images *in* the crystal ball).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + crystal ball
  • gaze into gaze into a crystal ball
    (nhìn chăm chú vào quả cầu pha lê)
  • look into look into a crystal ball
    (nhìn vào quả cầu pha lê (để dự đoán))
  • consult consult a crystal ball
    (tham khảo quả cầu pha lê)
Adjective + crystal ball
  • cloudy a cloudy crystal ball
    (một quả cầu pha lê mờ đục (tương lai không rõ ràng))
  • metaphorical a metaphorical crystal ball
    (quả cầu pha lê ẩn dụ (khả năng dự đoán))
  • magic a magic crystal ball
    (quả cầu pha lê thần kỳ)

Idioms

  • Look into one's crystal ball

    Cố gắng dự đoán những gì sẽ xảy ra trong tương lai.

    "Economists are looking into their crystal balls to see if the market will recover."

    (Các nhà kinh tế đang cố gắng dự đoán xem liệu thị trường có phục hồi hay không.)

  • Nobody has a crystal ball

    Không ai có thể biết chắc chắn điều gì sẽ xảy ra trong tương lai.

    "I wish I could tell you what happens next, but I don't have a crystal ball."

    (Tôi ước mình có thể nói cho bạn biết điều gì xảy ra tiếp theo, nhưng tôi không thể tiên đoán được tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crystal ball

noun
Lật mặt

Một vật thể hình cầu, thường được làm bằng thủy tinh hoặc pha lê, được các thầy bói sử dụng để tiên đoán tương lai.

"Trying to predict the stock market is like looking into a crystal ball."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has a crystal ball that she uses for fortune-telling.
Cô ấy có một quả cầu pha lê mà cô ấy dùng để bói toán.
Phủ định
Do you believe that crystal balls can predict the future?
Bạn có tin rằng những quả cầu pha lê có thể tiên đoán tương lai không?
Nghi vấn
Can a crystal ball really show you your destiny?
Liệu một quả cầu pha lê có thực sự cho bạn thấy số phận của bạn không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was gazing into the crystal ball, hoping to see her future.
Cô ấy đang nhìn vào quả cầu pha lê, hy vọng nhìn thấy tương lai của mình.
Phủ định
They were not using the crystal ball to predict the weather; they were just playing a game.
Họ không sử dụng quả cầu pha lê để dự đoán thời tiết; họ chỉ đang chơi một trò chơi.
Nghi vấn
Was he polishing the crystal ball when the earthquake struck?
Có phải anh ấy đang đánh bóng quả cầu pha lê khi trận động đất xảy ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crystal ball".

Biểu tượng của Fortune-telling

Trong văn hóa phương Tây, quả cầu pha lê là biểu tượng kinh điển của những người bói toán (fortune-tellers) tại các hội chợ hoặc trong văn học dân gian. Nó đại diện cho khao khát của con người muốn kiểm soát vận mệnh bằng cách thấu thị tương lai.

Sử dụng trong kinh doanh và chính trị

Ngày nay, cụm từ này thường được dùng một cách mỉa mai trong báo chí và kinh doanh để chỉ các dự báo kinh tế hoặc chính trị, nhấn mạnh rằng việc dự đoán tương lai là cực kỳ khó khăn và không chính xác tuyệt đối.