(Top Banner Ad)
crystallized
B2
Tính từ B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

crystallized

UK: /ˈkrɪstəlaɪzd/ • US: /ˈkrɪstəˌlaɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

kết tinh trở nên rõ ràng được làm rõ được củng cố
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a definite, clear, and well-defined form; clearly defined or formulated.

Vietnamese Meaning

Có hình thức xác định, rõ ràng và được xác định rõ; được định nghĩa hoặc công thức hóa rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her ideas about starting a business had finally crystallized."

    "Những ý tưởng của cô ấy về việc khởi nghiệp cuối cùng đã trở nên rõ ràng."

  • "His thoughts on the matter had crystallized over time."

    "Những suy nghĩ của anh ấy về vấn đề này đã trở nên rõ ràng theo thời gian."

  • "The honey had crystallized in the jar."

    "Mật ong đã kết tinh trong lọ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crystal tinh thể
Verb crystallize kết tinh, làm cho rõ ràng
Adjective crystalline trong suốt như tinh thể, có cấu trúc tinh thể
Noun crystallization sự kết tinh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
krystallos (κρύσταλλος)
Latin
crystallus
Middle English
cristal
English
crystal
English
crystallized

Nguồn gốc từ 'tinh thể'

Từ 'crystallized' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'krystallos', có nghĩa là 'băng' hoặc 'tinh thể trong suốt'. Người Hy Lạp cổ đại tin rằng thạch anh trong suốt (rock crystal) là nước đã đóng băng vĩnh viễn. Do đó, từ này liên quan đến sự rõ ràng, tinh khiết và cấu trúc chặt chẽ.

Usage Note

Tính từ 'crystallized' thường được dùng để mô tả những ý tưởng, suy nghĩ, hoặc kế hoạch đã trở nên rõ ràng, cụ thể và có hình thức nhất định sau một quá trình suy nghĩ, thảo luận hoặc phát triển. Nó nhấn mạnh sự rõ ràng và hoàn thiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crystallized
  • highly crystallized honey
    (mật ong đã kết tinh cao độ)
Verb + crystallized
  • became crystallized over time
    (trở nên kết tinh theo thời gian)
  • has crystallized into
    (đã kết tinh thành)
  • gradually crystallized
    (dần dần kết tinh)
Crystallized + Noun
  • crystallized ginger
    (gừng kết tinh)
  • crystallized fruit
    (hoa quả kết tinh)

Idioms

  • crystallized intelligence

    trí thông minh kết tinh (kiến thức và kỹ năng tích lũy được qua kinh nghiệm)

    "As we age, our crystallized intelligence tends to increase."

    (Khi chúng ta già đi, trí thông minh kết tinh của chúng ta có xu hướng tăng lên.)

  • Let things crystallize

    Để mọi thứ lắng xuống và trở nên rõ ràng hơn

    "I need some time to let my thoughts crystallize before making a decision."

    (Tôi cần thời gian để suy nghĩ của mình lắng xuống trước khi đưa ra quyết định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crystallized

Tính từ
Lật mặt

Có hình thức xác định, rõ ràng và được xác định rõ; được định nghĩa hoặc công thức hóa rõ ràng.

"Her ideas about starting a business had finally crystallized."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sugar crystallized in the jar.
Đường đã kết tinh trong lọ.
Phủ định
Hardly had the dew crystallized on the grass than the sun rose.
Ngay khi sương vừa kết tinh trên cỏ thì mặt trời đã mọc.
Nghi vấn
Should the solution crystallize, let me know immediately.
Nếu dung dịch kết tinh, hãy cho tôi biết ngay lập tức.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her feelings for him had crystallized into love.
Tình cảm của cô ấy dành cho anh ấy đã kết tinh thành tình yêu.
Phủ định
The sugar didn't crystallize properly, so the candy failed.
Đường không kết tinh đúng cách, vì vậy kẹo đã thất bại.
Nghi vấn
How did the initial confusion crystallize into a clear understanding of the problem?
Sự nhầm lẫn ban đầu đã kết tinh thành một sự hiểu biết rõ ràng về vấn đề như thế nào?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sugar solution will crystallize if left undisturbed.
Dung dịch đường sẽ kết tinh nếu không bị khuấy động.
Phủ định
The honey won't crystallize because it's been treated.
Mật ong sẽ không kết tinh vì nó đã được xử lý.
Nghi vấn
Will the plan crystallize into a concrete proposal?
Liệu kế hoạch có kết tinh thành một đề xuất cụ thể không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The honey crystallized in the jar after a few weeks.
Mật ong đã kết tinh trong lọ sau vài tuần.
Phủ định
The situation didn't crystallize into a clear plan until the meeting.
Tình hình không kết tinh thành một kế hoạch rõ ràng cho đến cuộc họp.
Nghi vấn
Did the sugar solution crystallize overnight?
Dung dịch đường có kết tinh qua đêm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crystallized".

Kẹo trái cây kết tinh

Ở nhiều nước phương Tây, trái cây kết tinh (crystallized fruit) là một món ăn phổ biến trong dịp lễ Giáng Sinh. Chúng thường được sử dụng để trang trí bánh ngọt và làm quà tặng.

Sự kết tinh ý tưởng

Trong văn hóa kinh doanh và sáng tạo, thuật ngữ 'crystallized' thường được dùng để mô tả quá trình một ý tưởng mơ hồ trở nên rõ ràng, cụ thể và có hình dạng rõ ràng.