(Top Banner Ad)
culminant
C1
adjective C1 Tổng quát

culminant

UK: /ˈkʌlmɪnənt/ • US: /ˈkʌlmɪnənt/

Nghĩa tiếng Việt

cao nhất đỉnh điểm lên đến cực điểm tột đỉnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Reaching the highest point or degree; culminating.

Vietnamese Meaning

Đạt đến điểm cao nhất hoặc mức độ cao nhất; lên đến cực điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The culminant moment of the concert was when the orchestra played the final movement."

    "Khoảnh khắc đỉnh cao của buổi hòa nhạc là khi dàn nhạc chơi chương cuối cùng."

  • "The culminant point of his career was when he won the Nobel Prize."

    "Thời điểm đỉnh cao trong sự nghiệp của anh ấy là khi anh ấy giành được giải Nobel."

  • "The week-long festival had a culminant fireworks display on the final night."

    "Lễ hội kéo dài một tuần có màn trình diễn pháo hoa đỉnh cao vào đêm cuối cùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun culmination đỉnh cao, cực điểm, sự kết thúc sau một quá trình dài
Verb culminate lên đến cực điểm, kết thúc bằng một kết quả cụ thể
Adjective culminating đang đi đến hồi kết, đang tiến tới đỉnh điểm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kel- (to rise, be high)
Latin
culmen (summit, peak)
Latin
culminare (to crown, to reach the top)
English
culminant (mid-17th century)

Từ đỉnh núi đến thành công

Từ 'culminant' bắt nguồn từ từ 'culmen' trong tiếng Latinh, có nghĩa là 'đỉnh' hoặc 'ngọn'. Ban đầu, nó được sử dụng trong thiên văn học để mô tả thời điểm một ngôi sao đạt đến điểm cao nhất trên bầu trời. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ bất kỳ giai đoạn nào đạt đến đỉnh cao của sự phát triển hoặc thành công.

Usage Note

Từ 'culminant' thường được sử dụng để mô tả một giai đoạn, sự kiện hoặc điểm mà tại đó một quá trình hoặc sự phát triển đạt đến đỉnh cao của nó. Nó nhấn mạnh tính chất đỉnh điểm và thường mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như 'highest' hoặc 'peak'. Nó cũng có thể ám chỉ sự kết thúc hoặc hoàn thành của một cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + culminant
  • Most the most culminant point
    (điểm cao nhất/đỉnh cao nhất)
  • Truly a truly culminant moment
    (một khoảnh khắc thực sự đỉnh cao)
culminant + Noun
  • point culminant point
    (điểm cực đỉnh, điểm cao nhất)
  • phase culminant phase
    (giai đoạn đỉnh cao)
  • star culminant star
    (ngôi sao ở vị trí cao nhất trên thiên cầu)

Idioms

  • At the culminant point

    Tại thời điểm quyết định/đỉnh cao nhất

    "The artist was at the culminant point of his career when he won the prize."

    (Nghệ sĩ đang ở đỉnh cao của sự nghiệp khi anh ấy giành được giải thưởng.)

  • Reach a culminant stage

    Đạt tới giai đoạn cực độ hoặc quan trọng nhất

    "The negotiations have reached a culminant stage where decisions must be made."

    (Các cuộc đàm phán đã đạt tới giai đoạn quyết định, nơi các quyết định phải được đưa ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

culminant

adjective
Lật mặt

Đạt đến điểm cao nhất hoặc mức độ cao nhất; lên đến cực điểm.

"The culminant moment of the concert was when the orchestra played the final movement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "culminant".

Thiên văn học và Sự Culmination

Trong văn hóa phương Tây thời kỳ Phục hưng, việc quan sát các vì sao 'culminant' (ở điểm cao nhất trên kinh tuyến) là cực kỳ quan trọng đối với các nhà hàng hải để xác định vị trí và thời gian. Điều này tạo ra một tư duy liên kết sự 'cao nhất' với sự 'chính xác' và 'hoàn hảo'.

Cấu trúc kịch nghệ

Trong phân tích văn học và kịch nghệ phương Tây, khoảnh khắc 'culminant' thường trùng với 'climax' (cao trào). Đây là lúc mọi xung đột được đẩy lên mức cao nhất trước khi đi đến hồi kết, một yếu tố then chốt trong nghệ thuật kể chuyện từ thời Aristotle.