(Top Banner Ad)
culminate
C1
Động từ C1 Tổng quát

culminate

UK: /ˈkʌlmɪneɪt/ • US: /ˈkʌlmɪneɪt/

Nghĩa tiếng Việt

lên đến cực điểm đạt đến cao trào kết thúc bằng kết quả là
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To reach a climax or point of highest development.

Vietnamese Meaning

Đạt đến cao trào, điểm phát triển cao nhất, kết thúc bằng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project will culminate in a final presentation."

    "Dự án sẽ kết thúc bằng một buổi thuyết trình cuối cùng."

  • "His musical career culminated in this concert."

    "Sự nghiệp âm nhạc của anh ấy đạt đến đỉnh cao trong buổi hòa nhạc này."

  • "Years of research culminated in a major discovery."

    "Nhiều năm nghiên cứu đã kết thúc bằng một khám phá lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb culminate Đạt đến đỉnh điểm, lên đến cực điểm, kết thúc bằng.
Noun culmination Đỉnh điểm, cực điểm, kết quả cuối cùng.
Adjective culminating Lên đến đỉnh điểm, mang tính quyết định cuối cùng.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
culmen
Late Latin
culminare
English
culminate

Từ đỉnh núi đến đỉnh cao sự nghiệp

Từ 'culminate' bắt nguồn từ chữ Latin 'culmen', có nghĩa là 'đỉnh' hoặc 'chóp', giống như đỉnh của một ngọn núi. Khi một sự kiện 'culminate', nó đã leo đến điểm cao nhất, điểm quyết định cuối cùng, giống như một người leo núi chinh phục được đỉnh cao vậy. Hãy tưởng tượng một hành trình dài và cuối cùng bạn đứng trên đỉnh, đó chính là ý nghĩa cốt lõi của từ này.

Usage Note

Từ 'culminate' thường được dùng để chỉ một quá trình hoặc chuỗi sự kiện đạt đến đỉnh điểm hoặc kết quả cuối cùng quan trọng. Nó nhấn mạnh sự tích lũy và phát triển dần dần dẫn đến một thời điểm quyết định. Khác với 'end' đơn thuần chỉ sự kết thúc, 'culminate' mang ý nghĩa quá trình dẫn đến kết quả cuối cùng thường là ấn tượng, quan trọng, hoặc mang tính quyết định.

Prepositions

in with

'Culminate in' có nghĩa là kết thúc bằng một sự kiện hoặc kết quả cụ thể. Ví dụ: 'The negotiations culminated in a peace treaty.' ('Culminate with' ít phổ biến hơn, nhưng cũng có nghĩa tương tự, nhấn mạnh sự kết thúc bằng một hành động hoặc sự kiện cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + culminate
  • eventually culminate in...
    (cuối cùng đạt đến đỉnh điểm là...)
  • ultimately culminate in...
    (rốt cuộc lên đến cực điểm là...)
  • finally culminate with...
    (cuối cùng kết thúc bằng...)
culminate + Preposition
  • culminate in a victory
    (lên đến đỉnh điểm bằng một chiến thắng)
  • culminate with a grand finale
    (đạt tới đỉnh cao với một màn kết hoành tráng)
  • culminate in the signing of a treaty
    (đạt được kết quả cuối cùng là việc ký kết một hiệp ước)

Idioms

  • The efforts culminate in success

    Những nỗ lực cuối cùng đã đơm hoa kết trái / dẫn đến thành công.

    "After months of hard work, their efforts culminated in success when they won the national championship."

    (Sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ, những nỗ lực của họ đã đơm hoa kết trái khi họ giành chức vô địch quốc gia.)

  • A series of events culminating in...

    Một chuỗi sự kiện mà đỉnh điểm là...

    "It was a series of unfortunate events culminating in the company's bankruptcy."

    (Đó là một chuỗi các sự kiện không may mà đỉnh điểm là sự phá sản của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

culminate

Động từ
Lật mặt

Đạt đến cao trào, điểm phát triển cao nhất, kết thúc bằng.

"The project will culminate in a final presentation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After years of hard work, the project will culminate in a successful product launch, if we manage the final stages carefully.
Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, dự án sẽ lên đến đỉnh điểm bằng việc ra mắt sản phẩm thành công, nếu chúng ta quản lý các giai đoạn cuối cùng một cách cẩn thận.
Phủ định
Even though the team put in a lot of effort, the research didn't culminate in any groundbreaking discoveries, because their initial hypothesis was flawed.
Mặc dù nhóm đã nỗ lực rất nhiều, nhưng nghiên cứu không đạt đến đỉnh điểm là bất kỳ khám phá đột phá nào, vì giả thuyết ban đầu của họ có sai sót.
Nghi vấn
Will the athlete's training culminate in a gold medal, even though the competition is fierce?
Liệu quá trình luyện tập của vận động viên có lên đến đỉnh điểm là một huy chương vàng, mặc dù cuộc thi rất khốc liệt không?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the project would culminate in a successful product launch was everyone's hope.
Việc dự án sẽ đạt đến đỉnh điểm bằng một buổi ra mắt sản phẩm thành công là hy vọng của tất cả mọi người.
Phủ định
Whether the negotiations would culminate in an agreement wasn't certain.
Việc các cuộc đàm phán có đạt đến đỉnh điểm bằng một thỏa thuận hay không là điều không chắc chắn.
Nghi vấn
How the dispute will culminate is still a mystery to everyone involved.
Tranh chấp sẽ lên đến đỉnh điểm như thế nào vẫn là một bí ẩn đối với tất cả những người có liên quan.

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They hope to culminate the project with a grand celebration.
Họ hy vọng kết thúc dự án bằng một buổi lễ kỷ niệm lớn.
Phủ định
It's important not to let the minor setbacks culminate in a major failure.
Điều quan trọng là không để những thất bại nhỏ dẫn đến một thất bại lớn.
Nghi vấn
Do you expect the negotiations to culminate in a signed agreement?
Bạn có mong đợi các cuộc đàm phán sẽ kết thúc bằng một thỏa thuận được ký kết không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The parade will culminate with a fireworks display.
Cuộc diễu hành sẽ lên đến đỉnh điểm với màn trình diễn pháo hoa.
Phủ định
The suspect's actions did not culminate in an arrest.
Hành động của nghi phạm đã không lên đến đỉnh điểm là một vụ bắt giữ.
Nghi vấn
Will the project culminate in a successful product launch?
Liệu dự án có lên đến đỉnh điểm là một buổi ra mắt sản phẩm thành công không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If tensions rise, the conflict usually culminates in a heated debate.
Nếu căng thẳng gia tăng, xung đột thường lên đến đỉnh điểm bằng một cuộc tranh luận gay gắt.
Phủ định
When the team's efforts are disorganized, their projects do not culminate in success.
Khi những nỗ lực của nhóm không được tổ chức tốt, các dự án của họ không đạt đến đỉnh điểm thành công.
Nghi vấn
If negotiations stall, does the process usually culminate in a deadlock?
Nếu các cuộc đàm phán đình trệ, liệu quá trình này có thường lên đến đỉnh điểm là bế tắc không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project had culminated in a successful product launch after months of hard work.
Dự án đã đạt đến đỉnh điểm trong việc ra mắt sản phẩm thành công sau nhiều tháng làm việc vất vả.
Phủ định
The team's efforts had not culminated in the victory they had hoped for.
Những nỗ lực của đội đã không đạt đến đỉnh điểm là chiến thắng mà họ mong đợi.
Nghi vấn
Had the negotiations culminated in an agreement before the deadline?
Các cuộc đàm phán đã đạt đến đỉnh điểm là một thỏa thuận trước thời hạn hay chưa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tensions used to culminate in open conflict more often in the past.
Những căng thẳng thường dẫn đến xung đột công khai hơn trong quá khứ.
Phủ định
The project didn't use to culminate in a successful product due to lack of funding.
Dự án đã không dẫn đến một sản phẩm thành công do thiếu kinh phí.
Nghi vấn
Did their efforts use to culminate in positive results before the new management?
Những nỗ lực của họ đã từng dẫn đến kết quả tích cực trước khi có ban quản lý mới hay không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the project had culminated in a successful product launch.
Tôi ước dự án đã đạt đến đỉnh điểm là một buổi ra mắt sản phẩm thành công.
Phủ định
If only the negotiations hadn't culminated in a stalemate.
Giá mà các cuộc đàm phán không dẫn đến bế tắc.
Nghi vấn
Do you wish the festival would culminate with a spectacular fireworks display?
Bạn có ước lễ hội sẽ đạt đến đỉnh điểm với một màn trình diễn pháo hoa ngoạn mục không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "culminate".

Lễ Tốt Nghiệp: Đỉnh Cao Của Hành Trình Học Vấn

Trong văn hóa phương Tây, lễ tốt nghiệp (graduation) là một sự kiện trọng đại, được coi là sự kiện đỉnh cao (culmination) của nhiều năm học tập. Buổi lễ không chỉ đánh dấu việc hoàn thành một chương trình học mà còn là sự công nhận cho tất cả nỗ lực và kiên trì. Nó là điểm kết thúc của một hành trình và khởi đầu cho một chặng đường mới.

Mùa Giải Thưởng: Đỉnh Cao Của Sáng Tạo

Các mùa giải thưởng như Oscar (điện ảnh) hay Grammy (âm nhạc) là những sự kiện mà cả một năm làm việc sáng tạo của các nghệ sĩ lên đến đỉnh điểm. Việc giành được một giải thưởng danh giá được xem là kết quả cuối cùng, là sự công nhận cao nhất cho tài năng và cống hiến của họ trong suốt một năm.