(Top Banner Ad)
cultivate patience
B2
Verb (cultivate) B2 Phát triển cá nhân/Tâm lý học

cultivate patience

UK: /ˈkʌltɪveɪt ˈpeɪʃ(ə)ns/ • US: /ˈkʌltɪveɪt ˈpeɪʃ(ə)ns/

Nghĩa tiếng Việt

rèn luyện sự kiên nhẫn nuôi dưỡng sự kiên nhẫn trau dồi sự kiên nhẫn tập tính kiên nhẫn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To try to develop or improve something.

Vietnamese Meaning

Cố gắng phát triển hoặc cải thiện điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to cultivate patience when dealing with difficult customers."

    "Điều quan trọng là phải rèn luyện sự kiên nhẫn khi đối phó với những khách hàng khó tính."

  • "Cultivating patience is essential for success in the long run."

    "Rèn luyện sự kiên nhẫn là điều cần thiết để thành công về lâu dài."

  • "Meditation can help you cultivate patience."

    "Thiền định có thể giúp bạn rèn luyện sự kiên nhẫn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cultivate trau dồi, nuôi dưỡng, canh tác
Noun cultivation sự trau dồi, sự canh tác
Noun patience lòng kiên nhẫn, sự nhẫn nại
Adjective patient kiên nhẫn
Adverb patiently một cách kiên nhẫn

Synonyms

Antonyms

impatience (sự thiếu kiên nhẫn)develop impatience (phát triển sự thiếu kiên nhẫn)

Related Words

Subject Area

Phát triển cá nhân/Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kwel- (to revolve, dwell, till) & *pei- (to hurt, suffer)
Latin
cultivare (to till, prepare) & patientia (endurance, submission)
Old French
cultiver & pacience
Middle English
cultivate & pacience

Nguồn gốc từ nông nghiệp

Từ 'cultivate' vốn có gốc từ việc canh tác đất đai (cultivation). Việc kết hợp 'cultivate' với 'patience' ngụ ý rằng lòng kiên nhẫn không tự nhiên mà có; nó giống như một cái cây cần được gieo mầm, chăm sóc và bảo vệ trong một thời gian dài mới có thể gặt hái được thành quả.

Sự chịu đựng cao quý

Từ 'patience' bắt nguồn từ 'pati' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'chịu đựng đau khổ'. Khi ta 'cultivate' nó, ta đang chủ động học cách đối mặt với khó khăn mà không than vãn, biến sự chịu đựng thụ động thành một kỹ năng sống chủ động.

Usage Note

Trong ngữ cảnh 'cultivate patience', 'cultivate' mang nghĩa chủ động vun trồng, nuôi dưỡng đức tính kiên nhẫn. Nó không chỉ đơn thuần là chờ đợi mà là một quá trình rèn luyện bản thân một cách có ý thức.
Patience đề cập đến khả năng chịu đựng những điều khó chịu mà không phàn nàn hay bực tức. Nó không đồng nghĩa với việc chấp nhận thụ động, mà là giữ một thái độ bình tĩnh và kiên trì vượt qua khó khăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs + cultivate patience
  • actively actively cultivate patience
    (chủ động rèn luyện lòng kiên nhẫn)
  • deliberately deliberately cultivate patience
    (cố ý nuôi dưỡng sự nhẫn nại)
  • consciously consciously cultivate patience
    (ý thức được việc trau dồi lòng kiên nhẫn)
Verbs + cultivate patience
  • learn to learn to cultivate patience
    (học cách nuôi dưỡng lòng kiên nhẫn)
  • strive to strive to cultivate patience
    (phấn đấu rèn luyện sự nhẫn nại)
  • need to need to cultivate patience
    (cần phải trau dồi lòng kiên nhẫn)

Idioms

  • Patience is a virtue

    Kiên nhẫn là một đức tính quý báu

    "I know you're excited, but remember, patience is a virtue."

    (Tôi biết bạn đang rất hào hứng, nhưng hãy nhớ rằng, kiên nhẫn là một đức tính tốt.)

  • Lose one's patience

    Mất kiên nhẫn

    "After waiting for two hours, I finally lost my patience."

    (Sau khi chờ đợi suốt hai tiếng đồng hồ, cuối cùng tôi đã mất kiên nhẫn.)

  • Try someone's patience

    Thử thách lòng kiên nhẫn của ai đó

    "The constant interruptions are really trying my patience."

    (Việc liên tục bị gián đoạn thực sự đang thử thách lòng kiên nhẫn của tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cultivate patience

Verb (cultivate)
Lật mặt

Cố gắng phát triển hoặc cải thiện điều gì đó.

"It's important to cultivate patience when dealing with difficult customers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultivate patience".

Chủ nghĩa Khắc kỷ (Stoicism)

Trong triết học phương Tây, đặc biệt là Stoicism, việc 'cultivate patience' được coi là một bài thực hành tâm linh quan trọng. Các triết gia như Marcus Aurelius tin rằng chúng ta không thể kiểm soát các sự kiện bên ngoài, chỉ có thể kiểm soát phản ứng của mình thông qua sự kiên nhẫn.

Văn hóa 'Instant Gratification'

Trong xã hội hiện đại phương Tây đang bị thống trị bởi sự thỏa mãn tức thì (fast food, internet tốc độ cao), cụm từ 'cultivate patience' thường xuất hiện trong các phong trào 'Slow Living' hoặc chánh niệm (mindfulness) như một cách để tìm lại sự cân bằng trong cuộc sống.