cultivate patience
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To try to develop or improve something.
Vietnamese Meaning
Cố gắng phát triển hoặc cải thiện điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's important to cultivate patience when dealing with difficult customers."
"Điều quan trọng là phải rèn luyện sự kiên nhẫn khi đối phó với những khách hàng khó tính."
-
"Cultivating patience is essential for success in the long run."
"Rèn luyện sự kiên nhẫn là điều cần thiết để thành công về lâu dài."
-
"Meditation can help you cultivate patience."
"Thiền định có thể giúp bạn rèn luyện sự kiên nhẫn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | cultivate | trau dồi, nuôi dưỡng, canh tác |
| Noun | cultivation | sự trau dồi, sự canh tác |
| Noun | patience | lòng kiên nhẫn, sự nhẫn nại |
| Adjective | patient | kiên nhẫn |
| Adverb | patiently | một cách kiên nhẫn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngữ cảnh 'cultivate patience', 'cultivate' mang nghĩa chủ động vun trồng, nuôi dưỡng đức tính kiên nhẫn. Nó không chỉ đơn thuần là chờ đợi mà là một quá trình rèn luyện bản thân một cách có ý thức.
Patience đề cập đến khả năng chịu đựng những điều khó chịu mà không phàn nàn hay bực tức. Nó không đồng nghĩa với việc chấp nhận thụ động, mà là giữ một thái độ bình tĩnh và kiên trì vượt qua khó khăn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
actively actively cultivate patience (chủ động rèn luyện lòng kiên nhẫn)
-
deliberately deliberately cultivate patience (cố ý nuôi dưỡng sự nhẫn nại)
-
consciously consciously cultivate patience (ý thức được việc trau dồi lòng kiên nhẫn)
-
learn to learn to cultivate patience (học cách nuôi dưỡng lòng kiên nhẫn)
-
strive to strive to cultivate patience (phấn đấu rèn luyện sự nhẫn nại)
-
need to need to cultivate patience (cần phải trau dồi lòng kiên nhẫn)
Idioms
-
Patience is a virtue
Kiên nhẫn là một đức tính quý báu
"I know you're excited, but remember, patience is a virtue."
(Tôi biết bạn đang rất hào hứng, nhưng hãy nhớ rằng, kiên nhẫn là một đức tính tốt.)
-
Lose one's patience
Mất kiên nhẫn
"After waiting for two hours, I finally lost my patience."
(Sau khi chờ đợi suốt hai tiếng đồng hồ, cuối cùng tôi đã mất kiên nhẫn.)
-
Try someone's patience
Thử thách lòng kiên nhẫn của ai đó
"The constant interruptions are really trying my patience."
(Việc liên tục bị gián đoạn thực sự đang thử thách lòng kiên nhẫn của tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cultivate patience
Verb (cultivate)Cố gắng phát triển hoặc cải thiện điều gì đó.
"It's important to cultivate patience when dealing with difficult customers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultivate patience".
