(Top Banner Ad)
cultural learning
B2
Danh từ B2 Giáo dục, Văn hóa học, Xã hội học

cultural learning

UK: /ˈkʌltʃərəl ˈlɜːnɪŋ/ • US: /ˈkʌltʃərəl ˈlɜːrnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

học hỏi văn hóa tiếp thu văn hóa lĩnh hội văn hóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of acquiring knowledge, skills, attitudes, and values that enable an individual to participate effectively in a particular culture or cultures.

Vietnamese Meaning

Quá trình tiếp thu kiến thức, kỹ năng, thái độ và giá trị cho phép một cá nhân tham gia hiệu quả vào một nền văn hóa hoặc các nền văn hóa cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cultural learning is essential for immigrants to integrate into a new society."

    "Học hỏi văn hóa là điều cần thiết để người nhập cư hòa nhập vào một xã hội mới."

  • "The program aims to promote cultural learning among young people."

    "Chương trình nhằm mục đích thúc đẩy việc học hỏi văn hóa trong giới trẻ."

  • "Traveling to different countries provides valuable opportunities for cultural learning."

    "Du lịch đến các quốc gia khác nhau mang lại những cơ hội quý giá để học hỏi văn hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun culture Văn hóa
Adjective cultural Thuộc về văn hóa
Adverb culturally Về mặt văn hóa
Noun learner Người học
Noun acculturation Sự tiếp nhận văn hóa

Synonyms

Related Words

cultural competence (năng lực văn hóa)intercultural communication (giao tiếp liên văn hóa)

Subject Area

Giáo dục, Văn hóa học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kwel-
Latin
cultura
Old English
leornian
Modern English
cultural learning

Sự vun xới tâm hồn

Từ 'cultural' có gốc Latin là 'cultura', nghĩa là canh tác hoặc trồng trọt. Ban đầu, nó dùng để chỉ việc chăm sóc cây cối, nhưng sau đó được dùng ẩn dụ cho việc 'vun xới' trí tuệ và tâm hồn con người thông qua giáo dục và học hỏi.

Dòng chảy kiến thức

'Learning' xuất phát từ gốc từ Germanic cổ có nghĩa là 'đi theo con đường' hoặc 'tìm kiếm dấu vết'. Kết hợp lại, 'cultural learning' là hành trình con người đi theo những dấu vết tri thức mà thế hệ trước để lại để thích nghi với xã hội.

Usage Note

Cultural learning nhấn mạnh sự chủ động tiếp nhận và hòa nhập vào văn hóa, khác với 'cultural exposure' (tiếp xúc văn hóa) chỉ đơn thuần là trải nghiệm văn hóa một cách thụ động. Nó bao gồm cả việc học hỏi có ý thức và vô thức thông qua tương tác xã hội, quan sát, và tham gia các hoạt động văn hóa.

Prepositions

in through about

* **in:** Chỉ môi trường hoặc bối cảnh văn hóa cụ thể mà việc học diễn ra (e.g., cultural learning in a classroom). * **through:** Chỉ phương tiện hoặc cách thức học (e.g., cultural learning through immersion). * **about:** Chỉ nội dung hoặc chủ đề của việc học (e.g., cultural learning about indigenous cultures).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cultural learning
  • Effective effective cultural learning
    (Việc học tập văn hóa hiệu quả)
  • Cross-cultural cross-cultural learning
    (Học tập giao thoa văn hóa)
  • Social social cultural learning
    (Học tập văn hóa xã hội)
Verb + cultural learning
  • Promote promote cultural learning
    (Thúc đẩy việc học hỏi văn hóa)
  • Facilitate facilitate cultural learning
    (Tạo điều kiện cho việc học tập văn hóa)
  • Engage in engage in cultural learning
    (Tham gia vào quá trình học hỏi văn hóa)

Idioms

  • Cultural immersion

    Đắm mình trong văn hóa (để học hỏi)

    "The best way to achieve cultural learning is through total cultural immersion."

    (Cách tốt nhất để học hỏi văn hóa là thông qua việc đắm mình hoàn toàn vào nền văn hóa đó.)

  • A steep learning curve

    Một quá trình học tập đầy khó khăn (thường dùng khi bắt đầu học văn hóa mới)

    "Expats often face a steep learning curve in cultural learning when moving to Japan."

    (Những người xa xứ thường đối mặt với một quá trình học hỏi văn hóa đầy khó khăn khi chuyển đến Nhật Bản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cultural learning

Danh từ
Lật mặt

Quá trình tiếp thu kiến thức, kỹ năng, thái độ và giá trị cho phép một cá nhân tham gia hiệu quả vào một nền văn hóa hoặc các nền văn hóa cụ thể.

"Cultural learning is essential for immigrants to integrate into a new society."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultural learning".

Hiệu ứng Bánh răng (The Ratchet Effect)

Trong nhân học, 'cultural learning' tạo ra hiệu ứng bánh răng: kiến thức được tích lũy, sửa đổi và truyền lại cho thế hệ sau mà không bị mất đi, giúp văn hóa con người ngày càng tiến hóa phức tạp hơn so với các loài động vật khác.

Văn hóa bối cảnh cao và thấp

Việc học tập văn hóa phương Tây (văn hóa bối cảnh thấp) thường tập trung vào ngôn từ rõ ràng, trong khi ở phương Đông, việc học hỏi văn hóa đòi hỏi sự tinh tế để hiểu những thông điệp không lời (bối cảnh cao).