cultural learning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of acquiring knowledge, skills, attitudes, and values that enable an individual to participate effectively in a particular culture or cultures.
Vietnamese Meaning
Quá trình tiếp thu kiến thức, kỹ năng, thái độ và giá trị cho phép một cá nhân tham gia hiệu quả vào một nền văn hóa hoặc các nền văn hóa cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Cultural learning is essential for immigrants to integrate into a new society."
"Học hỏi văn hóa là điều cần thiết để người nhập cư hòa nhập vào một xã hội mới."
-
"The program aims to promote cultural learning among young people."
"Chương trình nhằm mục đích thúc đẩy việc học hỏi văn hóa trong giới trẻ."
-
"Traveling to different countries provides valuable opportunities for cultural learning."
"Du lịch đến các quốc gia khác nhau mang lại những cơ hội quý giá để học hỏi văn hóa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | culture | Văn hóa |
| Adjective | cultural | Thuộc về văn hóa |
| Adverb | culturally | Về mặt văn hóa |
| Noun | learner | Người học |
| Noun | acculturation | Sự tiếp nhận văn hóa |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cultural learning nhấn mạnh sự chủ động tiếp nhận và hòa nhập vào văn hóa, khác với 'cultural exposure' (tiếp xúc văn hóa) chỉ đơn thuần là trải nghiệm văn hóa một cách thụ động. Nó bao gồm cả việc học hỏi có ý thức và vô thức thông qua tương tác xã hội, quan sát, và tham gia các hoạt động văn hóa.
Prepositions
* **in:** Chỉ môi trường hoặc bối cảnh văn hóa cụ thể mà việc học diễn ra (e.g., cultural learning in a classroom). * **through:** Chỉ phương tiện hoặc cách thức học (e.g., cultural learning through immersion). * **about:** Chỉ nội dung hoặc chủ đề của việc học (e.g., cultural learning about indigenous cultures).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Effective effective cultural learning (Việc học tập văn hóa hiệu quả)
-
Cross-cultural cross-cultural learning (Học tập giao thoa văn hóa)
-
Social social cultural learning (Học tập văn hóa xã hội)
-
Promote promote cultural learning (Thúc đẩy việc học hỏi văn hóa)
-
Facilitate facilitate cultural learning (Tạo điều kiện cho việc học tập văn hóa)
-
Engage in engage in cultural learning (Tham gia vào quá trình học hỏi văn hóa)
Idioms
-
Cultural immersion
Đắm mình trong văn hóa (để học hỏi)
"The best way to achieve cultural learning is through total cultural immersion."
(Cách tốt nhất để học hỏi văn hóa là thông qua việc đắm mình hoàn toàn vào nền văn hóa đó.)
-
A steep learning curve
Một quá trình học tập đầy khó khăn (thường dùng khi bắt đầu học văn hóa mới)
"Expats often face a steep learning curve in cultural learning when moving to Japan."
(Những người xa xứ thường đối mặt với một quá trình học hỏi văn hóa đầy khó khăn khi chuyển đến Nhật Bản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cultural learning
Danh từQuá trình tiếp thu kiến thức, kỹ năng, thái độ và giá trị cho phép một cá nhân tham gia hiệu quả vào một nền văn hóa hoặc các nền văn hóa cụ thể.
"Cultural learning is essential for immigrants to integrate into a new society."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultural learning".
