(Top Banner Ad)
cultured foods
B2
Danh từ B2 Thực phẩm và Dinh dưỡng

cultured foods

UK: /ˈkʌltʃəd fuːdz/ • US: /ˈkʌltʃərd fuːdz/

Nghĩa tiếng Việt

thực phẩm lên men thực phẩm nuôi cấy thực phẩm giàu probiotic
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Foods that have been fermented or intentionally exposed to beneficial bacteria or yeasts. These foods often contain probiotics and are believed to promote gut health.

Vietnamese Meaning

Thực phẩm đã được lên men hoặc cố ý tiếp xúc với vi khuẩn hoặc nấm men có lợi. Những thực phẩm này thường chứa probiotic và được cho là thúc đẩy sức khỏe đường ruột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cultured foods like yogurt and kimchi are rich in probiotics."

    "Thực phẩm lên men như sữa chua và kim chi rất giàu probiotic."

  • "Many people consume cultured foods to improve their digestion."

    "Nhiều người tiêu thụ thực phẩm lên men để cải thiện tiêu hóa của họ."

  • "Cultured foods can be a good source of vitamins and minerals."

    "Thực phẩm lên men có thể là một nguồn cung cấp vitamin và khoáng chất tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun culture Văn hóa; Sự nuôi cấy vi khuẩn
Verb culture Nuôi cấy (vi sinh vật, tế bào)
Noun fermentation Sự lên men (quá trình tạo ra thực phẩm nuôi cấy)
Adjective uncultured Không được nuôi cấy; (nghĩa bóng) thiếu văn hóa, thô kệch

Synonyms

fermented foods (thực phẩm lên men)probiotic foods (thực phẩm probiotic)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm và Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
colere (to cultivate/tend)
English (15th C)
culture (cultivation, refinement)
English (19th C - Science)
cultured (grown using specific microbial agents)
English (20th C - Culinary)
cultured foods (foods intentionally fermented)

Nguồn Gốc Vi Sinh

Từ 'cultured' ban đầu có nghĩa là 'trồng trọt' hoặc 'nuôi dưỡng'. Khi được sử dụng trong ẩm thực, nó chỉ những món ăn được chế biến bằng cách cho vi khuẩn có lợi hoặc nấm men (chủ yếu là lợi khuẩn) phát triển có kiểm soát. Quá trình 'nuôi cấy' này giúp thay đổi kết cấu, tạo ra hương vị chua đặc trưng và gia tăng lợi ích sức khỏe.

Usage Note

Cụm từ 'cultured foods' nhấn mạnh quá trình nuôi cấy vi sinh vật có lợi trong thực phẩm. Nó khác với 'fermented foods' (thực phẩm lên men) ở chỗ 'cultured foods' thường ám chỉ các quá trình nuôi cấy có kiểm soát hơn để đảm bảo sự hiện diện của các chủng vi sinh vật cụ thể. Cũng cần lưu ý là không phải tất cả thực phẩm lên men đều được coi là 'cultured foods'.

Prepositions

in with

Ví dụ: 'cultured foods in yogurt' (thực phẩm nuôi cấy trong sữa chua); 'cultured foods with probiotics' (thực phẩm nuôi cấy với probiotic). Giới từ 'in' dùng để chỉ môi trường chứa. Giới từ 'with' dùng để chỉ thành phần đi kèm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cultured foods
  • probiotic probiotic cultured foods
    (Thực phẩm nuôi cấy giàu lợi khuẩn (probiotic))
  • live live cultured foods
    (Thực phẩm nuôi cấy còn sống (chứa vi khuẩn hoạt động))
Verb + cultured foods
  • make make cultured foods at home
    (Tự làm thực phẩm nuôi cấy tại nhà)
  • incorporate incorporate cultured foods into the diet
    (Bổ sung thực phẩm nuôi cấy vào chế độ ăn uống)

Idioms

  • A key to gut health is cultured foods.

    Chìa khóa cho sức khỏe đường ruột chính là thực phẩm nuôi cấy.

    "Many nutritionists believe a key to gut health is cultured foods like kefir and sauerkraut."

    (Nhiều chuyên gia dinh dưỡng tin rằng chìa khóa cho sức khỏe đường ruột chính là các thực phẩm nuôi cấy như kefir và dưa cải muối chua.)

  • The therapeutic potential of cultured foods.

    Tiềm năng trị liệu của thực phẩm nuôi cấy.

    "Scientists are exploring the therapeutic potential of cultured foods for managing chronic diseases."

    (Các nhà khoa học đang nghiên cứu tiềm năng trị liệu của thực phẩm nuôi cấy trong việc quản lý các bệnh mãn tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cultured foods

Danh từ
Lật mặt

Thực phẩm đã được lên men hoặc cố ý tiếp xúc với vi khuẩn hoặc nấm men có lợi. Những thực phẩm này thường chứa probiotic và được cho là thúc đẩy sức khỏe đường ruột.

"Cultured foods like yogurt and kimchi are rich in probiotics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandmother used to make cultured foods like kimchi every autumn.
Bà tôi thường làm các món ăn lên men như kim chi vào mỗi mùa thu.
Phủ định
People didn't use to buy so many cultured foods at the supermarket; they made them at home.
Mọi người đã từng không mua nhiều đồ ăn lên men ở siêu thị; họ tự làm chúng ở nhà.
Nghi vấn
Did your family use to eat cultured foods often when you were a child?
Gia đình bạn đã từng ăn đồ ăn lên men thường xuyên khi bạn còn nhỏ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultured foods".

Kỹ thuật Bảo quản Cổ xưa

Việc nuôi cấy thực phẩm (lên men) không phải là xu hướng mới mà là một trong những kỹ thuật bảo quản thực phẩm lâu đời và phổ biến nhất trên thế giới. Kỹ thuật này giúp con người lưu trữ rau quả, sữa, và ngũ cốc qua mùa đông khắc nghiệt trước khi có tủ lạnh.

Sự Kết nối với Probiotics

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, 'cultured foods' gắn liền chặt chẽ với phong trào sức khỏe đường ruột (gut health) và men vi sinh (probiotics). Chúng thường được coi là 'siêu thực phẩm' giúp cải thiện tiêu hóa và tăng cường hệ miễn dịch.