cultured foods
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Foods that have been fermented or intentionally exposed to beneficial bacteria or yeasts. These foods often contain probiotics and are believed to promote gut health.
Vietnamese Meaning
Thực phẩm đã được lên men hoặc cố ý tiếp xúc với vi khuẩn hoặc nấm men có lợi. Những thực phẩm này thường chứa probiotic và được cho là thúc đẩy sức khỏe đường ruột.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Cultured foods like yogurt and kimchi are rich in probiotics."
"Thực phẩm lên men như sữa chua và kim chi rất giàu probiotic."
-
"Many people consume cultured foods to improve their digestion."
"Nhiều người tiêu thụ thực phẩm lên men để cải thiện tiêu hóa của họ."
-
"Cultured foods can be a good source of vitamins and minerals."
"Thực phẩm lên men có thể là một nguồn cung cấp vitamin và khoáng chất tốt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | culture | Văn hóa; Sự nuôi cấy vi khuẩn |
| Verb | culture | Nuôi cấy (vi sinh vật, tế bào) |
| Noun | fermentation | Sự lên men (quá trình tạo ra thực phẩm nuôi cấy) |
| Adjective | uncultured | Không được nuôi cấy; (nghĩa bóng) thiếu văn hóa, thô kệch |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'cultured foods' nhấn mạnh quá trình nuôi cấy vi sinh vật có lợi trong thực phẩm. Nó khác với 'fermented foods' (thực phẩm lên men) ở chỗ 'cultured foods' thường ám chỉ các quá trình nuôi cấy có kiểm soát hơn để đảm bảo sự hiện diện của các chủng vi sinh vật cụ thể. Cũng cần lưu ý là không phải tất cả thực phẩm lên men đều được coi là 'cultured foods'.
Prepositions
Ví dụ: 'cultured foods in yogurt' (thực phẩm nuôi cấy trong sữa chua); 'cultured foods with probiotics' (thực phẩm nuôi cấy với probiotic). Giới từ 'in' dùng để chỉ môi trường chứa. Giới từ 'with' dùng để chỉ thành phần đi kèm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
probiotic probiotic cultured foods (Thực phẩm nuôi cấy giàu lợi khuẩn (probiotic))
-
live live cultured foods (Thực phẩm nuôi cấy còn sống (chứa vi khuẩn hoạt động))
-
make make cultured foods at home (Tự làm thực phẩm nuôi cấy tại nhà)
-
incorporate incorporate cultured foods into the diet (Bổ sung thực phẩm nuôi cấy vào chế độ ăn uống)
Idioms
-
A key to gut health is cultured foods.
Chìa khóa cho sức khỏe đường ruột chính là thực phẩm nuôi cấy.
"Many nutritionists believe a key to gut health is cultured foods like kefir and sauerkraut."
(Nhiều chuyên gia dinh dưỡng tin rằng chìa khóa cho sức khỏe đường ruột chính là các thực phẩm nuôi cấy như kefir và dưa cải muối chua.)
-
The therapeutic potential of cultured foods.
Tiềm năng trị liệu của thực phẩm nuôi cấy.
"Scientists are exploring the therapeutic potential of cultured foods for managing chronic diseases."
(Các nhà khoa học đang nghiên cứu tiềm năng trị liệu của thực phẩm nuôi cấy trong việc quản lý các bệnh mãn tính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cultured foods
Danh từThực phẩm đã được lên men hoặc cố ý tiếp xúc với vi khuẩn hoặc nấm men có lợi. Những thực phẩm này thường chứa probiotic và được cho là thúc đẩy sức khỏe đường ruột.
"Cultured foods like yogurt and kimchi are rich in probiotics."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandmother used to make cultured foods like kimchi every autumn. |
Bà tôi thường làm các món ăn lên men như kim chi vào mỗi mùa thu. |
| Phủ định | People didn't use to buy so many cultured foods at the supermarket; they made them at home. |
Mọi người đã từng không mua nhiều đồ ăn lên men ở siêu thị; họ tự làm chúng ở nhà. |
| Nghi vấn | Did your family use to eat cultured foods often when you were a child? |
Gia đình bạn đã từng ăn đồ ăn lên men thường xuyên khi bạn còn nhỏ phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultured foods".
