(Top Banner Ad)
fermented foods
B1
Noun phrase B1 Dinh dưỡng học, Thực phẩm học

fermented foods

UK: /fəˈmentɪd fuːdz/ • US: /fərˈmentɪd fuːdz/

Nghĩa tiếng Việt

thực phẩm lên men món ăn lên men
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Foods that have been subjected to fermentation, a process in which microorganisms like bacteria or yeast convert carbohydrates to alcohol or organic acids.

Vietnamese Meaning

Thực phẩm đã trải qua quá trình lên men, một quá trình trong đó các vi sinh vật như vi khuẩn hoặc nấm men chuyển đổi carbohydrate thành rượu hoặc axit hữu cơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Fermented foods like yogurt and kimchi are rich in probiotics."

    "Thực phẩm lên men như sữa chua và kim chi rất giàu probiotic."

  • "Many cultures have traditional fermented foods that are central to their diets."

    "Nhiều nền văn hóa có các loại thực phẩm lên men truyền thống đóng vai trò trung tâm trong chế độ ăn uống của họ."

  • "Eating fermented foods can improve gut health."

    "Ăn thực phẩm lên men có thể cải thiện sức khỏe đường ruột."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ferment lên men (làm cho lên men)
Noun ferment chất lên men; sự lên men
Noun fermentation quá trình lên men
Adjective unfermented chưa lên men
Noun foodie người sành ăn
Noun foodstuff lương thực, thực phẩm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng học, Thực phẩm học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fermentum
Latin
fermentare
Old French
fermenter
English
ferment
English
fermented

Nguồn gốc 'Fermented'

Từ 'fermented' xuất phát từ động từ 'ferment'. Gốc Latin của nó là 'fermentare', có nghĩa là 'làm cho nổi lên' hoặc 'lên men'. Từ này lại có liên hệ với 'fermentum' (men, chất gây men) và xa hơn là 'fervere', nghĩa là 'sôi lên'. Điều này mô tả chính xác quá trình sủi bọt, sôi nhẹ khi thực phẩm lên men.

Về 'Foods'

Từ 'foods' là dạng số nhiều của 'food', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fōda'. Gốc xa hơn của nó là từ Proto-Germanic '*fōdiz', đều mang nghĩa 'thực phẩm' hoặc 'sự nuôi dưỡng'. Khi kết hợp, 'fermented foods' nghĩa là 'thực phẩm đã qua quá trình lên men'.

Usage Note

Cụm từ 'fermented foods' dùng để chỉ chung các loại thực phẩm trải qua quá trình lên men tự nhiên hoặc có kiểm soát. Quá trình lên men không chỉ giúp bảo quản thực phẩm mà còn tạo ra hương vị, kết cấu và các lợi ích dinh dưỡng khác biệt. Thường được sử dụng trong bối cảnh nói về dinh dưỡng, văn hóa ẩm thực, hoặc các phương pháp chế biến thực phẩm truyền thống.

Prepositions

with in

'- Fermented with': chỉ ra tác nhân lên men chính (ví dụ: 'fermented with lactic acid bacteria').
- 'Fermented in': chỉ môi trường lên men (ví dụ: 'fermented in a controlled environment').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fermented foods
  • healthy healthy fermented foods
    (thực phẩm lên men tốt cho sức khỏe)
  • probiotic-rich probiotic-rich fermented foods
    (thực phẩm lên men giàu probiotic)
  • traditional traditional fermented foods
    (thực phẩm lên men truyền thống)
  • raw raw fermented foods
    (thực phẩm lên men sống)
  • various various fermented foods
    (các loại thực phẩm lên men khác nhau)
Verb + fermented foods
  • eat eat fermented foods
    (ăn thực phẩm lên men)
  • consume consume fermented foods
    (tiêu thụ thực phẩm lên men)
  • prepare prepare fermented foods
    (chuẩn bị thực phẩm lên men)
  • make make fermented foods
    (làm thực phẩm lên men)
  • introduce introduce fermented foods
    (giới thiệu thực phẩm lên men)
  • include include fermented foods in your diet
    (bao gồm thực phẩm lên men trong chế độ ăn)
Noun + of fermented foods
  • benefits benefits of fermented foods
    (lợi ích của thực phẩm lên men)
  • types types of fermented foods
    (các loại thực phẩm lên men)
  • consumption consumption of fermented foods
    (sự tiêu thụ thực phẩm lên men)

Idioms

  • incorporate fermented foods into one's diet

    bổ sung thực phẩm lên men vào chế độ ăn

    "Many nutritionists recommend that people incorporate fermented foods into their daily diet for better gut health."

    (Nhiều chuyên gia dinh dưỡng khuyên mọi người nên bổ sung thực phẩm lên men vào chế độ ăn hàng ngày để có sức khỏe đường ruột tốt hơn.)

  • a diet rich in fermented foods

    một chế độ ăn giàu thực phẩm lên men

    "She attributes her strong immune system to a diet rich in fermented foods like kimchi and yogurt."

    (Cô ấy cho rằng hệ miễn dịch khỏe mạnh của mình là nhờ chế độ ăn giàu thực phẩm lên men như kim chi và sữa chua.)

  • health benefits of fermented foods

    lợi ích sức khỏe của thực phẩm lên men

    "Research continues to highlight the health benefits of fermented foods, especially for digestion."

    (Nghiên cứu tiếp tục nhấn mạnh những lợi ích sức khỏe của thực phẩm lên men, đặc biệt là đối với tiêu hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fermented foods

Noun phrase
Lật mặt

Thực phẩm đã trải qua quá trình lên men, một quá trình trong đó các vi sinh vật như vi khuẩn hoặc nấm men chuyển đổi carbohydrate thành rượu hoặc axit hữu cơ.

"Fermented foods like yogurt and kimchi are rich in probiotics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Fermented foods are a good source of probiotics.
Thực phẩm lên men là một nguồn cung cấp probiotic tốt.
Phủ định
Not all food ferments in a beneficial way.
Không phải tất cả thực phẩm đều lên men theo cách có lợi.
Nghi vấn
Is fermented food good for your health?
Thực phẩm lên men có tốt cho sức khỏe của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fermented foods".

Phương pháp bảo quản cổ xưa và sự hiện diện toàn cầu

Lên men là một trong những phương pháp bảo quản thực phẩm lâu đời nhất của nhân loại, có từ hàng ngàn năm trước khi tủ lạnh ra đời. Từ kim chi ở Hàn Quốc, sữa chua ở Trung Đông, đến dưa cải bắp ở châu Âu và nước mắm ở Việt Nam, thực phẩm lên men là một phần không thể thiếu trong ẩm thực và văn hóa của hầu hết các nền văn minh trên thế giới.

Xu hướng sức khỏe hiện đại

Trong những thập kỷ gần đây, thực phẩm lên men đã trở lại mạnh mẽ như một xu hướng sức khỏe. Chúng được ca ngợi vì hàm lượng probiotic cao, có thể cải thiện sức khỏe đường ruột, tăng cường hệ miễn dịch và thậm chí ảnh hưởng tích cực đến tâm trạng. Nhiều người tiêu dùng hiện đại tìm kiếm các sản phẩm lên men tự nhiên như kefir, kombucha và miso.