fermented foods
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Foods that have been subjected to fermentation, a process in which microorganisms like bacteria or yeast convert carbohydrates to alcohol or organic acids.
Vietnamese Meaning
Thực phẩm đã trải qua quá trình lên men, một quá trình trong đó các vi sinh vật như vi khuẩn hoặc nấm men chuyển đổi carbohydrate thành rượu hoặc axit hữu cơ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Fermented foods like yogurt and kimchi are rich in probiotics."
"Thực phẩm lên men như sữa chua và kim chi rất giàu probiotic."
-
"Many cultures have traditional fermented foods that are central to their diets."
"Nhiều nền văn hóa có các loại thực phẩm lên men truyền thống đóng vai trò trung tâm trong chế độ ăn uống của họ."
-
"Eating fermented foods can improve gut health."
"Ăn thực phẩm lên men có thể cải thiện sức khỏe đường ruột."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | ferment | lên men (làm cho lên men) |
| Noun | ferment | chất lên men; sự lên men |
| Noun | fermentation | quá trình lên men |
| Adjective | unfermented | chưa lên men |
| Noun | foodie | người sành ăn |
| Noun | foodstuff | lương thực, thực phẩm |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'fermented foods' dùng để chỉ chung các loại thực phẩm trải qua quá trình lên men tự nhiên hoặc có kiểm soát. Quá trình lên men không chỉ giúp bảo quản thực phẩm mà còn tạo ra hương vị, kết cấu và các lợi ích dinh dưỡng khác biệt. Thường được sử dụng trong bối cảnh nói về dinh dưỡng, văn hóa ẩm thực, hoặc các phương pháp chế biến thực phẩm truyền thống.
Prepositions
'- Fermented with': chỉ ra tác nhân lên men chính (ví dụ: 'fermented with lactic acid bacteria').
- 'Fermented in': chỉ môi trường lên men (ví dụ: 'fermented in a controlled environment').
Collocations (Từ đi kèm)
-
healthy healthy fermented foods (thực phẩm lên men tốt cho sức khỏe)
-
probiotic-rich probiotic-rich fermented foods (thực phẩm lên men giàu probiotic)
-
traditional traditional fermented foods (thực phẩm lên men truyền thống)
-
raw raw fermented foods (thực phẩm lên men sống)
-
various various fermented foods (các loại thực phẩm lên men khác nhau)
-
eat eat fermented foods (ăn thực phẩm lên men)
-
consume consume fermented foods (tiêu thụ thực phẩm lên men)
-
prepare prepare fermented foods (chuẩn bị thực phẩm lên men)
-
make make fermented foods (làm thực phẩm lên men)
-
introduce introduce fermented foods (giới thiệu thực phẩm lên men)
-
include include fermented foods in your diet (bao gồm thực phẩm lên men trong chế độ ăn)
-
benefits benefits of fermented foods (lợi ích của thực phẩm lên men)
-
types types of fermented foods (các loại thực phẩm lên men)
-
consumption consumption of fermented foods (sự tiêu thụ thực phẩm lên men)
Idioms
-
incorporate fermented foods into one's diet
bổ sung thực phẩm lên men vào chế độ ăn
"Many nutritionists recommend that people incorporate fermented foods into their daily diet for better gut health."
(Nhiều chuyên gia dinh dưỡng khuyên mọi người nên bổ sung thực phẩm lên men vào chế độ ăn hàng ngày để có sức khỏe đường ruột tốt hơn.)
-
a diet rich in fermented foods
một chế độ ăn giàu thực phẩm lên men
"She attributes her strong immune system to a diet rich in fermented foods like kimchi and yogurt."
(Cô ấy cho rằng hệ miễn dịch khỏe mạnh của mình là nhờ chế độ ăn giàu thực phẩm lên men như kim chi và sữa chua.)
-
health benefits of fermented foods
lợi ích sức khỏe của thực phẩm lên men
"Research continues to highlight the health benefits of fermented foods, especially for digestion."
(Nghiên cứu tiếp tục nhấn mạnh những lợi ích sức khỏe của thực phẩm lên men, đặc biệt là đối với tiêu hóa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fermented foods
Noun phraseThực phẩm đã trải qua quá trình lên men, một quá trình trong đó các vi sinh vật như vi khuẩn hoặc nấm men chuyển đổi carbohydrate thành rượu hoặc axit hữu cơ.
"Fermented foods like yogurt and kimchi are rich in probiotics."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Fermented foods are a good source of probiotics. |
Thực phẩm lên men là một nguồn cung cấp probiotic tốt. |
| Phủ định | Not all food ferments in a beneficial way. |
Không phải tất cả thực phẩm đều lên men theo cách có lợi. |
| Nghi vấn | Is fermented food good for your health? |
Thực phẩm lên men có tốt cho sức khỏe của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fermented foods".
