cured sausage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sausage that has been preserved by curing, typically through drying, smoking, or salting.
Vietnamese Meaning
Một loại xúc xích đã được bảo quản bằng phương pháp xử lý (curing), thường là thông qua sấy khô, xông khói hoặc ướp muối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I bought some cured sausage and cheese for our picnic."
"Tôi đã mua một ít xúc xích hun khói và phô mai cho buổi dã ngoại của chúng tôi."
-
"He enjoys cured sausage with crackers and mustard."
"Anh ấy thích ăn xúc xích hun khói với bánh quy giòn và mù tạt."
-
"Cured sausage is a popular ingredient in charcuterie boards."
"Xúc xích hun khói là một thành phần phổ biến trong các đĩa thịt nguội."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Curing là một phương pháp bảo quản thực phẩm cổ xưa, giúp ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và kéo dài thời gian sử dụng. Đối với xúc xích, curing không chỉ giúp bảo quản mà còn tạo ra hương vị đặc trưng. Các loại cured sausage phổ biến bao gồm salami, pepperoni, chorizo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dry dry cured sausage (xúc xích khô (như salami))
-
artisanal artisanal cured sausage (xúc xích làm thủ công)
-
spicy spicy cured sausage (xúc xích ướp cay)
-
slice thinly slice cured sausage (thái mỏng xúc xích)
-
serve serve cured sausage on a platter (bày xúc xích lên đĩa khai vị)
Idioms
-
See how the sausage is made
Biết rõ những chi tiết khó chịu hoặc không hay đằng sau một kết quả có vẻ tốt đẹp
"You might like the final product, but you don't want to see how the sausage is made."
(Bạn có thể thích sản phẩm cuối cùng, nhưng bạn sẽ không muốn biết quá trình thực tế khó khăn và xấu xí đằng sau nó đâu.)
-
Sausage party
Một sự kiện hoặc bữa tiệc mà hầu hết người tham gia là nam giới (tiếng lóng)
"We went to the club, but it was a total sausage party."
(Chúng tôi đã đến câu lạc bộ, nhưng ở đó toàn là đàn ông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cured sausage
cụm danh từMột loại xúc xích đã được bảo quản bằng phương pháp xử lý (curing), thường là thông qua sấy khô, xông khói hoặc ướp muối.
"I bought some cured sausage and cheese for our picnic."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had eaten more cured sausage at the party last night; it was delicious. |
Tôi ước tôi đã ăn nhiều xúc xích hun khói hơn ở bữa tiệc tối qua; nó rất ngon. |
| Phủ định | If only I hadn't bought that cheap cured sausage; it tasted terrible. |
Ước gì tôi đã không mua cái xúc xích hun khói rẻ tiền đó; nó có vị rất tệ. |
| Nghi vấn | If only they would serve cured sausage at every breakfast, wouldn't that be wonderful? |
Giá mà họ phục vụ xúc xích hun khói vào mỗi bữa sáng, chẳng phải sẽ rất tuyệt sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cured sausage".
