dried sausage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of sausage that has been air-dried to reduce its moisture content, resulting in a firm, chewy texture and concentrated flavor.
Vietnamese Meaning
Một loại xúc xích được làm khô bằng không khí để giảm độ ẩm, tạo ra kết cấu chắc, dai và hương vị đậm đà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This dried sausage has a wonderfully smoky flavor."
"Loại xúc xích khô này có hương vị hun khói tuyệt vời."
-
"We packed dried sausage for our hiking trip."
"Chúng tôi đã đóng gói xúc xích khô cho chuyến đi bộ đường dài của mình."
-
"Dried sausage is a popular snack in many European countries."
"Xúc xích khô là một món ăn nhẹ phổ biến ở nhiều nước châu Âu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dried sausage thường được dùng như một món ăn nhẹ, khai vị, hoặc thành phần trong các món ăn khác. Quá trình làm khô giúp bảo quản xúc xích lâu hơn và tăng hương vị của nó. So với xúc xích tươi, dried sausage có hàm lượng nước thấp hơn và hương vị đậm đà hơn. Khác với cured sausage (xúc xích ướp muối), dried sausage chủ yếu được làm khô bằng không khí, mặc dù một số loại có thể kết hợp cả hai phương pháp.
Prepositions
with: dùng để chỉ các món ăn đi kèm hoặc thành phần khác. Ví dụ: 'I like to eat dried sausage with cheese.' (Tôi thích ăn xúc xích khô với phô mai.) in: dùng để chỉ các món ăn mà xúc xích khô là một thành phần. Ví dụ: 'Dried sausage is often used in charcuterie boards.' (Xúc xích khô thường được sử dụng trong các đĩa thịt nguội.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
smoked smoked dried sausage (xúc xích khô xông khói)
-
cured cured dried sausage (xúc xích khô được chế biến/làm khô)
-
spicy spicy dried sausage (xúc xích khô cay)
-
traditional traditional dried sausage (xúc xích khô truyền thống)
-
artisanal artisanal dried sausage (xúc xích khô thủ công)
-
make make dried sausage (làm/sản xuất xúc xích khô)
-
slice slice dried sausage (cắt lát xúc xích khô)
-
eat eat dried sausage (ăn xúc xích khô)
-
serve serve dried sausage (phục vụ xúc xích khô)
-
hang hang dried sausage (treo xúc xích khô (để ủ/làm khô))
-
type of type of dried sausage (loại xúc xích khô)
-
flavour of flavour of dried sausage (hương vị của xúc xích khô)
-
plate of plate of dried sausage (đĩa xúc xích khô)
Idioms
-
to slice dried sausage
cắt lát xúc xích khô (một cách dùng phổ biến, không phải thành ngữ)
"We often slice dried sausage thinly for appetizers on charcuterie boards."
(Chúng tôi thường cắt lát xúc xích khô mỏng để làm món khai vị trên đĩa thịt nguội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dried sausage
Danh từMột loại xúc xích được làm khô bằng không khí để giảm độ ẩm, tạo ra kết cấu chắc, dai và hương vị đậm đà.
"This dried sausage has a wonderfully smoky flavor."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dried sausage".
